Khám phá công nghệ Cắt CNC – giải pháp gia công kim loại hiện đại giúp tăng độ chính xác, tiết kiệm thời gian và giảm chi phí sản xuất. Bài viết tổng hợp những thông tin quan trọng về ưu điểm, phân loại máy cắt CNC và quy trình vận hành, giúp doanh nghiệp lựa chọn thiết bị phù hợp và tối ưu hiệu quả sản xuất.
1. Giới thiệu tổng quan về cắt CNC
1.1. Cắt CNC là gì?
- Cắt CNC (Computer Numerical Control) là phương pháp gia công sử dụng máy móc điều khiển bằng máy tính để tạo ra đường cắt chính xác theo bản vẽ số hóa.
- Quy trình được lập trình tự động, giúp tạo hình vật liệu nhanh, ổn định và hạn chế sai số.
- Áp dụng cho nhiều ngành: cơ khí, quảng cáo, sản xuất nội thất, chế tạo máy, công nghiệp ô tô – hàng không.

Máy cắt CNC laser chuyên cho cắt ống
1.2. Lịch sử và sự phát triển của công nghệ CNC trong sản xuất cơ khí
- Công nghệ CNC bắt đầu xuất hiện từ thập niên 1940–1950, phát triển từ kỹ thuật NC (Numerical Control).
- Đến thập niên 1970–1980, sự xuất hiện của vi xử lý hiện đại giúp CNC trở nên phổ biến và chính xác hơn.
- Ngày nay, CNC được tích hợp thêm trí tuệ nhân tạo, IoT, cảm biến thông minh, tăng khả năng tự động hóa trong nhà máy.
- CNC trở thành tiêu chuẩn trong các xưởng cơ khí nhờ tốc độ, độ chính xác và khả năng vận hành ổn định.
1.3. Vì sao doanh nghiệp chọn cắt CNC thay vì cắt truyền thống?
- Độ chính xác cao, sai số thấp, phù hợp bản vẽ phức tạp.
- Tự động hóa giúp giảm phụ thuộc nhân công và hạn chế lỗi do người vận hành.
- Tốc độ nhanh, năng suất vượt trội so với phương pháp thủ công.
- Chất lượng đường cắt đẹp, giảm công đoạn xử lý sau gia công.
- Gia công được nhiều vật liệu: kim loại, gỗ, nhựa, composite…
- Phù hợp sản xuất số lượng lớn, yêu cầu đồng nhất.
2. Máy cắt CNC là gì?
2.1. Cấu tạo cơ bản của máy cắt CNC
- Khung máy (frame): tạo độ cứng vững, bảo đảm máy hoạt động ổn định.
- Các trục chuyển động (X, Y, Z): quyết định hướng di chuyển của đầu cắt và bàn máy.
- Nguồn động lực (spindle, servo, step motor): tạo ra chuyển động và tốc độ cần thiết để cắt.
- Bộ điều khiển CNC (controller): nhận chương trình G-code, chuyển đổi thành tín hiệu điều khiển chuyển động.
- Hệ thống cơ – điện khác: ray trượt, vitme, bàn hút chân không (với gỗ), nguồn plasma/laser (với kim loại).

Cấu tạo cơ bản của máy phay cnc
2.2. Nguyên lý hoạt động của máy cắt CNC
- Bản vẽ được thiết kế bằng CAD và chuyển sang G-code.
- Hệ điều khiển CNC đọc G-code → điều khiển động cơ → tạo chuyển động theo trục X, Y, Z.
- Đầu cắt (dao, laser, plasma, waterjet…) tác động lên vật liệu theo lập trình sẵn.
- Toàn bộ quá trình hoạt động tự động, người vận hành chỉ cần giám sát.
2.3. Phân loại máy cắt CNC theo vật liệu
- CNC kim loại: gồm laser fiber, plasma, oxy-gas, waterjet, CNC phay – tiện.
- CNC gỗ: máy cắt/router CNC dùng spindle tốc độ cao.
- CNC nhựa: router CNC hoặc laser tùy yêu cầu đường cắt.
- CNC composite: máy router công suất lớn, dao chuyên dụng để tránh sứt mẻ vật liệu.
