Máy cắt laser fiber là giải pháp gia công kim loại hiện đại, ứng dụng công nghệ cắt bằng sợi quang có độ chính xác và tốc độ vượt trội. Với khả năng cắt các vật liệu như thép không gỉ, thép carbon, nhôm, đồng, titan… máy cắt laser fiber mang lại đường cắt mịn, sắc nét, gần như không cần gia công lại. Hệ thống nguồn laser ổn định, tuổi thọ cao giúp giảm chi phí bảo trì và tiết kiệm năng lượng so với công nghệ CO₂ truyền thống. Ngoài ra, máy được tích hợp điều khiển CNC thông minh, hỗ trợ tự động điều chỉnh tiêu điểm và nhận dạng biên dạng vật liệu, giúp tối ưu hiệu suất làm việc trong sản xuất hàng loạt. Với thiết kế khung bàn vững chắc, phần mềm vận hành thân thiện và độ bền cao, máy cắt laser fiber là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp cơ khí, chế tạo thiết bị và ngành công nghiệp phụ trợ hướng đến tự động hóa và năng suất vượt trội.
1. Giới thiệu tổng quan máy cắt laser fiber
1.1. Máy cắt laser fiber là gì?
Máy cắt laser fiber là hệ thống gia công dùng tia laser sinh ra từ nguồn quang sợi (fiber laser) để cắt vật liệu. Khác với laser CO₂ truyền thống, laser fiber dùng sợi quang dẫn ánh sáng đến đầu cắt, giúp truyền năng lượng hiệu quả, ít hao phí và không cần hệ thống gương phức tạp. Thành phần cơ bản gồm: nguồn laser (fiber), bộ dẫn quang, đầu cắt (cutting head), hệ điều khiển CNC, bàn gá/phôi và hệ khí phụ trợ (nitơ/oxy).
Ví dụ ứng dụng thực tế: cắt tấm inox dày 1–20 mm, cắt nhôm mỏng, gia công chi tiết trang trí, sản xuất tủ điện, cắt ống khung nội thất.

Hệ thống kho phôi tự động hóa phục vụ máy cắt Laser
1.2. Lý do công nghệ laser fiber trở thành xu hướng trong ngành gia công kim loại
- Hiệu suất cao: hệ số chuyển đổi điện → quang cao hơn (giảm tiêu thụ điện).
- Chất lượng vết cắt: đường cắt mịn, gần như không bavia, hạn chế mài sau cắt.
- Khả năng xử lý vật liệu khó phản xạ: cải thiện việc cắt nhôm, đồng, đồng thau.
- Kích thước tia nhỏ, độ chính xác cao: phù hợp gia công chi tiết tinh xảo.
- Ít tiêu hao, bảo trì đơn giản: không cần căn chỉnh gương, tuổi thọ nguồn dài.
1.3. Vai trò của máy cắt laser fiber trong tự động hóa sản xuất hiện đại
Trong xu hướng sản xuất thông minh hiện nay, máy cắt laser fiber giữ vai trò trung tâm trong việc xây dựng dây chuyền tự động hóa toàn diện. Thiết bị không chỉ đơn thuần là công cụ gia công mà còn là mắt xích quan trọng trong chuỗi kết nối CAD/CAM – CNC – Robot nạp/thu phôi – MES/ERP.
Nhờ khả năng tích hợp với phần mềm thiết kế (CAD/CAM) và hệ thống điều khiển số (CNC), toàn bộ quá trình từ thiết kế bản vẽ đến lập trình cắt được tự động hóa, đảm bảo độ chính xác và rút ngắn thời gian chuẩn bị. Khi kết hợp với robot nạp – thu phôi, máy cắt laser có thể vận hành liên tục mà không cần can thiệp thủ công, giảm thiểu rủi ro và chi phí nhân công.
Bên cạnh đó, việc kết nối dữ liệu với hệ thống quản lý sản xuất (MES/ERP) cho phép doanh nghiệp theo dõi và phân tích các chỉ số như OEE, SPL, từ đó tối ưu hóa năng suất, kiểm soát chất lượng và bảo trì thiết bị theo thời gian thực.
Tổng thể, máy cắt laser fiber không chỉ nâng cao hiệu suất vận hành mà còn đóng vai trò cầu nối giúp doanh nghiệp tiến gần hơn tới mô hình “nhà máy thông minh 4.0” – nơi mọi quy trình được số hóa, liên thông và tự động hóa toàn diện.
2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của máy cắt laser fiber
2.1. Thành phần chính: nguồn laser, đầu cắt, bàn máy, hệ thống làm mát, tủ điện điều khiển
- Nguồn laser (Fiber laser): thường dùng thương hiệu IPG, Raycus, Max Photonics; công suất phổ biến: 1kW → 12kW.
- Đầu cắt (Cutting head): chỉnh tiêu điểm, cảm biến khoảng cách, vòi phun khí bảo vệ thấu kính. Một số đầu cắt có hệ ổn định tia tự động (auto focus, auto nozzle).
- Bàn máy: bàn phẳng (panel table) hoặc bàn chuyên ống (rotary/pipe chuck). Cấu trúc khung chịu tải, ray dẫn, thanh vít me hoặc thanh răng.
- Hệ thống làm mát (Chiller): giữ nguồn laser và đầu cắt ở nhiệt độ ổn định (thường 5–30°C).
- Tủ điện & hệ điều khiển: PLC/CNC, servo/stepper, biến tần, hệ an toàn (E-stop, cửa khoá).

Dòng máy cắt Laser bàn đơn phổ thông
2.2. Cơ chế hoạt động của công nghệ cắt laser fiber
- Laser phát ra đi qua sợi quang, tới đầu cắt và được hội tụ tại tiêu điểm trên bề mặt vật liệu.
