Máy chấn inox: Quy trình, giá, công nghệ và địa chỉ uy tín tốt

Máy chấn inox là thiết bị gia công kim loại tấm đóng vai trò then chốt trong các xưởng sản xuất thép không gỉ, nơi yêu cầu đồng thời độ chính xác hình học cao, khả năng kiểm soát hồi góc (springback) và độ ổn định lặp lại trong điều kiện vật liệu có giới hạn chảy lớn như inox SUS304, SUS316. Khác với chấn thép carbon thông thường, quá trình chấn inox đòi hỏi máy có khung chịu lực cứng vững, hệ thống truyền động đủ công suất, bộ điều khiển CNC có thuật toán bù góc chính xác và dao – cối được thiết kế chuyên dụng nhằm hạn chế xước bề mặt. Việc lựa chọn đúng cấu hình máy chấn inox CNC hoặc servo ngay từ đầu ảnh hưởng trực tiếp đến sai số góc, tỷ lệ phế phẩm, chi phí vận hành và khả năng hoàn vốn của toàn bộ dây chuyền gia công.

Máy chấn inox đóng vai trò then chốt trong các xưởng sản xuất

Máy chấn inox đóng vai trò then chốt trong các xưởng sản xuất

Mục lục

1. Máy chấn inox là gì?

1.1. Khái niệm máy chấn inox

Máy chấn inox là dòng máy chấn kim loại tấm được thiết kế và cấu hình chuyên biệt để gia công thép không gỉ (inox), phổ biến nhất là inox SUS304 và SUS316. Về nguyên lý, máy sử dụng lực ép sinh ra từ hệ thống thủy lực hoặc servo điện để tạo biến dạng dẻo cục bộ trên tấm inox, thông qua bộ dao chấn và cối chấn.

Điểm khác biệt cốt lõi của máy chấn inox so với máy chấn thông thường nằm ở khả năng tạo lực ổn định lớn hơn, độ cứng vững tổng thể của khung máy và năng lực điều khiển chính xác hành trình chấn nhằm bù lại hiện tượng hồi góc mạnh của thép không gỉ.

1.2. Chức năng và vai trò trong gia công inox

Máy chấn inox trong dây chuyền gia công thép không gỉ giữ vai trò kiểm soát chất lượng hình học tổng thể của sản phẩm, thể hiện ở các khía cạnh sau:

  • Đảm bảo độ chính xác hình học của từng chi tiết chấn, đặc biệt là góc uốn, bán kính uốn và độ thẳng cạnh – những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tính thẩm mỹ và khả năng lắp ghép.
  • Duy trì độ lặp và tính đồng nhất giữa các sản phẩm trong cùng một lô sản xuất, giúp hạn chế sai số tích lũy khi gia công hàng loạt.
  • Nâng cao khả năng lắp ráp chính xác của sản phẩm hoàn thiện, giảm hiện tượng lệch khớp, hở mối nối hoặc phải chỉnh sửa thủ công sau chấn.
  • Giảm tỷ lệ phế phẩm và chi phí hoàn thiện, đặc biệt với các sản phẩm inox yêu cầu độ chính xác cao như tủ điện, vỏ thiết bị công nghiệp, thiết bị y tế.
  • Tạo nền tảng ổn định cho các công đoạn tiếp theo như hàn inox, lắp ráp module hoặc đánh bóng bề mặt.

Đối với các sản phẩm như tủ điện inox, thiết bị inox thực phẩm, vỏ máy công nghiệp hay nội thất inox cao cấp, sai số góc chấn chỉ ±0,5° cũng có thể gây khó khăn lớn trong lắp ráp. Do đó, máy chấn inox không đơn thuần là thiết bị tạo hình, mà là thiết bị kiểm soát chất lượng hình học trong toàn bộ quá trình sản xuất.