- Ngoài ra còn có CNC đá, CNC foam, CNC PCB…
3. Công nghệ cắt CNC hiện đại
3.1. Cắt CNC fiber, laser, plasma, nước
Hiện nay, các xưởng cơ khí sử dụng nhiều công nghệ cắt CNC khác nhau tùy theo vật liệu, độ dày và chất lượng đường cắt:
- Cắt CNC Laser Fiber
- Sử dụng nguồn laser fiber để tạo chùm tia hội tụ năng lượng cao.
- Cắt cực kỳ chính xác, đường cắt sắc nét, mép cắt đẹp.
- Phù hợp với kim loại: inox, thép, nhôm, đồng, titan…

Máy Cắt CNC Laser chuyên cắt tấm
- Cắt CNC Laser CO₂ (ít phổ biến hơn)
- Dùng laser CO₂, phù hợp gỗ, mica, nhựa, vải.
- Không phù hợp với kim loại dày như fiber.
- Cắt CNC Plasma
- Dùng khí ion hóa tốc độ cao để nóng chảy kim loại.
- Cắt được thép dày, tốc độ nhanh, giá thành rẻ.
- Mép cắt thô hơn laser, cần xử lý sau cắt nếu yêu cầu thẩm mỹ cao.
- Cắt CNC Oxy – gas
- Dùng nhiệt từ oxy + gas để đốt nóng kim loại.
- Cắt được thép tấm rất dày (trên 100 mm).
- Độ chính xác thấp hơn plasma và laser.
- Cắt CNC Waterjet (tia nước áp suất cao)
- Dùng tia nước áp lực lớn, có thể kết hợp hạt mài.
- Cắt được mọi vật liệu: kim loại, đá, kính, gốm, composite.
- Ít biến dạng nhiệt lên vật liệu

Máy Cắt CNC tia nước – Water Jet
3.2. So sánh ưu – nhược điểm của từng công nghệ
| Công nghệ | Ưu điểm | Nhược điểm | Ứng dụng phù hợp |
| Laser Fiber | Độ chính xác cao, đường cắt đẹp, tốc độ nhanh, tiết kiệm năng lượng | Đầu tư ban đầu cao, hạn chế cắt thép quá dày | Kim loại tấm mỏng – trung bình |
| Laser CO₂ | Cắt đẹp vật liệu phi kim, không gây cháy cạnh | Không phù hợp kim loại dày, tiêu hao nhiều | Gỗ, mica, nhựa, vải |
| Plasma | Giá rẻ, cắt thép dày, tốc độ nhanh | Độ chính xác thấp hơn laser, ba via nhiều | Gia công kết cấu thép |
| Oxy – gas | Cắt được thép siêu dày, chi phí thấp | Đường cắt thô, tốc độ chậm | Công nghiệp nặng, đóng tàu |
| Waterjet | Cắt mọi vật liệu, không sinh nhiệt, mép cắt đẹp | Chi phí vận hành cao, tốc độ chậm hơn laser/plasma | Đá, kính, composite, kim loại yêu cầu không biến dạng |
3.3. Tích hợp tự động hóa & robot nâng cao hiệu suất sản xuất
Công nghệ CNC hiện đại không chỉ dừng ở khả năng cắt mà còn kết hợp nhiều giải pháp tự động hóa:
- Robot thay phôi – thu phôi tự động
- Giảm nhân công thủ công.
- Tăng tốc độ nạp vật liệu vào máy.
- Giảm rủi ro tai nạn lao động.

Robot cấp phôi cho máy tiện CNC
- Hệ thống cấp phôi, kho phôi tự động
- Tự động cấp phôi từ kho → máy → kho thành phẩm.
- Quản lý vật tư thông minh, giảm thời gian chờ.
- Phần mềm xếp phôi Nesting
- Tối ưu cách sắp xếp chi tiết để tiết kiệm vật liệu tối đa.
- Giảm chi phí tấm kim loại và tăng năng suất.
- IoT & điều khiển từ xa
- Theo dõi máy theo thời gian thực
- Cảnh báo lỗi, bảo trì chủ động.
- Tối ưu hoạt động của cả dây chuyền sản xuất.
- Kết hợp dây chuyền tự động hóa tổng thể (Smart Factory)
- Tích hợp máy cắt CNC với robot + kho tự động + ERP/MES.
- Tạo quy trình sản xuất liền mạch, hiệu suất cao, sai số thấp.