- Nhiệt năng cao làm nóng chảy hoặc bay hơi vùng vật liệu rất nhanh.
- Khí phụ trợ (nitơ cho cắt sạch, oxy cho cắt nhanh và tăng phản ứng hóa học) thổi bay phần nóng chảy, tạo rãnh cắt.
- Hệ điều khiển CNC điều khiển chuyển động trục X-Y (và Z cho đầu cắt tự động) theo đường dẫn từ file CAD/CAM.
2.3. So sánh với công nghệ cắt CO₂ và plasma – Ưu thế vượt trội
| Tiêu chí đánh giá | Laser Fiber | Laser CO₂ | Plasma |
| 1. Hiệu suất năng lượng | Hiệu suất quang – điện đạt 35–45%, tiết kiệm điện đáng kể trong vận hành dài hạn. | Hiệu suất chỉ khoảng 8–10%, tổn thất điện năng cao. | Hiệu suất trung bình nhưng tiêu hao nhiệt lớn. |
| 2. Độ mịn và độ sạch bề mặt cắt | Vết cắt sáng, mép phẳng, không để lại xỉ hàn. | Mép cắt dễ bị cháy xém khi xử lý inox hoặc nhôm. | Mép cắt thô, thường phải mài lại sau khi cắt. |
| 3. Độ chính xác gia công | Duy trì sai số nhỏ ±0,03 mm, phù hợp sản xuất chi tiết yêu cầu cao. | Sai số trung bình ±0,1 mm. | Sai số lớn, khoảng ±0,3 mm. |
| 4. Khe cắt (Kerf) | Hẹp 0,05–0,1 mm, giảm hao hụt vật liệu. | Trung bình 0,2 mm. | Rộng 1–2 mm, gây lãng phí vật liệu. |
| 5. Vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) | Rất nhỏ, hạn chế biến dạng sản phẩm. | Trung bình. | Lớn, vật liệu dễ cong vênh. |
| 6. Phạm vi vật liệu thích hợp | Gia công tốt hầu hết kim loại: thép, inox, nhôm, đồng, đồng thau, titan. | Hiệu quả với thép và inox; kém hiệu quả với đồng và nhôm phản quang. | Cắt được tấm dày nhưng giới hạn về độ tinh xảo. |
| 7. Chi phí bảo trì và tiêu hao linh kiện | Thấp, không sử dụng gương phản xạ và ống dẫn CO₂. | Cao, cần căn chỉnh và thay gương định kỳ. | Trung bình, tốn điện cực và khí plasma. |
| 8. Tốc độ cắt vật liệu mỏng (≤6mm) | Nhanh gấp 2–3 lần CO₂, vượt trội khi sản xuất hàng loạt. | Tốc độ trung bình. | Chậm hơn laser fiber, đặc biệt ở vật liệu mỏng. |
| 9. Ứng dụng tự động hóa và đồng bộ dữ liệu | Dễ dàng liên kết với robot nạp – thu phôi, hệ MES/ERP. | Khó tích hợp do cấu trúc quang học phức tạp. | Có thể tự động hóa nhưng độ chính xác hạn chế. |
| 10. Chi phí đầu tư ban đầu | Trung bình – cao, bù lại chi phí vận hành thấp. | Cao nhất trong ba loại. | Chi phí thấp, phù hợp với khách hàng tài chính thấp và xưởng nhỏ |
| 11. Ổn định vận hành dài hạn | Cao, không cần căn chỉnh thường xuyên. | Giảm dần theo thời gian do hao mòn linh kiện quang học. | Ổn định nhưng chất lượng cắt phụ thuộc vào điện cực. |
| 12. Tác động môi trường | Ít phát thải, tiêu hao khí phụ trợ thấp. | Cần khí CO₂, tiêu hao năng lượng nhiều. | Tạo khói, hồ quang mạnh, cần hệ thống hút lọc. |
3. Phân loại máy cắt laser fiber theo nhu cầu sử dụng
3.1. Máy cắt laser fiber bàn phẳng
Đặc điểm nổi bật:
Máy cắt laser fiber bàn phẳng là dòng máy phổ biến nhất hiện nay, được thiết kế với bàn cắt phẳng, diện tích làm việc lớn, phù hợp gia công các tấm kim loại kích thước chuẩn công nghiệp (1.5×3m, 2×4m, 2.5×6m…). Hệ thống truyền động thường sử dụng ray dẫn hướng đôi và động cơ servo công suất cao, đảm bảo chuyển động ổn định và chính xác.
Ưu điểm kỹ thuật:
- Cấu trúc khung thân hàn nguyên khối, giảm rung, đảm bảo độ ổn định khi cắt tốc độ cao.
- Đầu cắt tự động điều chỉnh tiêu cự giúp đường cắt sắc nét, không bavia.
- Có thể tùy chọn bàn trao đổi đôi, giúp thay phôi nhanh, tiết kiệm thời gian dừng máy.
Ứng dụng thực tế:
Dòng máy này được sử dụng rộng rãi trong gia công tấm kim loại, sản xuất tủ điện, khung máy công nghiệp, linh kiện thiết bị và vỏ máy. Đặc biệt phù hợp với các nhà xưởng cơ khí chế tạo, nhà sản xuất sản phẩm khối lượng vừa và lớn.
Thông số lựa chọn khuyến nghị:
- Kích thước bàn cắt: 1500×3000 mm, 2000×4000 mm, 2500×6000 mm.
- Công suất laser: từ 1000W đến 12000W tùy độ dày vật liệu (thép carbon, inox, nhôm, đồng).
- Độ dày cắt: tối đa 30 mm (với nguồn laser công suất lớn).