1.3. Khác biệt giữa chấn inox và chấn thép – chấn tôn

So với thép carbon hoặc tôn mạ, inox có giới hạn chảy và mô-đun đàn hồi cao hơn, dẫn đến:

  • Lực chấn yêu cầu lớn hơn từ 30–60% cho cùng độ dày
  • Hiện tượng hồi góc (springback) rõ rệt hơn
  • Nguy cơ xước bề mặt cao hơn nếu dao – cối không phù hợp

Chính vì vậy, việc sử dụng máy chấn tiêu chuẩn để chấn inox thường dẫn đến sai số góc lớn, nhanh mòn dao và tỷ lệ phế phẩm cao.

2. Đặc thù khi chấn inox (chấn thép không gỉ SUS304, SUS316 khó hơn chấn thép/tôn)

Đặc thù khi chấn inox (chấn thép không gỉ SUS304, SUS316 khó hơn chấn thép/tôn)

Đặc thù khi chấn inox (chấn thép không gỉ SUS304, SUS316 khó hơn chấn thép/tôn)

2.1. Độ cứng và độ đàn hồi của inox

Inox SUS304 và SUS316 có độ bền kéo và giới hạn chảy cao, đồng thời duy trì độ đàn hồi lớn sau biến dạng. Khi lực chấn được tháo ra, vật liệu có xu hướng hồi lại một phần góc uốn, gây sai lệch so với góc đặt ban đầu.

2.2. Yêu cầu lực chấn lớn hơn

Với cùng độ dày và chiều dài chấn, lực chấn inox thường cao hơn thép carbon từ 1,3 đến 1,6 lần. Điều này đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt về công suất máy, khả năng chịu tải của khung và độ ổn định của hệ thống truyền động.

2.3. Yêu cầu dao chấn chuyên dụng cho inox

Dao và cối chấn inox cần có độ cứng cao, bán kính uốn phù hợp và bề mặt được xử lý chống xước.

2.4. Các lỗi dễ gặp khi chấn inox

Các lỗi phổ biến gồm hồi góc không kiểm soát, sai số kích thước cạnh và xước bề mặt.

3. Cấu tạo của máy chấn inox

3.1. Khung máy chịu lực cao

Khung máy là thành phần quyết định trực tiếp đến độ ổn định hình học và độ chính xác lâu dài của máy chấn inox. Đối với gia công thép không gỉ – vật liệu có giới hạn chảy cao và lực hồi lớn – khung máy phải đáp ứng yêu cầu chịu tải nặng liên tục mà không biến dạng.

Khung máy chấn inox chất lượng cao thường được:

  • Chế tạo từ thép tấm dày, hàn kết cấu nguyên khối.
  • Xử lý nhiệt khử ứng suất (stress relief) sau hàn nhằm loại bỏ ứng suất dư, tránh biến dạng trong quá trình làm việc lâu dài.
  • Thiết kế tối ưu theo mô phỏng FEA, giúp phân bố lực đều trên toàn bộ thân máy, hạn chế võng bàn chấn và sai lệch song song.
Dao chấn và bàn chấn chuyên dụng cho inox

Dao chấn và bàn chấn chuyên dụng cho inox

3.2. Dao chấn và bàn chấn chuyên dụng cho inox

Dao và cối chấn inox không thể dùng chung với dao chấn thép carbon thông thường. Đặc thù của inox yêu cầu:

  • Vật liệu dao có độ cứng và độ bền mài mòn cao, thường là thép hợp kim hoặc thép công cụ xử lý nhiệt.
  • Bán kính uốn được tính toán phù hợp nhằm hạn chế hiện tượng nứt vi mô và hồi góc mạnh.
  • Bề mặt dao được đánh bóng hoặc phủ chống xước, giảm nguy cơ làm hỏng bề mặt inox – đặc biệt quan trọng với inox trang trí.

