Các xưởng cơ khí liên tục nâng cấp thiết bị để đáp ứng tiến độ và độ chính xác ngày càng cao, nhiều doanh nghiệp đã nhận ra rằng các công nghệ cắt truyền thống không còn đủ nhanh và đủ ổn định. Lúc này, máy cắt laser công nghiệp trở thành giải pháp then chốt giúp tối ưu chi phí, giảm nhân công và tăng năng suất ngay lập tức. Nhờ khả năng cắt sạch, tốc độ cao và hoạt động bền bỉ 24/7, laser fiber đang dần thay thế plasma, oxy-gas và những máy CNC thế hệ cũ trong hầu hết các xưởng gia công kim loại tấm. Từ các xưởng inox nhỏ lẻ đến nhà máy kết cấu thép lớn, laser đang chứng minh vai trò của một công nghệ cắt chính xác, linh hoạt và hiệu quả nhất hiện nay. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết từ khái niệm, cấu tạo, nguyên lý cho đến báo giá 2024–2025, giúp bạn lựa chọn được dòng máy cắt laser công nghiệp phù hợp nhất cho nhu cầu sản xuất.
1. Máy cắt laser công nghiệp là gì?
1.1 Khái niệm
Máy cắt laser công nghiệp là thiết bị sử dụng chùm tia laser (Light Amplification by Stimulated Emission of Radiation) có năng lượng cực cao để cắt, khắc hoặc đục lỗ trên các vật liệu, chủ yếu là kim loại (sắt, thép, inox, nhôm, đồng…).
Khác với các phương pháp cắt truyền thống như cắt gas oxy (gió đá) hay cắt Plasma, công nghệ laser – đặc biệt là Laser Fiber (cáp quang) – tập trung năng lượng vào một điểm cực nhỏ, làm nóng chảy hoặc bay hơi vật liệu ngay lập tức, tạo ra đường cắt siêu mịn, chính xác đến từng micromet (µm).

Máy cắt laser công nghiệp là gì? Nguyên lý & bản chất công nghệ
1.2 Máy cắt laser công nghiệp khác gì so với máy cắt laser dân dụng / mini
Nhiều người thường nhầm lẫn giữa máy công nghiệp và các dòng máy laser CO2 mini dùng để khắc dưa hấu, cắt mica hay khắc gỗ. Sự khác biệt nằm ở quy mô và khả năng chịu tải:
| Tiêu chí | Máy cắt laser công nghiệp | Máy cắt laser dân dụng / Mini |
| Nguồn Laser | Thường dùng nguồn Fiber công suất lớn (1000W – 30.000W). | Thường dùng nguồn CO2 hoặc Diode công suất nhỏ (< 150W). |
| Vật liệu | Chuyên trị kim loại dày, cứng (Inox, Thép tấm, Đồng). | Phi kim (Gỗ, Da, Mica, Giấy) hoặc kim loại cực mỏng. |
| Kết cấu khung | Khung hàn thép tấm, ủ nhiệt, nặng hàng tấn để chống rung. | Khung nhôm định hình hoặc thép nhẹ, kết cấu đơn giản. |
| Vận hành | Đáp ứng nhu cầu vận hành liên tục với tải lớn trong điều kiện nhà xưởng khắc nghiệt. | Hoạt động ngắt quãng, cường độ thấp. |
| Hệ thống | Có Chiller làm mát công suất lớn, hệ thống khí trợ (N2, O2). | Làm mát bằng nước đơn giản hoặc quạt gió. |
1.3 Vì sao được dùng trong nhà máy cơ khí, inox, kết cấu thép
Tại sao các nhà máy cơ khí lớn lại sẵn sàng đầu tư hàng tỷ đồng cho một chiếc máy cắt laser công nghiệp? Nguyên nhân đến từ 3 yếu tố then chốt sau đây:
- Tốc độ vượt trội: Máy laser Fiber có thể cắt thép mỏng với tốc độ lên tới hàng chục mét/phút, nhanh gấp nhiều lần so với cắt dây EDM hay phay CNC.