Máy cắt laser DMTec là một trong những máy cắt tốt nhất hiện nay
3.2. Máy cắt laser fiber ống & ống hộp
Đặc điểm nổi bật:
Được thiết kế chuyên biệt để gia công ống tròn, ống vuông, ống chữ nhật và ống định hình, dòng máy này tích hợp cụm đầu kẹp (chuck) tự động với khả năng định tâm chính xác cao. Hệ thống quay và gá kẹp được điều khiển đồng bộ với đầu cắt laser, đảm bảo độ chính xác tuyệt đối ở các góc xoay.
Ưu thế kỹ thuật:
- Trang bị phần mềm CAM chuyên dụng cho cắt ống, cho phép lập trình cắt biên dạng phức tạp như lỗ tròn, khe rãnh, góc vát, khớp nối.
- Đầu cắt xoay 3D có thể thực hiện cắt vát hoặc cắt chéo theo góc mong muốn.
- Tự động điều chỉnh tốc độ quay và bù trượt giúp mối cắt ổn định, đẹp và không cháy mép.
Ứng dụng thực tế:
Máy được ứng dụng mạnh trong các ngành sản xuất khung xe, lan can, ống kết cấu thép, đồ nội thất kim loại và cơ khí xây dựng. Là giải pháp lý tưởng cho doanh nghiệp cần cắt chi tiết dạng trụ, khung, hoặc kết cấu ống có độ chính xác cao.
Lưu ý khi chọn máy:
- Kiểm tra đường kính ống tối đa và chiều dài phôi (thường 6–8m).
- Chọn đầu kẹp tự động hoặc bán tự động phù hợp quy mô sản xuất.
- Đánh giá khả năng cắt ống chéo, cắt biên dạng và lỗ xuyên tâm theo nhu cầu thực tế.
3.3. Máy cắt laser fiber mini (dành cho xưởng vừa và nhỏ)
Đặc điểm nổi bật:
Dòng máy laser mini được thiết kế gọn gàng, chiếm ít diện tích, tích hợp đầy đủ chức năng cắt tấm kim loại cơ bản nhưng ở quy mô nhỏ hơn. Thông thường, máy có công suất từ 500W – 2000W, sử dụng nguồn điện 1 pha hoặc 3 pha, dễ lắp đặt trong các xưởng gia công dân dụng.

Dòng máy bàn đơn khổ nhỏ thông dụng
Ưu điểm nổi bật:
- Chi phí đầu tư thấp, phù hợp với các cơ sở khởi nghiệp, xưởng gia công quảng cáo hoặc cơ khí nhỏ.
- Dễ dàng vận hành, không yêu cầu trình độ kỹ thuật chuyên sâu
- Tiêu thụ điện năng thấp, chi phí vận hành và bảo dưỡng tối thiểu.
Hạn chế:
Công suất thấp nên giới hạn độ dày vật liệu (thường cắt tốt thép ≤ 4mm, inox ≤ 3mm). Không phù hợp cho sản xuất công nghiệp nặng hoặc khối lượng lớn.
Ứng dụng phổ biến:
- Cắt bảng hiệu quảng cáo, chữ inox, khung nhỏ, sản phẩm thủ công mỹ nghệ.
- Gia công chi tiết cơ khí nhẹ, linh kiện điện tử, sản phẩm trang trí kim loại.
3.4. Dòng máy cắt laser fiber tự động – tích hợp robot nạp phôi
Đặc điểm nổi bật:
Đây là dòng máy thuộc phân khúc cao cấp, hướng tới tự động hóa toàn diện dây chuyền sản xuất. Hệ thống được tích hợp robot 6 trục, pallet tự động thay phôi, băng tải thu thành phẩm và hệ thống nhận dạng phôi bằng camera AI. Tất cả vận hành đồng bộ với phần mềm điều khiển trung tâm (CNC + MES).
Công nghệ nổi bật:
- Robot nạp – dỡ phôi tự động, giảm tối đa can thiệp thủ công.
- Hệ thống cảm biến nhận dạng vật liệu và chiều dày, giúp máy tự tối ưu tốc độ cắt.
- Quản lý dữ liệu sản xuất thông minh (IoT): theo dõi hiệu suất, cảnh báo lỗi, thống kê năng suất theo thời gian thực.
Ứng dụng thực tế:
Phù hợp với nhà máy sản xuất hàng loạt, OEM/ODM, xưởng cơ khí công nghiệp lớn, cần vận hành 24/7 mà vẫn đảm bảo độ ổn định và chính xác cao.
Lợi ích mang lại:
- Giảm nhân công trực tiếp đến 70%, tiết kiệm chi phí lao động.
- Tăng OEE (Overall Equipment Effectiveness), đảm bảo dây chuyền hoạt động liên tục.
- Tối ưu thời gian chu kỳ sản xuất, rút ngắn lead-time giao hàng.
- Tăng tính cạnh tranh và năng lực sản xuất của doanh nghiệp.
4. Ưu điểm nổi bật của máy cắt laser fiber DMTec

Máy cắt laser fiber hướng tới tự động hóa toàn diện dây chuyền sản xuất
4.1. Tốc độ cắt nhanh – độ chính xác tuyệt đối
Máy DMTec sử dụng nguồn mạnh mẽ và hệ điều khiển có thuật toán tối ưu đường chạy (path optimization), đạt độ chính xác gia công ±0.02–±0.05 mm tùy cấu hình, phù hợp cho sản phẩm đòi hỏi dung sai chặt chẽ.
4.2. Tiết kiệm điện năng và chi phí vận hành
Công nghệ fiber có hiệu suất quang-điện cao; kết hợp hệ điều khiển thông minh giúp giảm thời gian chu kỳ, giảm năng lượng tiêu thụ trên mỗi chi tiết — giảm chi phí sản xuất theo thời gian.