3.3. Hệ thống truyền động thủy lực / servo / hybrid

Hệ thống truyền động là “trái tim” của máy chấn inox, quyết định:

  • Lực chấn thực tế đạt được
  • Độ ổn định lực trong suốt hành trình ép
  • Khả năng kiểm soát chính xác điểm chạm đáy

Máy chấn inox hiện đại thường sử dụng:

  • Thủy lực servo điều khiển lưu lượng để giảm dao động áp suất.
  • Servo điện cho khả năng điều khiển chính xác, tiết kiệm năng lượng và phản hồi nhanh.
  • Hybrid servo – thủy lực kết hợp ưu điểm của cả hai công nghệ.

3.4. Bộ điều khiển CNC – NC

Bộ điều khiển CNC là yếu tố then chốt quyết định khả năng kiểm soát quá trình chấn inox, cho phép thiết lập chính xác lực ép, hành trình dao và thuật toán bù hồi góc theo từng mác vật liệu inox, đồng thời đảm bảo độ lặp ổn định trong sản xuất hàng loạt.

  • Lập trình lực chấn – hành trình – góc uốn
  • Tự động bù hồi góc inox theo từng mác vật liệu
  • Lưu trữ chương trình cho sản xuất lặp

Các hệ CNC cao cấp còn cho phép:

  • Bù võng bàn
  • Hiệu chỉnh sai số theo chiều dài chấn
  • Kết nối dữ liệu sản xuất
Bộ điều khiển CNC – NC trong máy chấn inox

Bộ điều khiển CNC – NC trong máy chấn inox

3.5. Thước đo – căn chỉnh phía sau (Backgauge)

Backgauge quyết định độ chính xác kích thước cạnh sau khi chấn. Với inox:

  • Yêu cầu độ chính xác ±0,05 mm hoặc tốt hơn
  • Dẫn động servo
  • Thanh dẫn hướng và vitme bi chất lượng cao

3.6. Hệ thống cảm biến – bảo vệ an toàn

Bao gồm:

  • Cảm biến an toàn quang học-
  • Hệ thống chống kẹt tay
  • Giám sát hành trình và áp suất

Giúp bảo vệ người vận hành, đồng thời hạn chế hư hỏng dao và máy.

4. Nguyên lý hoạt động của máy chấn inox

4.1. Truyền lực từ xy-lanh thủy lực hoặc servo điện

Trong máy chấn inox, lực chấn được tạo ra thông qua hai cơ chế chính: thủy lực hoặc servo điện. Ở máy chấn thủy lực, áp suất dầu được tạo bởi bơm thủy lực tác động lên xy-lanh, sinh ra lực ép tuyến tính lớn. Với máy chấn servo điện, mô-men xoắn từ động cơ servo được chuyển đổi thành lực ép thông qua vít me bi hoặc cơ cấu truyền động trực tiếp.

Điểm mấu chốt khi chấn inox là khả năng duy trì lực ổn định trong suốt hành trình ép, đặc biệt ở giai đoạn cuối khi vật liệu bắt đầu chảy dẻo. Bất kỳ dao động lực nào cũng có thể dẫn đến sai số góc đáng kể do inox có xu hướng hồi đàn hồi mạnh.

4.2. Quy trình chấn inox đạt độ chính xác cao

Quy trình chấn inox tiêu chuẩn trong sản xuất công nghiệp thường bao gồm:

  1. Định vị tấm inox bằng backgauge chính xác cao
  2. Chấn thử để xác định lượng hồi góc thực tế
  3. Cài đặt bù góc trên bộ điều khiển CNC
  4. Chấn hàng loạt với kiểm soát lực và hành trình

4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác chấn inox

Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác chấn inox

Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác chấn inox

Độ chính xác khi chấn inox là kết quả tổng hợp của nhiều yếu tố kỹ thuật, không phụ thuộc vào riêng một bộ phận nào.