- Độ chính xác và thẩm mỹ: Mạch cắt nhỏ, không ba via (bavia), không biến dạng nhiệt. Sản phẩm cắt xong có thể dùng ngay mà không cần gia công lại, giúp tiết kiệm chi phí nhân công đánh bóng/mài.
- Linh hoạt: Chỉ cần thay đổi bản vẽ trên phần mềm, máy có thể cắt bất kỳ hình dạng phức tạp nào mà không cần làm khuôn mẫu.
2. Cấu tạo máy cắt laser công nghiệp
Một máy cắt laser công nghiệp tiêu chuẩn được tạo thành từ năm nhóm cấu phần chính: khung máy – hệ thống chuyển động, nguồn laser, đầu cắt, bộ điều khiển CNC và các hệ thống phụ trợ. Mỗi thành phần giữ một vai trò quan trọng và ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định, chất lượng đường cắt cũng như tuổi thọ tổng thể của thiết bị.
2.1 Khung máy & hệ thống chuyển động
Khung máy (Machine Frame)
Khung máy là nền tảng quyết định độ cứng vững và sự ổn định trong suốt quá trình vận hành. Để đáp ứng tốc độ di chuyển cao và gia tốc lớn của đầu cắt laser, khung máy hiện đại thường được:
- Chế tạo bằng thép tấm dày 10–20mm hoặc sử dụng khung giường gang đúc nguyên khối.
- Nhiệt luyện – ủ ram toàn bộ thân máy để giảm ứng suất dư, ngăn cong vênh sau thời gian dài hoạt động.
- Thiết kế dạng tổ ong hoặc cấu trúc xương sườn để tăng độ cứng mà không làm khối lượng máy quá nặng.
Một khung máy tốt giúp đường cắt mịn hơn, hạn chế rung lắc, đặc biệt khi chạy ở tốc độ cao hoặc cắt tấm kim loại dày.
Hệ thống chuyển động (Motion System)
Hệ thống di chuyển gồm 3 thành phần chính:
- Động cơ servo (Yaskawa, Estun, Delta, Panasonic…) giúp chuyển động chính xác, êm và phản hồi nhanh.
- Ray dẫn hướng tuyến tính (HIWIN, PMI…) cho phép đầu cắt di chuyển mượt, giảm ma sát và bụi bám.
- Thanh răng – bánh răng (rack & pinion) hoặc vitme bi tùy thiết kế, đảm bảo độ chính xác khi cắt biên dạng phức tạp.
Các máy cao cấp có thể đạt:
- Tốc độ không tải: 120–200 m/min
- Gia tốc: 1.0–2.0G
Điều này giúp tối ưu năng suất tổng thể, đặc biệt trong sản xuất khối lượng lớn.

Máy cắt chữ công nghiệp – Hiểu đúng từ khái niệm cơ bản
2.2 Nguồn laser (fiber)
Nguồn laser là “trái tim” của máy cắt laser công nghiệp. Đây là nơi phát ra chùm tia laser bước sóng 1064–1070 nm, truyền qua cáp quang đến đầu cắt.
Các thương hiệu phổ biến
- IPG Photonics (Đức) – cao cấp, độ ổn định top 1.
- Raycus (Trung Quốc) – giá tốt, phổ biến nhất tại Việt Nam.
- Max Photonics – mạnh về tốc độ cắt inox & nhôm.
- JPT – mức trung, phù hợp xưởng vừa.
Vai trò của nguồn laser
- Quyết định độ dày có thể cắt: 1kW cắt inox 3mm, 12kW có thể cắt thép 30–40mm.
- Ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ cắt, chất lượng đường cắt và tính ổn định khi chạy liên tục.
- Tuổi thọ cao (80.000–100.000 giờ), bảo trì ít.
Nguồn laser lớn hơn → tốc độ nhanh hơn → biên dạng mịn hơn → nâng cao hiệu suất sản xuất.

Nguồn phát laser fiber – Yếu tố quyết định tốc độ và độ dày cắt
2.3 Đầu cắt laser
Đầu cắt là nơi hội tụ và điều chỉnh chùm tia laser để tạo thành đường cắt sắc, mảnh và chính xác.