4.3. Cắt được nhiều loại vật liệu kim loại (thép, inox, nhôm, đồng…)
DMTec tối ưu phần mềm cắt cho từng vật liệu: chế độ cắt inox (nitơ sạch), chế độ cắt thép carbon (oxy + pha phản ứng), tham số riêng cho nhôm/đồng để tránh phản xạ.
4.4. Tuổi thọ nguồn laser cao, bảo trì thấp
DMTec chọn nguồn có tuổi thọ lớn (thường lên tới 80.000–100.000 giờ), kèm chương trình bảo trì định kỳ, đơn giản hóa quy trình vệ sinh và thay thế thấu kính.
4.5. Tích hợp phần mềm CNC thông minh, dễ vận hành
Giao diện tiếng Việt/tiếng Anh, hỗ trợ import DXF/DWG, nesting tự động, mô phỏng đường cắt trước khi chạy, báo cáo tiêu thụ năng lượng và thời gian chạy.
5. Ứng dụng của máy cắt laser fiber trong công nghiệp

Ứng dụng của cắt Laser trong công nghiệp
5.1. Ngành cơ khí chế tạo
Trong lĩnh vực cơ khí chế tạo, máy cắt laser fiber được xem là công cụ chủ lực cho sản xuất linh kiện và chi tiết máy yêu cầu dung sai nhỏ.
- Gia công bản mã, gá kẹp, tấm đệm, khung dẫn hướng với độ chính xác cao, giảm thiểu công đoạn mài hoặc khoan sau cắt.
- Sản xuất chi tiết thử nghiệm và mẫu R&D: nhờ khả năng cắt nhanh, lập trình linh hoạt, doanh nghiệp có thể chế tạo nguyên mẫu (prototype) hoặc linh kiện thử nghiệm chỉ trong thời gian ngắn.
- Tối ưu hóa sản xuất loạt nhỏ: máy laser fiber có thể thay đổi bản vẽ CAD/CAM linh hoạt mà không cần chế tạo khuôn, phù hợp cho gia công chi tiết đặc thù, đơn hàng kỹ thuật cao.
Nhờ những ưu điểm này, công nghệ laser fiber đã thay thế nhiều công đoạn cơ khí truyền thống như cắt oxy – gas, cắt cơ hoặc đột dập, giúp doanh nghiệp nâng cao độ chính xác và rút ngắn chu kỳ sản xuất.
5.2. Sản xuất tủ điện, khung máy và thiết bị công nghiệp
Trong ngành chế tạo tủ bảng điện, thang cáp, khung thiết bị hoặc vỏ máy công nghiệp, yêu cầu cao nhất là độ chính xác lỗ lắp đặt và tính đồng nhất giữa các chi tiết.
- Máy cắt laser fiber cho phép cắt lỗ, khe, cửa ventil, bản mã gắn phụ kiện với độ chính xác cao, đảm bảo khớp hoàn hảo khi lắp ráp.
- Cắt cạnh và viền vỏ tủ mịn, không ba via, giúp giảm đáng kể thời gian mài, đột, và công đoạn hoàn thiện bề mặt.
- Khi kết hợp với robot hoặc băng tải tự động, toàn bộ quy trình có thể được chuẩn hóa – từ cắt đến uốn, hàn – phục vụ sản xuất dây chuyền công nghiệp quy mô lớn.
Nhờ đó, các doanh nghiệp sản xuất thiết bị cơ điện (M&E), tủ điện công nghiệp, hệ thống khung máy đều đạt được năng suất cao, chất lượng đồng đều và giảm chi phí nhân công.

Dòng máy cắt laser fiber phục vụ đa ngành
5.3. Gia công kết cấu thép, quảng cáo và nội thất kim loại
Máy cắt laser fiber không chỉ phục vụ công nghiệp nặng mà còn được ứng dụng rộng rãi trong các ngành đòi hỏi tính thẩm mỹ cao:
- Gia công kết cấu thép nhẹ: tạo bản mã liên kết, chi tiết khung, dầm phụ trợ trong xây dựng và cơ khí lắp dựng.
- Ngành quảng cáo và trang trí nội thất: công nghệ laser cho phép cắt các hình khối, hoa văn, chữ nổi, họa tiết phức tạp với độ tinh xảo cao mà không cần gia công lại.
- Cắt tấm inox, thép, đồng, nhôm với bề mặt sáng bóng, đáp ứng yêu cầu thiết kế thẩm mỹ và kỹ thuật.
Sự linh hoạt của máy laser fiber giúp các xưởng gia công dễ dàng đáp ứng đơn hàng thiết kế theo yêu cầu (custom design), tối ưu thời gian xử lý và nâng cao tính sáng tạo trong sản phẩm.
5.4. Ứng dụng trong ngành ô tô, xe máy và hàng gia dụng kim loại
Công nghệ laser fiber hiện diện ngày càng nhiều trong chuỗi sản xuất linh kiện và phụ tùng của các ngành cơ khí tiêu dùng và ô tô – xe máy:
- Gia công chi tiết thân vỏ, khung sườn, chân đế, bản gá, với độ lặp lại chính xác cao giữa các lô sản phẩm.
- Tạo biên dạng phức tạp cho các chi tiết vỏ mỏng mà không gây biến dạng nhiệt, đảm bảo tính đồng nhất trong lắp ráp tự động.
- Trong sản xuất hàng gia dụng kim loại như bếp, chậu rửa, vỏ quạt, khung tủ lạnh…, laser fiber giúp đạt đường cắt tinh gọn, bề mặt sạch, giảm công đoạn mài và đánh bóng sau gia công.