Độ cứng vững của khung máy

Khung máy càng cứng vững, độ võng bàn càng thấp, từ đó:

  • Giúp duy trì sự đồng đều về góc uốn giữa hai đầu và khu vực trung tâm của chi tiết, hạn chế hiện tượng lệch góc do võng bàn khi chấn inox khổ dài
  • Giảm sai số giữa hai đầu chi tiết

Độ chính xác điều khiển hành trình

Sai lệch hành trình dù rất nhỏ cũng có thể gây sai góc lớn do inox hồi đàn hồi mạnh. Do đó:

  • Hệ CNC cần phản hồi nhanh
  • Cảm biến vị trí phải có độ phân giải cao

Chất lượng dao và cối chấn

Dao mòn, bán kính không đồng đều hoặc lắp đặt sai sẽ gây:

  • Sai góc
  • Xước bề mặt
  • Không ổn định giữa các lần chấn

Sự đồng nhất của vật liệu inox

Ngay cả trong cùng mác inox 304 hoặc 316, sự khác biệt về:

  • Độ cứng
  • Xuất xứ phôi
  • Trạng thái cán

đều ảnh hưởng đến lượng hồi góc, đòi hỏi hiệu chỉnh CNC phù hợp.

4.4. Các kỹ thuật chấn inox phổ biến

Các kỹ thuật chấn inox phổ biến

Các kỹ thuật chấn inox phổ biến

Chấn chạm đáy (Bottom bending)

Là phương pháp dao chạm đáy cối, tạo góc gần như cố định. Ưu điểm:

  • Độ chính xác góc cao
  • Ít phụ thuộc hồi góc

Nhược điểm:

  • Lực chấn lớn
  • Mòn dao nhanh
  • Không linh hoạt với nhiều độ dày

Chấn không chạm đáy (Air bending)

Trong thực tế sản xuất hiện nay, air bending là kỹ thuật được sử dụng rộng rãi nhất, nhờ khả năng linh hoạt với nhiều độ dày vật liệu, giảm lực chấn yêu cầu và hạn chế mài mòn dao – cối.

  • Dao không chạm đáy
  • Góc được xác định bởi hành trình

Ưu điểm:

  • Linh hoạt
  • Tiết kiệm lực
  • Ít mòn dao

Nhược điểm:

  • Phụ thuộc nhiều vào bù hồi góc CNC

Dập nổi (Coining)

Áp lực cực lớn làm vật liệu biến dạng hoàn toàn.

  • Độ chính xác rất cao
  • Gần như không hồi góc

Nhược điểm:

  • Lực cực lớn
  • Không phù hợp sản xuất phổ thông

5. Phân loại máy chấn inox trên thị trường

Máy chấn DMTec - Một trong những dòng máy chấn tốt nhất hiện nay trên thị trường

Phân loại máy chấn inox trên thị trường

5.1. Máy chấn inox thủy lực

Máy chấn inox thủy lực sử dụng hệ thống xy-lanh để tạo lực ép lớn, phù hợp với gia công inox dày và khổ dài. Ưu điểm chính là khả năng tạo lực cao và cấu trúc cơ khí đơn giản. Tuy nhiên, độ chính xác phụ thuộc nhiều vào chất lượng van thủy lực và thuật toán điều khiển.

5.2. Máy chấn inox servo (điện)

Máy chấn inox servo sử dụng động cơ servo để điều khiển trực tiếp lực và hành trình. Loại máy này cho phép kiểm soát chính xác lực chấn, tiết kiệm năng lượng và giảm sai số lặp. Nhược điểm là chi phí đầu tư ban đầu cao hơn và giới hạn lực ở các model nhỏ.

5.3. Máy chấn inox CNC

Máy chấn inox CNC được trang bị bộ điều khiển số cho phép lập trình góc, lực, trình tự chấn và bù hồi góc tự động. Đây là lựa chọn tiêu chuẩn cho các xưởng gia công inox chuyên nghiệp.

5.4. Máy chấn NC

Máy chấn NC có mức tự động hóa thấp hơn CNC, phù hợp với xưởng nhỏ hoặc sản xuất đơn giản, nơi yêu cầu kỹ thuật không quá phức tạp.

5.5. Máy chấn inox công suất lớn (khổ 3–4–6m)

Dòng máy này được thiết kế cho sản xuất công nghiệp nặng, chấn inox dày và tấm lớn. Yêu cầu cao về móng máy, nguồn điện và bảo trì.