4. Ứng dụng của cắt CNC trong sản xuất công nghiệp
Cắt CNC ngày nay trở thành công nghệ cốt lõi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng gia công nhanh, chính xác, ổn định và phù hợp với sản xuất số lượng lớn. Dưới đây là các ứng dụng thực tế:
4.1. Gia công cơ khí chính xác
Trong lĩnh vực cơ khí, yêu cầu về độ chính xác và tính đồng nhất của chi tiết là rất cao. Công nghệ cắt CNC đáp ứng tốt các nhu cầu này.
Ứng dụng thực tế
- Cắt chi tiết kim loại tấm theo bản vẽ kỹ thuật: mặt bích, thanh giằng, giá đỡ, tấm che, tấm ốp.
- Gia công linh kiện nhỏ yêu cầu sai số thấp: bộ phận máy, chi tiết lắp ráp, part cơ khí.
- Sản xuất khuôn mẫu, jig gá, đồ gá hàn.
- Cắt phôi trước khi đưa vào máy phay CNC – tiện CNC.

Máy phay cnc trong gia công cơ khí chính xác
Ưu điểm nổi bật
- Độ chính xác cao
- Đường cắt sắc, khu vực biến dạng nhiệt nhỏ, giảm công đoạn xử lý sau cắt.
- Hỗ trợ sản xuất từ số lượng ít đến hàng loạt.
4.2. Sản xuất tủ điện, bảng điều khiển, khung máy
Ngành sản xuất tủ điện và thiết bị công nghiệp yêu cầu tính thẩm mỹ + độ chính xác. Cắt CNC giúp rút ngắn thời gian gia công và đảm bảo chất lượng đồng nhất.
Ứng dụng chính
- Cắt cửa tủ điện, nắp hộp, mặt bít, tấm cánh tủ.
- Đột lỗ, khoét lỗ, tạo khe thoáng theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Cắt thép tấm để chế tạo vỏ máy, thân máy, chassis.
- Gia công bảng điều khiển (control panel), mặt nhận lệnh.
Lợi ích mang lại
- Tốc độ nhanh, phù hợp đơn hàng sản xuất hàng loạt.
- Đường cắt đẹp, không ba via, thuận lợi cho việc sơn tĩnh điện.
- Tối ưu chi phí và giảm thời gian lắp ráp.
4.3. Nội thất, quảng cáo, bảng hiệu, chi tiết kim loại
Cắt CNC là công nghệ không thể thiếu trong ngành nội thất và quảng cáo nhờ khả năng cắt theo hình dạng phức tạp.

Máy cắt cnc laser fiber trong ngành quảng cáo
Trong nội thất
- Cắt họa tiết hoa văn kim loại cho trang trí nội thất – ngoại thất.
- Cắt thép, inox để làm lan can, vách ngăn, đồ decor.
- Sản xuất chân bàn, kệ trưng bày, đồ trang trí theo thiết kế riêng.
Trong quảng cáo – bảng hiệu
- Cắt chữ inox, mica, tấm alu, formex theo logo, font chữ.
- Cắt khung bảng hiệu, kết cấu khung sắt.
- Làm biển quảng cáo 3D, hộp đèn, biển LED.
Ưu điểm
- Độ chính xác cao, đáp ứng mọi bản vẽ nghệ thuật.
- Đường cắt đẹp, hạn chế sai sót so với cắt thủ công.
4.4. Ngành ô tô, điện tử, điện công nghiệp
Các ngành công nghệ cao đòi hỏi độ chính xác và tính ổn định tuyệt đối – điều mà máy cắt CNC đáp ứng rất tốt.
Trong ngành ô tô
- Sản xuất bộ phận thân vỏ xe, khung xe, giá đỡ, gá treo.
- Cắt linh kiện hệ thống khí xả, hệ thống làm mát.
- Cắt các chi tiết khung gầm, plate, bracket… theo tiêu chuẩn OEM.
Trong ngành điện tử
- Cắt khung, module kim loại cho thiết bị điện tử.
- Cắt tấm nhôm, inox mỏng cho vỏ sản phẩm.
- Gia công chi tiết tản nhiệt, lá tản, plate bo mạch.
Trong ngành điện công nghiệp
- Gia công mặt bích, giá đỡ tủ điện, máng cáp, thang cáp.
- Cắt chi tiết cho máy biến áp, trạm điện, thiết bị đóng cắt.
- Tạo lỗ, khoét hình theo bản vẽ kỹ thuật tiêu chuẩn.
Lợi ích chung
- Độ chính xác cao trong sản xuất hàng loạt, số lượng lớn.