Nhờ tính chính xác và tốc độ xử lý cao, laser fiber đáp ứng được tiêu chuẩn khắt khe của chuỗi cung ứng ngành ô tô, xe máy và hàng kim khí gia dụng, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất và tính cạnh tranh của doanh nghiệp.
6. Bảng giá máy cắt laser fiber mới nhất 2025
6.1. Khoảng giá tham khảo theo công suất (1000W – 6000W – 12000W)
Lưu ý: bảng giá dưới đây là mẫu tham khảo dùng để trình bày trên website; khách hàng nên liên hệ DMTec để nhận báo giá chính thức kèm cấu hình chi tiết.
| Công suất laser (W) | Khoảng giá tham khảo (VNĐ) | Khả năng gia công | Nhóm khách hàng phù hợp |
| 1.000 – 2.000 W | 650 – 900 triệu đồng | Cắt tốt thép carbon ≤ 6 mm, inox ≤ 3 mm, thích hợp sản xuất chi tiết mỏng, linh hoạt thay đổi sản phẩm. | Xưởng cơ khí nhỏ, đơn vị gia công chi tiết mẫu, xưởng làm quảng cáo kim loại. |
| 3.000 – 6.000 W | 1,1 – 1,8 tỷ đồng | Cắt ổn định thép ≤ 20 mm, inox ≤ 10 mm, đáp ứng sản xuất liên tục, độ chính xác cao. | Doanh nghiệp cơ khí chế tạo, sản xuất tủ điện, thiết bị công nghiệp vừa và nhỏ. |
| 8.000 – 12.000 W | 2,0 – 3,0 tỷ đồng | Cắt thép dày tới 30 mm, inox 20 mm, nhôm 15 mm; phù hợp dây chuyền tự động hóa quy mô lớn. | Nhà máy cơ khí nặng, đơn vị gia công xuất khẩu, xưởng sản xuất hàng loạt. |
6.2. Yếu tố ảnh hưởng đến giá: công suất, bàn cắt, thương hiệu nguồn, linh kiện
6.2.1. Công suất – yếu tố quyết định khả năng cắt và hiệu suất làm việc
Công suất nguồn laser là thông số kỹ thuật cốt lõi quyết định độ dày vật liệu có thể cắt và tốc độ vận hành của máy.
- Máy công suất thấp (1–2kW) phù hợp với xưởng gia công vừa và nhỏ, chuyên cắt tấm mỏng (≤6mm thép, ≤3mm inox, ≤2mm nhôm). Ưu điểm là chi phí đầu tư thấp, tiêu hao điện năng ít.
- Công suất trung bình (3–6kW) đáp ứng nhu cầu sản xuất công nghiệp, cắt ổn định trên nhiều loại vật liệu và độ dày đến 20mm.
- Công suất lớn (8–12kW trở lên) phục vụ cắt tấm dày, tốc độ nhanh, độ chính xác cao, phù hợp doanh nghiệp sản xuất hàng loạt hoặc gia công xuất khẩu.
Như vậy, công suất càng cao thì năng lực sản xuất càng mạnh, nhưng chi phí đầu tư, bảo trì và tiêu hao điện năng cũng tăng tương ứng.
6.2.2. Bàn cắt – ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và loại sản phẩm
Cấu hình bàn cắt quyết định cách vận hành và tính linh hoạt của máy trong quá trình gia công:
- Bàn phẳng (Fixed Table): thiết kế đơn giản, phù hợp xưởng nhỏ hoặc cắt theo đơn hàng rời. Chi phí đầu tư thấp nhưng năng suất thay phôi chậm.
- Bàn trao đổi tự động (Exchange Table): cho phép thay tấm vật liệu song song với quá trình cắt, giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu suất sản xuất.
- Bàn rotary (Rotary Attachment): bổ sung trục quay để cắt ống tròn, hộp vuông hoặc profile thép. Dòng máy này có tính ứng dụng cao, phục vụ đa dạng ngành cơ khí như kết cấu thép, ống dẫn, đồ nội thất.
Tùy theo mục đích sử dụng, cấu hình bàn cắt có thể làm thay đổi giá máy từ vài chục đến hàng trăm triệu đồng.
6.2.3. Nguồn laser – “trái tim” quyết định độ ổn định và chi phí vận hành
Nguồn phát laser là linh kiện đắt giá nhất trong toàn bộ hệ thống.
- IPG (Đức): nổi tiếng với độ ổn định cao, tuổi thọ dài, chùm tia tinh khiết và chất lượng cắt mịn. Tuy nhiên, giá thành cao, chi phí thay thế linh kiện lớn.
- Raycus, Max (Trung Quốc): phổ biến hơn nhờ giá cạnh tranh, hiệu năng ổn định, phù hợp doanh nghiệp muốn tối ưu chi phí đầu tư ban đầu mà vẫn đảm bảo hiệu quả cắt.
Việc lựa chọn thương hiệu nguồn cần cân nhắc giữa chi phí đầu tư ban đầu và hiệu suất – độ tin cậy lâu dài.
6.2.4. Linh kiện và hệ thống phụ trợ – yếu tố làm tăng giá trị tổng thể
Các bộ phận phụ trợ đóng vai trò đảm bảo an toàn, nâng cao chất lượng cắt và khả năng tự động hóa:
- Đầu cắt tự động lấy nét: giúp cắt chính xác, ổn định khi thay đổi độ dày vật liệu.
- Hệ thống hút khói & lọc bụi: bảo vệ môi trường làm việc, bắt buộc trong các nhà xưởng đạt tiêu chuẩn an toàn.
- Bộ làm mát (Chiller): duy trì nhiệt độ ổn định cho nguồn và đầu cắt, giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị.