Các hãng đầu cắt thông dụng
- Raytools – giá phổ thông, dễ dùng.
- BOCI – tốc độ cao, phù hợp công suất lớn.
- WSX – ổn định, bền.
- Precitec (Đức) – cao cấp, chuẩn sản xuất xuất khẩu.
Chức năng quan trọng của đầu cắt
- Tự động lấy nét (Auto-focus) giúp chuyển đổi vật liệu nhanh chóng, tối ưu tốc độ.
- Cảm biến chiều cao (Height Sensor) đo khoảng cách giữa đầu cắt và bề mặt kim loại, đảm bảo đường cắt đồng nhất.
- Hệ quang học đa lớp & kính bảo vệ giúp kéo dài tuổi thọ lens khi cắt công suất cao.
- Điều chỉnh tiêu cự linh hoạt cho từng loại vật liệu: inox – thép – nhôm – thép mạ kẽm…
Một đầu cắt chất lượng tốt giúp đường cắt mịn, ít bavia, giảm nguy cơ cháy lens và giảm chi phí vận hành.
2.4 Bộ điều khiển & phần mềm CNC
Bộ điều khiển (Controller) và phần mềm (Software) là “bộ não” điều khiển toàn bộ hoạt động của máy.
Các hệ điều khiển phổ biến
- CypCut / HypCut của Friendess
- FSCUT2000, 3000, 5000, 8000
- Beckhoff (Đức) – độ chính xác cao
- Siemens – dùng trên dòng máy cao cấp
Chức năng chính
- Điều khiển chuyển động X – Y – Z theo file thiết kế DXF, AI, G-code.
- Cho phép cài đặt riêng các thông số cắt tương ứng với từng vật liệu khác nhau như inox, thép, nhôm…
- Nest (lồng phôi tự động) giúp tiết kiệm 5–15% vật liệu.
- Bù sai số, bù góc, tối ưu đường chạy và giảm thời gian di chuyển không tải.
- Quản lý lỗi và giám sát trạng thái hoạt động theo thời gian thực.
Bộ điều khiển mạnh → vận hành mượt → cắt chính xác → giảm lỗi phôi.

CypCut – FSCUT – Beckhoff – Siemens: Các hệ CNC phổ biến
2.5 Hệ thống phụ trợ (Chiller làm mát, Hệ thống hút khói, Tủ điện)
Đây là nhóm linh kiện không trực tiếp tạo ra tia laser nhưng giữ vai trò cực kỳ quan trọng để duy trì sự ổn định.
Chiller làm mát (Water Chiller)
- Hệ thống làm mát tuần hoàn giúp kiểm soát nhiệt cho toàn bộ cụm nguồn và đầu cắt.
- Duy trì nhiệt độ ổn định 20–25°C.
- Chiller 2 vòng độc lập giúp máy vận hành bền bỉ 24/7.
Hệ thống hút khói – hút bụi
- Hút sạch khói kim loại khi cắt.
- Bảo vệ người vận hành & môi trường xưởng.
- Giảm bám bụi lên ray, lens.
Tủ điện – dây dẫn – khí nén
- Chứa servo, PLC, biến tần, aptomat…
- Sắp xếp khoa học để dễ bảo trì.
- Ổn định khi chạy lâu dài.
Hệ thống phụ trợ tốt → giảm rủi ro → tăng tuổi thọ máy → giảm chi phí bảo trì.

Chiller – Hút khói – Tủ điện: Bộ phận bảo vệ toàn hệ thống
3. Nguyên lý hoạt động của máy cắt laser công nghiệp
Máy cắt laser công nghiệp vận hành dựa trên việc hội tụ chùm tia laser công suất cao vào một điểm nhỏ trên bề mặt kim loại, làm nóng chảy và thổi bay vật liệu bằng khí hỗ trợ. Tất cả quá trình này diễn ra theo quỹ đạo được điều khiển bởi hệ CNC, tạo ra đường cắt chính xác, sạch và đồng nhất.
Hiểu nguyên lý giúp người vận hành tối ưu hóa đường cắt và tiết kiệm khí.