- Tối ưu tốc độ gia công, giảm thời gian đưa sản phẩm ra thị trường.
- Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của ngành công nghiệp nặng và công nghiệp hỗ trợ.
5. Ưu điểm khi đầu tư máy cắt CNC DMTec
5.1. Độ chính xác cao, mép cắt mịn, không cần gia công lại
Máy cắt CNC DMTec được thiết kế theo tiêu chuẩn cơ khí chính xác, sử dụng:
- Ray dẫn hướng HIWIN/PMI, độ chính xác cao.
- Động cơ servo tốc độ cao giúp điều khiển chuyển động mượt và ổn định.
- Nguồn cắt laser fiber hoặc plasma thế hệ mới tối ưu chất lượng đường cắt.

Máy cắt CNC DMTec chắt lượng cao
Nhờ đó, mép cắt luôn sắc nét – ít bavia – không cháy xém, hạn chế tối đa việc mài lại sau cắt. Doanh nghiệp có thể đưa chi tiết vào hàn, lắp ráp, sơn tĩnh điện ngay, rút ngắn toàn bộ chu trình gia công.
Thông số nổi bật:
- Sai số chỉ từ ±0.02–0.05 mm tùy model.
- Mép cắt thẳng đẹp, đạt chuẩn cho nội thất, cơ khí chính xác, bảng hiệu kim loại cao cấp.
5.2. Tốc độ cắt nhanh – tiết kiệm thời gian và nhân công
Máy cắt DMTec tối ưu tốc độ thông qua:
- Bộ điều khiển CNC thông minh, tính toán quỹ đạo ± chính xác.
- Tăng tốc 1–2G (tùy dòng máy).
- Chế độ cutting path optimization giảm thời gian di chuyển không tải.
Khi so với các dòng máy cũ hoặc máy plasma/lazer giá rẻ trên thị trường, tốc độ cắt của DMTec có thể nhanh hơn 1.3–2.5 lần.
Lợi ích trực tiếp:
- Tăng suất sản xuất mỗi ca làm việc.
- Đảm bảo tiến độ cho các xưởng cơ khí, xưởng quảng cáo và nhà máy sản xuất hàng loạt.
5.3. Vận hành ổn định, dễ lập trình và tích hợp vào dây chuyền
Một trong những ưu điểm lớn nhất của DMTec là tính ổn định khi vận hành liên tục trong môi trường nhà xưởng.
Cấu hình giúp máy hoạt động bền bỉ:
- Khung máy thép kết cấu nặng, hạn chế rung khi cắt tốc độ cao.
- Hệ thống điện – khí – điều khiển đồng bộ theo tiêu chuẩn công nghiệp.
- Quạt làm mát, bộ lọc bụi, hệ thống hút khói tùy chọn.
Dễ lập trình – dễ sử dụng:
- Tương thích file DXF, DWG, AI, PLT.
- Tự động nhận đường cắt – tự tối ưu mũi vào – tự cân chỉnh tiêu điểm (với laser fiber).
- Tích hợp phần mềm nesting giúp tiết kiệm vật liệu.
Khả năng mở rộng linh hoạt:
- Kết nối với robot gắp phôi
- Ghép nối hệ thống cấp phôi – tách phôi tự động
- Tương thích MES/ERP của nhà máy
Đây là lợi thế quan trọng khi doanh nghiệp cần tự động hóa hoặc mở rộng quy mô.
5.4. Giảm hao mòn, chi phí bảo trì thấp
So với các dòng máy giá rẻ hoặc máy tự chế, máy cắt CNC DMTec được thiết kế để vận hành lâu dài với chi phí bảo trì tối thiểu.
Các yếu tố giúp giảm hao mòn:
- Ray trượt – vit me – bánh răng nhập khẩu, tuổi thọ cao.
- Hệ thống bôi trơn tự động giảm mài mòn các chuyển động.
- Nguồn cắt laser/plasma chất lượng cao, tuổi thọ dài.
Chi phí bảo trì thấp vì:
- Ít hư hỏng, dễ bảo hành.
- DMTec có sẵn linh kiện, đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tại Việt Nam.
- Quy trình bảo trì định kỳ đơn giản: vệ sinh, cân chỉnh, tra dầu → chi phí thấp.