- Hệ thống robot gắp – xếp vật liệu: tự động hóa quy trình, giảm nhân công và thời gian thao tác.
- Đóng gói, bảo vệ và phần mềm điều khiển: cũng là chi phí đáng kể trong gói đầu tư tổng thể.

Máy cắt Laser nâng cao chất lượng cắt và khả năng tự động hóa
6.3. So sánh giá giữa máy nhập khẩu – máy lắp ráp trong nước
1. Cấu thành chi phí và cơ chế giá
- Máy nhập khẩu nguyên chiếc
- Chi phí bắt nguồn từ giá FOB/CIF nhà sản xuất, cộng thêm vận chuyển quốc tế, bảo hiểm hàng hóa, chi phí thông quan và thuế nhập khẩu/GST/VAT tùy quốc gia.
- Thời gian giao hàng kéo dài hơn do lịch tàu/air freight và thủ tục hải quan.
- Máy lắp ráp trong nước
- Tiết kiệm chi phí logistics quốc tế và thuế nhập khẩu trên khung máy; chỉ chịu chi phí linh kiện (thường nhập khẩu theo bộ phận) và chi phí nhân công lắp ráp trong nước.
- Giá thành thường thấp hơn do giảm chi phí vận chuyển và thuế; dễ tối ưu chi phí sản xuất cho từng cấu hình.
2. Chất lượng kỹ thuật và tiêu chuẩn
- Nguyên chiếc nhập khẩu
- Ưu thế về kiểm soát chất lượng từ nhà máy, quy trình thử nghiệm, và chứng nhận tiêu chuẩn quốc tế đi kèm (CE, ISO…).
- Độ đồng bộ giữa khung, nguồn, cơ khí và điện tử cao.
- Lắp ráp trong nước
- Chất lượng có thể tương đương nếu nhà lắp ráp sử dụng nguồn và linh kiện chính hãng (ví dụ nguồn IPG/Raycus, đầu cắt của các hãng uy tín).
- Rủi ro lớn nhất là khả năng tích hợp kém giữa các thành phần nếu không có kinh nghiệm thiết kế cơ khí/điện tử chuẩn, dẫn tới hiệu suất hoặc độ ổn định thấp hơn.
3. Hậu mãi, bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật
- Máy nhập khẩu
- Bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, nhưng can thiệp sửa chữa phức tạp hơn (yêu cầu kỹ sư hãng hoặc chuyển thiết bị về nước xuất xứ), chi phí dịch vụ và thời gian sửa chữa có thể cao.
- Phụ tùng chính hãng phải đặt hàng quốc tế, có thể có lead time dài.
- Máy lắp ráp trong nước
- Lợi thế lớn về phản hồi nhanh, kỹ thuật viên sẵn có tại Việt Nam, chi phí bảo trì thấp hơn và dễ nâng cấp theo nhu cầu sản xuất.
- Phụ tùng cơ khí hoặc module lắp ráp có thể thay thế nội địa; với nguồn chính hãng nhập khẩu, linh kiện nguồn vẫn cần đặt nhà phân phối khu vực.

Quy trình gia công khung máy cắt Laser phức tạp
4. Khả năng tùy biến và thích nghi thực tế
- Nguyên chiếc nhập khẩu
- Thường theo tiêu chuẩn cố định; thay đổi cấu hình yêu cầu đặt hàng theo năm; ít phù hợp cho các xưởng cần chỉnh sửa thường xuyên.
- Lắp ráp trong nước
- Dễ dàng tùy chỉnh khung, bàn, hệ kẹp, module tự động hoá theo layout và yêu cầu gia công. Thích hợp doanh nghiệp cần giải pháp đặc thù (ví dụ cắt profile, cắt ống kết hợp xử lý).
- Rủi ro kỹ thuật, tài chính và vận hành
- Nguyên chiếc
- Rủi ro về chi phí lớn lúc đầu nhưng ít rủi ro tích hợp; thích hợp cho doanh nghiệp cần độ ổn định cao và muốn tránh thử nghiệm kỹ thuật.
- Lắp ráp
- Rủi ro tiềm ẩn nếu nhà thầu thiếu chuẩn mực lắp đặt hoặc thiếu quy trình kiểm định; cần kiểm tra năng lực lắp ráp, chứng chỉ đối tác cung cấp linh kiện, và hồ sơ thử nghiệm trước giao hàng.
5. Tổng chi phí sở hữu (TCO) — khung suy xét
Khi so sánh cần đánh giá không chỉ giá mua ban đầu mà còn:
- Chi phí nhiên liệu/điện, tiêu hao linh kiện hao mòn.
- Chi phí bảo trì định kỳ và thời gian ngừng máy.
- Chi phí thay thế nguồn/đầu cắt.
- Giá trị thanh lý/khấu hao khi nâng cấp.
Máy nhập khẩu có thể tốn hơn ở chi phí đầu nhưng lợi thế giới hạn thời gian ngừng máy; máy lắp ráp có thể có TCO thấp hơn nếu nhà lắp ráp đảm bảo dịch vụ nhanh và phụ tùng sẵn.
6. Tiêu chí lựa chọn — đề xuất cho từng trường hợp
- Ưu tiên độ ổn định cao, ít can thiệp kỹ thuật, khách hàng xuất khẩu lớn → Ưu tiên máy nhập khẩu nguyên chiếc.
- Ưu tiên chi phí đầu tư tối ưu, yêu cầu tùy biến theo sản phẩm, cần hỗ trợ nhanh tại chỗ → Ưu tiên máy lắp ráp trong nước từ nhà cung cấp có kinh nghiệm và hồ sơ năng lực rõ ràng.