5.6. Máy chấn inox mini – cho xưởng nhỏ

Máy chấn inox mini phục vụ gia công inox mỏng, số lượng ít, ưu tiên chi phí đầu tư thấp.

6. Ưu và nhược điểm của từng loại máy chấn inox

6.1. Máy chấn inox thủy lực

Ưu điểm Nhược điểm
Lực chấn rất lớn Tiêu thụ điện cao
Phù hợp inox dày Độ chính xác phụ thuộc bảo trì
Kết cấu bền bỉ Dầu thủy lực cần bảo dưỡng
Chi phí đầu tư vừa Phản hồi chậm hơn servo
Dễ sửa chữa Ồn hơn
Máy chấn inox servo sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội

Máy chấn inox servo sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội

6.2. Máy chấn inox servo

Ưu điểm Nhược điểm
Độ chính xác cao Giá đầu tư cao
Tiết kiệm điện Giới hạn lực
Độ lặp tốt Yêu cầu kỹ thuật điện
Phản hồi nhanh Không phù hợp inox siêu dày
Ít bảo trì

6.3. Máy chấn inox CNC

Ưu điểm Nhược điểm
Tự động hóa cao Cần đào tạo
Bù hồi góc chính xác Chi phí cao hơn NC
Lưu chương trình Phụ thuộc CNC
Năng suất cao
Giảm phụ thuộc tay nghề

6.4. Máy chấn inox mini

Ưu điểm Nhược điểm
Giá rẻ Công suất thấp
Linh hoạt Độ chính xác hạn chế
Dễ lắp đặt Không phù hợp sản xuất lớn
Phù hợp xưởng nhỏ
Tiết kiệm diện tích

7. Ứng dụng của máy chấn inox trong sản xuất công nghiệp

Máy chấn inox được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ khả năng tạo hình chính xác và ổn định:

  • Tủ điện inox: yêu cầu góc vuông chính xác, mép khít để đảm bảo tiêu chuẩn IP chống nước, chống bụi.
  • Thiết bị chế biến thực phẩm: đòi hỏi bề mặt không xước, góc uốn đều để dễ vệ sinh.
  • Thiết bị y tế: yêu cầu sai số cực thấp, độ đồng nhất cao giữa các chi tiết.
  • Nội thất inox: cần tính thẩm mỹ cao, đường chấn sắc nét.
  • Kết cấu inox công nghiệp: yêu cầu chịu lực và độ bền lâu dài.

8. Cách chọn máy chấn inox phù hợp (góc nhìn kỹ sư tư vấn )

Công thức tính lực chấn thép ( Chấn inox cộng thêm 30% lực)

Công thức tính lực chấn thép ( Chấn inox cộng thêm 30% lực)

Việc lựa chọn máy chấn inox cần dựa trên các thông số kỹ thuật thực tế của vật liệu và yêu cầu sản xuất, không nên chỉ dựa vào giá máy hoặc công suất danh nghĩa.

8.1. Bảng tham khảo lực chấn inox 304 / 316 (air bending)

Độ dày inox (mm) Chiều dài chấn (mm) Lực chấn inox 304 (tấn) Lực chấn inox 316 (tấn)
1.0 1000 6 – 7 7 – 8
1.5 1000 12 – 14 14 – 16
2.0 1000 22 – 25 25 – 28
3.0 1000 45 – 50 50 – 55
4.0 1000 75 – 85 85 – 95

Ghi chú: Lực chấn thực tế phụ thuộc bán kính dao, khẩu độ cối (V-opening) và trạng thái vật liệu.