Tỷ lệ dừng máy do lỗi thấp hơn 20–40% so với máy giá rẻ trên thị trường, đảm bảo hoạt động ổn định cho các xưởng sản xuất 8–16 giờ/ngày.
6. Hướng dẫn chọn mua máy cắt CNC phù hợp
Phần này đưa ra hướng dẫn thực tế, mang tính áp dụng ngay cho chủ xưởng hoặc người mua: từ cách xác định yêu cầu kỹ thuật, lựa chọn công suất/loại máy, so sánh cấu hình và mẹo khi cân nhắc mua máy mới hay cũ để tối ưu chi phí đầu tư.
6.1. Xác định loại vật liệu, độ dày cần cắt
Trước khi chọn máy, hãy trả lời rõ ràng hai câu hỏi: Bạn sẽ cắt những vật liệu gì? Độ dày tối đa là bao nhiêu? — vì đây là yếu tố quyết định loại nguồn cắt và công suất cần thiết.
- Vật liệu phổ biến và gợi ý công nghệ:
- Thép carbon / thép tấm: plasma (dày lớn), laser fiber (mỏng–trung bình đến dày tùy công suất).
- Thép không gỉ / nhôm: laser fiber cho mép mịn, ít oxy-hóa; plasma có thể dùng nhưng cần xử lý lại.
- Mica, gỗ, acrylic, nhựa: máy CNC router hoặc laser CO₂ (laser fiber không phù hợp cho một số nhựa).
- Độ dày tham khảo → chọn nguồn:
- ≤ 6 mm: laser fiber 500–1000 W hoặc CNC router/laser CO₂ cho phi kim.
- 6–20 mm: laser fiber 1–3 kW (tùy vật liệu); plasma high-definition cho thép dày.
- 20 mm: plasma hoặc cắt oxy–gas cho thép carbon; laser công suất rất lớn mới đáp ứng được với chi phí cao.

Nguồn máy cắt cnc laser theo công suất
- Lưu ý: một máy đa năng luôn có giới hạn — xác định tỷ lệ chi tiết mỏng với dày bạn làm để ưu tiên công nghệ phù hợp.
6.2. Chọn công suất & loại máy phù hợp nhu cầu sản xuất
Cân nhắc ba chiều: năng lực sản xuất (số lượng/ca), chiều dày, độ hoàn thiện yêu cầu.
- Công suất nguồn cắt (laser/phasma):
- Với laser fiber: công suất càng lớn → cắt dày tốt hơn và tốc độ cao hơn nhưng chi phí đầu tư + vận hành (điện, làm mát) tăng.
- Xác định công suất tối thiểu theo thực tế: nếu 80% chi tiết ≤ 6 mm, mua 1 kW là hợp lý; nếu nhiều chi tiết 10–20 mm, cân nhắc 2–4 kW.
- Kích thước bàn (working area):
- Chọn theo kích thước tấm phổ biến bạn xử lý (ví dụ 1500×3000, 2000×6000 mm). Bàn quá lớn sẽ tăng giá; bàn quá nhỏ làm giảm năng suất.
- Tốc độ & gia tốc: ảnh hưởng trực tiếp năng suất. So sánh thông số feed rate, rapid feed, và khả năng tăng tốc/giảm tốc.
- Hệ thống kẹp phôi & tự động hóa: nếu làm hàng loạt, ưu tiên máy có tùy chọn cấp/tách phôi tự động để giảm nhân công.
- Phụ trợ: hệ thống hút khói, lọc bụi, làm mát, băng tải, tủ điều khiển chuẩn IP – những mục này ảnh hưởng đến chi phí vận hành và môi trường làm việc.
6.3. Cân nhắc giữa máy CNC bàn phẳng, CNC fiber hoặc CNC 3D
Mỗi loại có ưu/nhược riêng — chọn theo sản phẩm, chất liệu và mục tiêu tăng trưởng.
- CNC bàn phẳng (router / plasma / laser CO₂):
- Tốt cho gỗ, nhựa, mica, một số kim loại mỏng (CO₂ chủ yếu cho phi kim).
- Giá thường thấp hơn; dễ bảo trì; không phù hợp cho inox/nhôm yêu cầu mép đẹp.
- CNC laser fiber:
- Ưu: mép cắt mịn, chính xác, hiệu suất cắt kim loại cao, tiêu hao năng lượng thấp hơn laser CO₂ trên kim loại.
- Nhược: chi phí đầu tư ban đầu cao hơn CNC router; ít phù hợp cho phi-kim.