- Muốn cân bằng → Chọn máy lắp ráp trong nước nhưng yêu cầu: nguồn và các linh kiện chủ lực là hàng chính hãng, có thử nghiệm trước giao hàng, hợp đồng bảo hành rõ ràng và điều khoản SLA cho hỗ trợ kỹ thuật.
- Checklist kiểm tra nhà cung cấp (áp dụng cho cả hai lựa chọn)
- Hồ sơ năng lực, tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng và hồ sơ thử nghiệm (FAT).
- Danh sách linh kiện chính, nguồn gốc xuất xứ và bản sao chứng nhận (nếu có).
- Điều khoản bảo hành, cam kết thời gian phản hồi sửa chữa và phụ tùng thay thế.
- Quy trình bảo trì định kỳ và phụ kiện tiêu hao kèm theo hợp đồng.
- Bảng đánh giá TCO mẫu (ước tính 3–5 năm) để so sánh hiệu quả kinh tế thực tế.

Máy cắt Laser DMTec mang lại những giải pháp tối ưu cho khách hàng
6.4. Chính sách giá & khuyến mãi hiện hành tại DMTec
- Hỗ trợ trả góp (linh hoạt theo kỳ hạn).
- Gói bảo trì/bảo hành mở rộng, gói đào tạo vận hành.
- Chiết khấu cho khách hàng mua theo lô hoặc hợp đồng dài hạn.
7. Hướng dẫn chọn mua máy cắt laser fiber phù hợp
7.1. Xác định nhu cầu cắt: độ dày vật liệu, năng suất, diện tích xưởng
- Xác định loại vật liệu gia công chính
- Tùy vào vật liệu sẽ có những tính chất hấp thụ và phản xạ tia Laser khác nhau.
- Thép cacbon / thép thường: dễ cắt, phù hợp máy công suất trung bình.
- Inox: yêu cầu nguồn ổn định, công suất lớn hơn để mép cắt sáng, không cháy xém.
- Nhôm, đồng, đồng thau: phản xạ cao → cần nguồn công suất lớn hoặc đầu cắt chuyên dụng.
- Xác định độ dày vật liệu thường xuyên cắt
- Là thông số quan trọng nhất khi lựa chọn công suất máy.
- ≤ 6 mm: chọn máy 1–2 kW, phù hợp xưởng nhỏ, sản xuất chi tiết mỏng.
- 6–20 mm: chọn máy 3–6 kW, đáp ứng linh hoạt cho nhiều loại vật liệu.
- > 20 mm: chọn máy 8–12 kW, phù hợp sản xuất công nghiệp nặng, kết cấu thép.
- Khuyến nghị: chọn công suất cao hơn 20–30% nhu cầu thực tế để dự phòng mở rộng sản xuất.
- Xác định năng suất và thời gian vận hành
- Gia công đơn hàng nhỏ, sản xuất linh hoạt: nên chọn máy bàn đơn, công suất vừa phải.
- Sản xuất hàng loạt, chạy nhiều ca/ngày: nên đầu tư công suất cao, bàn trao đổi tự động hoặc hệ thống nạp – thu phôi tự động.
- Công suất và cấu hình bàn cắt cần tương ứng với sản lượng thực tế để đảm bảo hiệu quả đầu tư.
- Đánh giá diện tích xưởng và mức độ tự động hóa mong muốn
- Xưởng nhỏ: ưu tiên máy bàn đơn (3015, 4020), chiếm ít diện tích, dễ lắp đặt.
- Xưởng lớn, quy mô công nghiệp: có thể chọn máy bàn đôi, rotary cắt ống hoặc tích hợp robot gắp – xếp.
- Cần bố trí khu vực thao tác, lưu trữ phôi và lối đi an toàn theo tiêu chuẩn sản xuất.
7.2. Cách chọn nguồn laser và đầu cắt tương thích
- Nguồn IPG: độ ổn định cao, giá cao → lựa chọn cho sản xuất chính xác, quan trọng.
- Raycus/Max: chi phí thấp hơn, phù hợp sản xuất phổ thông.
- Đầu cắt auto-focus: bắt buộc nếu muốn cắt nhanh, thay đổi vật liệu/độ dày liên tục.
7.3. Những sai lầm phổ biến khi mua máy lần đầu
- Chọn công suất quá thấp so với nhu cầu tương lai → phải nâng cấp.
- Bỏ qua chi phí phụ trợ: chiller, máy nén khí, hệ hút khói, bàn nạp tự động.
- Không kiểm tra dịch vụ hậu mãi & thời gian bảo hành.
- Mua máy rẻ nhưng nguồn/đầu cắt không rõ nguồn gốc.
7.4. Kinh nghiệm đầu tư hiệu quả cho doanh nghiệp nhỏ và vừa
- Bắt đầu với máy trung công suất (2–3 kW) nếu không chắc nhu cầu.
- Chọn cấu hình có thể nâng cấp nguồn hoặc tích hợp robot sau này.
- Yêu cầu demo cắt mẫu vật liệu của chính bạn trước khi ký hợp đồng.

Mấy cắt Laser mang lại hiệu suất cao và công nghệ hiện đại
8. Lợi ích khi đầu tư máy cắt laser fiber DMTec
8.1. Tối ưu chi phí – tăng năng suất sản xuất
Máy cắt laser fiber DMTec giúp doanh nghiệp đạt hiệu quả vượt trội trong từng ca sản xuất:
- Giảm hao hụt phôi nhờ đường cắt chính xác tuyệt đối, tiết kiệm vật liệu kim loại.
- Rút ngắn thời gian gia công sau cắt, không cần xử lý lại mép cắt.
- Tăng năng suất tổng thể, tỷ lệ sản phẩm đạt chuẩn ngay từ lần đầu cao hơn đáng kể.