8.2. Chọn máy theo chiều dài tấm inox

  • Chấn tấm < 2.000 mm: máy 40–80 tấn
  • Chấn tấm 2.500–3.200 mm: máy 100–160 tấn
  • Chấn tấm > 4.000 mm: máy ≥ 200 tấn

8.3. Chọn theo tần suất làm việc

  • Làm ca đơn: thủy lực NC/CNC
  • Làm nhiều ca: CNC hoặc servo

8.4. Chọn theo điều khiển

  • NC: sản xuất đơn giản
  • CNC: sản xuất lặp, độ chính xác cao

9. Báo giá máy chấn inox năm 2026 (phân tích chi phí đầu tư)

9.1. Bảng giá tham khảo máy chấn inox theo cấu hình

Loại máy chấn inox Công suất Điều khiển Giá tham khảo (VNĐ)
Máy chấn NC thủy lực 40–80 tấn NC 450 – 750 triệu
Máy chấn CNC thủy lực 100–160 tấn CNC 2–3 trục 900 triệu – 1,6 tỷ
Máy chấn CNC servo 80–150 tấn CNC 4–6 trục 1,8 – 3,2 tỷ
Máy chấn inox công suất lớn ≥ 200 tấn CNC cao cấp > 3,5 tỷ

9.2. Các yếu tố ảnh hưởng giá máy chấn inox

Các yếu tố ảnh hưởng giá máy chấn inox

Các yếu tố ảnh hưởng giá máy chấn inox

Giá máy chấn inox không chỉ phụ thuộc công suất danh nghĩa mà chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố:

  • Công nghệ truyền động: servo luôn cao hơn thủy lực truyền thống.
  • Số trục CNC: càng nhiều trục (Y1, Y2, X, R, Z…) giá càng cao.
  • Chất lượng khung & dao: ảnh hưởng trực tiếp tuổi thọ máy.
  • Thương hiệu & xuất xứ: châu Âu, Nhật cao hơn Trung Quốc, Đài Loan.
  • Dịch vụ sau bán: bảo hành, linh kiện, hỗ trợ kỹ thuật.

9.3. Phân tích hoàn vốn đầu tư

Với xưởng gia công inox làm việc ổn định 2 ca/ngày, máy chấn inox CNC thường có thời gian hoàn vốn từ 18–30 tháng nhờ giảm phế phẩm và tăng năng suất.

10. So sánh máy chấn inox với máy gấp panel bending

Trong vài năm gần đây, máy gấp panel bending được nhắc đến nhiều trong gia công inox. Tuy nhiên, hai công nghệ này không thay thế hoàn toàn cho nhau mà phục vụ các bài toán sản xuất khác nhau.

10.1. Khác nhau về cơ chế tạo hình

  • Máy chấn inox: tạo hình bằng lực ép trực tiếp giữa dao và cối, linh hoạt với nhiều biên dạng khác nhau.
  • Panel bending: gấp cạnh bằng cánh gấp tự động, không dùng lực ép trực tiếp lên bề mặt.

10.2. Khi nào nên dùng máy chấn inox?

  • Gia công inox dày (>2 mm)
  • Sản phẩm đa dạng hình dạng
  • Đơn hàng nhỏ – vừa – thay đổi liên tục
  • Cần lực lớn, linh hoạt dao cụ

10.3. Khi nào nên dùng máy gấp panel bending?

  • Inox mỏng (<2 mm)
  • Sản phẩm dạng hộp, panel lặp lại
  • Sản lượng lớn, tự động hóa cao

10.4. Máy nào phù hợp sản xuất inox số lượng lớn?

Trong thực tế, xưởng inox chuyên nghiệp thường kết hợp cả hai: panel bending cho sản phẩm chuẩn hóa, máy chấn inox CNC cho chi tiết phức tạp và inox dày.

11. Hướng dẫn sử dụng máy chấn inox an toàn

Hướng dẫn sử dụng máy chấn inox an toàn

Hướng dẫn sử dụng máy chấn inox an toàn

11.1. Quy trình vận hành đạt chuẩn

Trước mỗi ca làm việc, người vận hành cần thực hiện đầy đủ các bước kiểm tra và cài đặt sau:

Kiểm tra dao chấn và cối chấn trước ca

  • Đảm bảo dao và cối không bị mẻ, nứt hoặc mòn cục bộ.
  • Kiểm tra bề mặt dao có bị xước, bám phoi inox hoặc dầu bẩn.
  • Xác nhận dao – cối lắp đúng chủng loại dành cho inox (bán kính uốn phù hợp).