- CNC 3D / 5-axis (cắt/ghi phức tạp, gia công 3D):
- Dùng khi cần cắt/khắc/gia công các chi tiết 3D, biên dạng nghiêng, ứng dụng khuôn mẫu, ô tô, hàng không.
- Chi phí và yêu cầu vận hành/ lập trình cao hơn.
6.4. Kinh nghiệm chọn máy mới – máy cũ, tối ưu chi phí đầu tư
So sánh lợi ích ngắn hạn & dài hạn để chọn mua thông minh.
- Mua máy mới — khi nào nên chọn:
- Bạn cần bảo hành chính hãng, phụ tùng sẵn, cấu hình hiện đại, năng suất cao và ít rủi ro dừng máy.
- Nếu sản xuất liên tục 2–3 ca/ngày, hoặc yêu cầu chất lượng cao → ưu tiên mới.
- Mua máy cũ — khi nào cân nhắc:
- Ngân sách hạn chế, khối lượng sản xuất thấp hoặc muốn test thị trường trước khi đầu tư lớn.
- Ưu: giá rẻ; Nhược: rủi ro hỏng hóc, hiệu suất giảm, không có bảo hành.
- Kiểm tra kỹ khi mua máy cũ:
- Kiểm tra khung máy: không cong vênh, không gỉ nhiều.
- Thử vận hành ở tốc độ cao: nghe tiếng động lạ, rung, lỗi điện.
- Kiểm tra ray, vitme, motor: độ mòn, backlash.
- Kiểm tra nguồn cắt: thời gian hoạt động, lịch bảo trì, số giờ vận hành (hours run).
- Yêu cầu lịch sử bảo trì & thay thế linh kiện; kiểm tra phụ tùng có dễ mua không.
- Chiến lược tối ưu chi phí:
- Nếu bạn cần công suất cao nhưng ngân sách hạn chế → mua nguồn cắt tốt (laser/plasma chất lượng), kết hợp khung máy đã qua tân trang tốt.
- Ưu tiên chi phí vận hành (OPEX) chứ không chỉ giá mua (CAPEX). Máy rẻ ban đầu nhưng tiêu tốn nhiều điện, khí, hoặc sửa chữa thường xuyên có thể tốn kém hơn trong 1–3 năm.
- Tính toán TCO (Total Cost of Ownership): giá mua + điện/nước/làm mát + bảo trì + phụ tùng + thời gian dừng máy trong 3–5 năm.
7. Bảng giá & báo giá máy cắt CNC mới nhất trên thị trường
7.1. Giá tham khảo theo loại máy, công suất và vật liệu
Dưới đây là một số mẫu máy cắt CNC phổ biến hiện nay và mức giá tham khảo:
Tóm tắt khung giá tham khảo theo loại:
| Loại máy / Công nghệ | Khoảng giá tham khảo |
| Plasma CNC (cơ bản) | ~ 80–200 triệu ₫ (tùy khổ, nguồn) |
| Plasma CNC di động | ~ 20–40 triệu ₫ |
| Laser Fiber Công suất dưới 1kw | ~ 200–300 triệu ₫ |
| Laser Fiber (công suất trung 2–3 kW) | ~ 300–700 triệu ₫ tùy model, thương hiệu |
| Laser Fiber cao công suất / cao cấp | Từ vài trăm triệu tới > 1 tỷ ₫ tùy công suất, xuất xứ |

Máy cắt CNC laser DMTec cung cấp
7.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá: nguồn động lực, bàn cắt, phần mềm CNC
Khi báo giá máy cắt CNC, có rất nhiều thành phần cấu thành chi phí. Dưới đây là các yếu tố quan trọng mà người mua cần lưu ý:
- Nguồn cắt (Laser / Plasma / Flame):
- Công suất nguồn: laser cao hơn, công suất lớn → chi phí cao hơn.
- Thương hiệu nguồn (IPG, Raycus, MAX, v.v.) ảnh hưởng rất lớn đến giá.
- Tuổi thọ nguồn: nguồn tốt + thương hiệu uy tín giúp giảm chi phí thay sau này.
- Khung bàn & kích thước bàn cắt:
- Kích thước bàn lớn (ví dụ 3 × 6 m, 4 × 8 m) → giá cao do vật liệu khung + cấu trúc.