- Tiết kiệm điện năng và nhân công, phù hợp với cả xưởng vừa và dây chuyền sản xuất quy mô lớn.
8.2. Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, demo, khảo sát thực tế
Trước khi đầu tư, DMTec cung cấp dịch vụ khảo sát tận nơi giúp doanh nghiệp chọn cấu hình máy phù hợp:
- Đo đạc mặt bằng và bố trí vị trí lắp đặt hợp lý.
- Kiểm tra nguồn điện, khí nén và điều kiện vận hành.
- Đề xuất giải pháp tối ưu layout xưởng để tận dụng tối đa không gian.
- Hỗ trợ chạy thử demo cắt mẫu để khách hàng đánh giá chất lượng thực tế trước khi quyết định đầu tư.
8.3. Đội ngũ kỹ sư DMTec đồng hành bảo trì – bảo hành tận nơi
DMTec không chỉ bán máy mà còn đồng hành cùng doanh nghiệp từ khâu lắp đặt đến vận hành ổn định:
- Kỹ sư phản hồi kỹ thuật nhanh chóng, hỗ trợ từ xa hoặc trực tiếp tại nhà máy.
- Lịch bảo trì định kỳ chủ động giúp thiết bị luôn vận hành ổn định.
- Kho linh kiện và phụ tùng chính hãng sẵn có, đảm bảo thay thế nhanh chóng khi cần.
- Hỗ trợ kỹ thuật suốt vòng đời sản phẩm – giảm tối đa thời gian dừng máy.
8.4. Giải pháp trọn gói: máy + phần mềm + đào tạo vận hành
DMTec cung cấp giải pháp toàn diện giúp doanh nghiệp nhanh chóng đưa máy vào hoạt động:
- Phần mềm điều khiển thông minh, giao diện thân thiện, dễ học.
- Đào tạo vận hành & bảo dưỡng cơ bản ngay tại nhà máy.
- Đảm bảo đội ngũ kỹ thuật nội bộ có thể vận hành và khắc phục lỗi thường gặp mà không cần phụ thuộc bên ngoài.
- Giảm đáng kể thời gian làm quen máy, rút ngắn giai đoạn chạy thử, nhanh chóng đạt hiệu quả sản xuất.

DMTec cung cấp các dịch vụ toàn diện để hỗ trợ khách hàng tối ưu hóa hiệu quả
9. Vì sao doanh nghiệp nên chọn DMTec
9.1. DMTec – Đối tác uy tín trong ngành máy cắt laser tại Việt Nam
Với bề dày kinh nghiệm trong lĩnh vực cơ khí – tự động hóa, DMTec đã cung cấp thiết bị và là đối tác tin cậy của các doanh nghiệp trên toàn quốc.
- Cung cấp giải pháp cho nhiều lĩnh vực: gia công kim loại tấm, ô tô, nội thất, kết cấu thép, quảng cáo…
- Hệ thống sản phẩm đa dạng từ công suất nhỏ đến cao, đáp ứng mọi quy mô sản xuất.
9.2. Hệ thống phân phối toàn quốc – dịch vụ sau bán hàng chuyên nghiệp
DMTec xây dựng mạng lưới kỹ thuật và chi nhánh trải khắp các vùng trọng điểm công nghiệp.
- Đội ngũ kỹ sư khu vực luôn sẵn sàng hỗ trợ, rút ngắn thời gian xử lý sự cố.
- Cung cấp dịch vụ bảo hành – bảo trì định kỳ, bảo đảm máy hoạt động ổn định lâu dài.
- Khách hàng được hỗ trợ trực tiếp tại chỗ, giảm tối đa thời gian chờ linh kiện hoặc kỹ thuật.
9.3. Bảo hành 24 tháng – hỗ trợ kỹ thuật trọn đời
DMTec áp dụng chính sách bảo hành minh bạch, dài hạn:
- Bảo hành 24 tháng cho toàn bộ thiết bị và linh kiện chính hãng.
- Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời, tư vấn nâng cấp phần mềm, tối ưu thông số cắt.
- Đảm bảo hiệu suất thiết bị ổn định lâu dài, giúp doanh nghiệp yên tâm đầu tư.
9.4. Tổng hợp giá trị đầu tư máy cắt laser fiber DMTec
Đầu tư máy DMTec không chỉ là mua thiết bị, mà là một giải pháp sinh lời lâu dài:
- Tăng năng suất trung bình 20–30% so với máy cũ hoặc cắt plasma.
- Giảm chi phí điện, vật liệu và nhân công, đặc biệt khi sản xuất hàng loạt.
- Thời gian hoàn vốn (ROI) chỉ từ 18–36 tháng, tùy quy mô và ngành nghề.
- Hiệu quả đầu tư được đo lường rõ ràng, minh bạch.
9.5. Liên hệ ngay DMTec để nhận báo giá & tư vấn chọn máy phù hợp nhất cho xưởng của bạn
DMTec sẵn sàng tư vấn cấu hình, công suất và giải pháp phù hợp nhất cho từng quy mô xưởng.
- Website: https://dimec.vn/
- Fanpage: https://www.facebook.com/thietbicokhidm
- TikTok: https://www.tiktok.com/thietbicokhidmtec
- YouTube: https://www.youtube.com/@thietbicokhidmtec
- Hotline: 0962 636 545 Mr Duyệt
- Email: admin@dimec.vn
- Địa chỉ: Số 17 ngõ 97 Đức Giang, phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
Hãy liên hệ ngay để được tư vấn, xem demo cắt mẫu và nhận báo giá chi tiết – tối ưu chi phí, nâng cao năng lực cạnh tranh cho xưởng của bạn.