Cài đặt đúng lực và góc chấn

  • Tra bảng lực chấn inox theo độ dày, mác vật liệu và chiều dài chấn.
  • Tuyệt đối không dùng thông số lực của thép carbon để áp dụng cho inox.
  • Cài đặt góc chấn ban đầu lớn hơn góc yêu cầu để bù hồi góc.

Chấn thử và đo hồi góc

  • Chấn thử 1–2 mẫu để xác định chính xác lượng hồi góc thực tế.
  • Đo lại góc sau khi tháo lực hoàn toàn.
  • Hiệu chỉnh lại thông số bù góc trên bộ điều khiển CNC trước khi chấn hàng loạt.

11.2. Cài đặt lực chấn phù hợp

Một trong những sai lầm phổ biến khi chấn inox là cài lực chấn theo thói quen chấn thép. Điều này có thể gây:

  • Quá tải khung máy
  • Mòn nhanh dao – cối
  • Sai số góc do vật liệu bị ép quá mức

Nguyên tắc cài lực an toàn:

  • Luôn tra bảng lực chấn inox riêng cho SUS304 / SUS316
  • Chừa biên an toàn 10–20% so với lực tính toán
  • Ưu tiên air bending để giảm tải cho máy và dao
Chọn dao chấn đúng loại inox

Chọn dao chấn đúng loại inox

11.3. Chọn dao chấn đúng loại inox

Việc lựa chọn dao chấn không phù hợp là nguyên nhân hàng đầu gây xước bề mặt inox và sai số góc.

Khi gia công inox tấm mỏng có chiều dày không vượt quá 1,5 mm, cần ưu tiên giải pháp chấn giảm lực tập trung nhằm bảo vệ bề mặt và hạn chế biến dạng không mong muốn

  • Sử dụng dao có bán kính mũi lớn
  • Cối chữ V mở rộng
  • Hạn chế lực tập trung
  • Nên dùng film bảo vệ bề mặt

Đối với inox dày (≥ 2.0 mm)

  • Dao có độ cứng cao, chịu tải lớn
  • Bán kính uốn phù hợp để tránh nứt
  • Cối hẹp hơn để kiểm soát góc tốt hơn

11.4. Lỗi thường gặp khi chấn inox và cách xử lý

Hiện tượng hồi góc lớn

  • Nguyên nhân: inox có mô-đun đàn hồi cao
  • Cách xử lý:
    • Tăng giá trị bù góc trên CNC
    • Giảm bán kính dao
    • Kiểm soát ổn định lực chấn

Xước bề mặt inox

  • Nguyên nhân:
    • Dao mòn hoặc bẩn
    • Không dùng film bảo vệ
  • Cách xử lý:
    • Đánh bóng lại dao
    • Thay dao chuyên dụng cho inox
    • Dán film trước khi chấn

11.5. Lưu ý an toàn khi làm việc với thép không gỉ

  • Bề mặt inox trơn, dễ trượt tay → luôn dùng găng tay chống trượt
  • Không đặt tay gần vùng chấn khi máy đang chạy
  • Sử dụng đầy đủ kính bảo hộ, giày an toàn
  • Không vận hành máy khi hệ thống an toàn bị vô hiệu hóa

12. Bảo trì – bảo dưỡng máy chấn inox

Bảo trì hệ thống thủy lực

Bảo trì hệ thống thủy lực

12.1. Bảo trì hệ thống thủy lực

  • Kiểm tra mức và chất lượng dầu thủy lực định kỳ
  • Thực hiện thay dầu thủy lực theo đúng chu kỳ và chủng loại được nhà sản xuất máy khuyến nghị nhằm đảm bảo áp suất ổn định và kéo dài tuổi thọ hệ thống van – xy lanh.
  • Thay lọc dầu đúng hạn để tránh nhiễm bẩn van và xy-lanh
  • Thường xuyên rà soát tình trạng kín khít tại các điểm nối ống, van và xy lanh để kịp thời phát hiện rò rỉ, tránh tụt áp và suy giảm lực chấn thực tế.