- Loại bàn: bàn lưỡi, bàn lưỡi + hút, bàn magnet, bàn dao… ảnh hưởng chi phí.
- Chất liệu khung / giường máy (thép, khung đúc, xử lý nhiệt) cũng quyết định độ cứng + chi phí.
- Hệ dẫn hướng & truyền động:
- Ray trượt, vitme, bánh răng, bộ dẫn hướng (HIWIN, PMI, …) có mức giá rất khác nhau.
- Động cơ servo hay stepper: servo cao hơn, tốc độ + độ chính xác tốt hơn → chi phí cao hơn.
- Phần mềm CNC / điều khiển:
- Hệ điều khiển CNC: loại phổ biến như CypCut, NC-Studio, hệ điều khiển cao cấp hơn → chi phí khác nhau.
- Phần mềm CAM / nesting: nếu mua kèm phần mềm tối ưu đường cắt (nesting), chi phí tăng nhưng tiết kiệm vật liệu lâu dài.
- Giao diện tiếng Việt, hỗ trợ kỹ thuật: nếu nhà máy CNC hỗ trợ phần mềm tiếng Việt + training, đây là giá trị lớn.
- Phụ kiện & hệ thống phụ trợ:
- Hệ thống làm mát (chiller) cho laser; lọc khói, hút bụi.
- Hệ thống cấp/tách phôi tự động: nếu yêu cầu sản xuất tự động sẽ tốn thêm chi phí lớn.
- Hệ thống an toàn: tấm bảo vệ, vách kính, thiết bị cảnh báo, hệ thống chống cháy.
- Logistics & lắp đặt:
- Vận chuyển máy từ nhà máy sản xuất (nước ngoài hoặc nội địa).
- Lắp đặt, cân chỉnh máy, hiệu chuẩn, đào tạo nhân viên.
- Chi phí bảo hành, phụ tùng ban đầu.
- Thuế, thuế nhập khẩu (nếu nhập khẩu):
- Với máy CNC nhập khẩu, cần tính thuế nhập khẩu, VAT, chi phí thủ tục hải quan.
- Nếu sản xuất nội địa (ví dụ DMTec tự sản xuất hoặc lắp ráp nội địa), chi phí này có thể thấp hơn.
7.3. Chính sách ưu đãi & hỗ trợ doanh nghiệp từ DMTec
Vì không tìm thấy nguồn công khai chi tiết chính sách giá & ưu đãi của DMTec (có thể là công ty CNC địa phương hoặc nhà phân phối), phần dưới đây đưa ra gợi ý chính sách phổ biến mà các nhà cung cấp máy CNC như DMTec có thể áp dụng – đồng thời là những điều doanh nghiệp nên hỏi khi đàm phán:
- Chiết khấu khi mua số lượng lớn / combo
- Mua nhiều máy (2+, 5+, …) thường được giảm giá hoặc có ưu đãi về nguồn cắt, phụ kiện.
- Combo: máy + chiller + hệ thống cấp phôi / tách phôi → nhà cung cấp có thể bao gói giá trọn gói.
- Trả góp / leasing / tài chính
- Hỗ trợ trả góp máy CNC: nhiều công ty CNC kết hợp với bên tài chính để cho doanh nghiệp trả dần.
- Chính sách leasing máy: doanh nghiệp có thể thuê máy trong thời gian đầu để đánh giá trước khi mua.
- Hỗ trợ lắp đặt & đào tạo
- DMTec có thể cung cấp kỹ sư lắp đặt tại xưởng, cân chỉnh máy, hiệu chuẩn đường cắt.
- Đào tạo vận hành CNC, lập trình G-code, sử dụng phần mềm nesting/CAM cho nhân viên.
- Hỗ trợ kỹ thuật hậu mãi, bảo trì định kỳ.
- Bảo hành & phụ tùng
- Thời gian bảo hành: nên hỏi DMTec xem máy mới được bảo hành bao lâu (phần cơ khí, phần điện/nguồn).
- Giá phụ tùng thay thế: DMTec nếu có kho phụ tùng tại VN sẽ giảm chi phí vận chuyển linh kiện cho doanh nghiệp.
- Hợp đồng bảo trì: có thể thương lượng gói bảo trì hàng năm với DMTec (trao đổi định kỳ, kiểm tra máy).
- Dùng thử / demo
- Yêu cầu DMTec demo máy với chi tiết mẫu trước khi quyết định mua lớn (nếu có thể).