12.2. Kiểm tra dao chấn chống mòn

Dao chấn inox nếu bị mòn sẽ gây:

  • Sai góc chấn
  • Xước bề mặt
  • Tăng lực chấn không cần thiết

Biện pháp:

  • Kiểm tra độ mòn định kỳ
  • Mài lại hoặc thay mới khi cần
  • Lưu trữ dao đúng cách, tránh va đập

12.3. Bảo trì bộ điều khiển CNC

  • Sao lưu chương trình chấn định kỳ
  • Kiểm tra cảm biến hành trình và lực
  • Đảm bảo hệ điều khiển CNC luôn hoạt động ổn định bằng cách cập nhật firmware theo khuyến nghị kỹ thuật, đồng thời duy trì môi trường tủ điện sạch, khô ráo để tránh lỗi tín hiệu và chập mạch.

12.4. Kiểm tra căn chỉnh – thước đo

Backgauge lệch có thể gây sai kích thước hàng loạt mà người vận hành không nhận ra ngay.

  • Kiểm tra độ song song trục X, R
  • Hiệu chỉnh khi có sai số
  • Kiểm tra vitme bi và ray trượt

12.5. Dấu hiệu máy cần thay thế linh kiện

  • Độ chính xác góc suy giảm dần trong quá trình vận hành dài hạn, ngay cả khi sử dụng cùng một chương trình chấn và vật liệu không thay đổi.
  • Tiếng ồn bất thường khi chấn
  • Dao động lực hoặc hành trình không ổn định
  • Tốc độ phản hồi CNC chậm
DMTec nơi cung cấp uy tín cho máy chấn inox

DMTec nơi cung cấp uy tín cho máy chấn inox

13. Kết luận – Có nên đầu tư máy chấn inox năm 2025?

13.1. Máy chấn inox phù hợp cho ai?

  • Xưởng gia công inox chuyên nghiệp, sản xuất liên tục
  • Doanh nghiệp chế tạo tủ điện inox, thiết bị công nghiệp
  • Nhà máy thiết bị thực phẩm, y tế, nội thất inox cao cấp

13.2. Lợi ích lâu dài khi đầu tư

  • Giảm mạnh tỷ lệ phế phẩm
  • Tăng năng suất và độ lặp
  • Nâng cao chất lượng hình học và thẩm mỹ
  • Giảm phụ thuộc tay nghề thợ
  • Giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt chi phí sản xuất, giảm phế phẩm và rút ngắn đáng kể thời gian thu hồi vốn đầu tư thiết bị.

13.3. Gợi ý lựa chọn theo nhu cầu thực tế

  • Xưởng nhỏ – sản lượng vừa: máy chấn inox CNC thủy lực
  • Xưởng vừa – lớn: CNC servo hoặc hybrid
  • Gia công inox dày, khổ lớn: máy công suất cao, khung cứng vững

Liên hệ đội ngũ kỹ sư để được tư vấn cấu hình máy chấn inox CNC – servo chuyên chấn inox 304, inox 316, tính toán chính xác lực chấn inox, bù hồi góc CNC, so sánh chi phí đầu tư – thời gian hoàn vốn và lựa chọn máy chấn inox công nghiệp phù hợp nhất cho xưởng cơ khí của bạn.

Hãy đầu tư một lần – vận hành mượt mà 15–20 năm.

Website: Dimec.vn

Fanpage: https://www.facebook.com/thietbicokhidmtec/

TikTok: https://www.tiktok.com/@thietbicokhidmtecc

Youtube: https://www.youtube.com/@thietbicokhidmtec

Hotline: 0399 465 334

Email: admim@dimec.vn

icon