- Chính sách đổi máy sau khi dùng thử hoặc mua nhiều lần (tùy quy mô hợp tác).
- Chiến lược khấu hao / hợp tác lâu dài
- DMTec có thể đồng hành trong hợp tác lâu dài: khi doanh nghiệp mở rộng quy mô, DMTec hỗ trợ nâng cấp máy, đổi model.
- Hỗ trợ bảo dưỡng, nâng cấp: như thay nguồn laser mạnh hơn, bổ sung tự động hóa, phần mềm cao cấp hơn.
8. Dịch vụ & cam kết của DMTec
DMTec không chỉ cung cấp máy cắt CNC mà còn mang đến giải pháp trọn gói cho doanh nghiệp sản xuất: từ tư vấn, triển khai, đào tạo cho đến bảo hành – bảo trì dài hạn. Mục tiêu của DMTec là giúp khách hàng vận hành máy hiệu quả – ổn định – tối ưu chi phí trong suốt vòng đời thiết bị.

Máy cắt CNC laser công suất cao của DMTec
8.1. Tư vấn kỹ thuật miễn phí và khảo sát xưởng
DMTec cung cấp gói tư vấn toàn diện trước khi đầu tư máy:
- Khảo sát tận nơi: kiểm tra mặt bằng, hệ thống điện, không gian bố trí máy, luồng di chuyển vật liệu.
- Phân tích nhu cầu sản xuất: loại vật liệu, độ dày, tần suất làm việc, yêu cầu độ chính xác.
- Đề xuất cấu hình máy tối ưu: công suất, kích thước bàn cắt, nguồn laser/plasma, phần mềm CNC, phụ kiện đi kèm.
- Tính toán chi phí vận hành dài hạn: điện năng, tiêu hao, vật tư, bảo trì.
100% miễn phí – giúp doanh nghiệp chọn đúng máy, đúng nhu cầu, không tốn chi phí dư thừa.
8.2. Hỗ trợ lắp đặt, vận hành, đào tạo vận hành CNC
Khi khách hàng đầu tư máy tại DMTec, đội ngũ kỹ thuật sẽ hỗ trợ trọn gói:
- Lắp đặt máy tại xưởng, cân chỉnh hệ thống cơ khí – điện – laser/plasma.
- Hiệu chỉnh thông số cắt chuẩn sản phẩm, đảm bảo đường cắt đẹp, năng suất cao.
- Đào tạo trực tiếp cho người vận hành:
- Sử dụng phần mềm lập trình máy cắt CNC
- Thiết lập chế độ cắt phù hợp theo vật liệu
- Hướng dẫn Bảo dưỡng định kỳ đúng kỹ thuật
- Xử lý các lỗi cơ bản thường gặp khi vận hành
- Bàn giao quy trình vận hành chuẩn hóa, giúp doanh nghiệp dễ dàng thay ca, đào tạo nhân sự mới.
Cam kết: Khách hàng chỉ bàn giao khi đã vận hành thành thạo 100%.
8.3. Bảo hành, bảo trì tận nơi, cung cấp linh kiện chính hãng
DMTec áp dụng chính sách bảo hành – bảo trì vượt trội so với mặt bằng thị trường:
- Bảo hành 12-24 tháng
- Kỹ thuật đến tận nơi trong 24–48h (nội thành) hoặc 48–72h (tỉnh xa).
- Bảo trì định kỳ: vệ sinh máy, cân chỉnh đường dẫn, kiểm tra nguồn cắt, cập nhật phần mềm.
- Kho linh kiện chính hãng luôn có sẵn: nguồn laser, béc cắt, gương phản xạ, motor servo, PLC…
- Hỗ trợ online 24/7 qua Zalo, điện thoại, video call khi gặp lỗi khẩn cấp.
Cam kết vận hành: Máy hoạt động ổn định – giảm tối đa thời gian dừng máy – đảm bảo năng suất xưởng.
THÔNG TIN CHI TIẾT XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ:
Mọi thông tin chi tiết vui lòng liên hệ Công ty Cổ phần Dimec để được hỗ trợ nhanh nhất!
Website: https://dimec.vn/
Fanpage: https://www.facebook.com/thietbicokhidm
TikTok: https://www.tiktok.com/@thietbicokhidm
YouTube: https://www.youtube.com/@thietbicokhidm
Hotline: 0967.340.918
Email: admin@dimec.vn