3.1 Tia laser hội tụ → nóng chảy vật liệu
Nguồn laser fiber phát ra ánh sáng đơn sắc bước sóng khoảng 1070 nm, truyền qua sợi quang chuyên dụng đến đầu cắt. Tại đây, hệ thấu kính hội tụ chùm tia laser vào một điểm có đường kính chỉ vài chục micron.
Khi tia laser tập trung vào kim loại:
- Nhiệt độ tăng cực nhanh (lên đến 2.000–6.000°C).
- Vật liệu nóng chảy, bốc hơi hoặc cháy tùy loại kim loại.
- Áp suất tại điểm tác động tăng cao → tạo một rãnh cắt ban đầu.
- CNC điều khiển đầu cắt di chuyển theo biên dạng cần gia công, tạo thành đường cắt hoàn chỉnh.
Điều quan trọng là toàn bộ quá trình là không tiếp xúc, nên không có rung, không mài mòn dao cắt và giữ được độ chính xác rất cao.
3.2 Luồng khí (N2/O2)
Khí hỗ trợ đóng vai trò “thổi sạch” vật liệu nóng chảy ra khỏi đường cắt và ảnh hưởng lớn đến màu sắc, độ mịn cũng như tốc độ gia công.
Oxy (O₂) – dùng cho thép carbon
- Tăng tốc độ cháy → cắt nhanh hơn.
- Đường cắt có màu sẫm, đôi khi hơi xỉ nếu không tối ưu thông số.
- Phù hợp cắt sắt tấm từ 2–30mm.
Nitơ (N₂) – dùng cho inox và nhôm
- Không gây oxy hóa → đường cắt sáng bóng.
- Độ mịn cao, không cần mài lại.
- Thích hợp cho inox, nhôm, thép mạ kẽm.
Khí nén (Air) – tiết kiệm chi phí
- Chi phí rẻ hơn nhiều so với O₂ và N₂.
- Tốc độ cắt khá tốt với máy công suất nhỏ–trung.
- Phù hợp inox mỏng 1–3mm, sắt mỏng, nhôm mỏng.

Vai trò của O₂ – N₂ – Air trong quá trình cắt laser
Khí hỗ trợ không chỉ “thổi xỉ” mà còn ảnh hưởng đến chất lượng đường cắt. Đó là lý do tại sao cùng công suất laser, nhưng chất lượng cắt có thể khác nhau tùy loại khí và áp suất khí.
3.3 Vai trò của tốc độ – công suất – bước sóng – tiêu cự
Hiệu quả cắt của một máy cắt laser công nghiệp phụ thuộc vào nhiều tham số. Trong đó, bốn yếu tố quan trọng nhất gồm:
- Công suất laser
- Công suất lớn → cắt dày hơn → tốc độ nhanh hơn.
- Ví dụ:
- 1kW: inox 3mm, thép 6–8mm
- 6kW: inox 12–16mm, thép 20–25mm
- 12kW: inox 20–30mm, thép 30–40mm
- Tốc độ cắt
- Tốc độ quá chậm → xỉ bám nhiều, cháy cạnh.
- Tốc độ quá nhanh → không cắt xuyên → đường cắt đứt đoạn.
- Cần hiệu chỉnh tốc độ cắt phù hợp với từng nhóm vật liệu.
- Bước sóng laser (Fiber ~1070 nm)
- Bước sóng này hấp thụ rất tốt trong kim loại → hiệu suất cao hơn CO₂.
- Góp phần giảm mức tiêu thụ điện và nâng cao độ ổn định khi vận hành.
- Tiêu cự (Focus) và vị trí tiêu điểm
- Tiêu cự đúng → đường cắt mịn, sạch, ít bavia.
- Tiêu cự lệch → cháy lens, đường cắt xấu hoặc không cắt được.
- Đầu cắt tự động lấy nét giúp tối ưu quá trình chuyển đổi vật liệu.
4. Phân loại máy cắt laser công nghiệp
Thị trường máy cắt laser công nghiệp hiện nay như một “ma trận” với hàng trăm cấu hình khác nhau. Việc phân loại chi tiết sẽ giúp nhà đầu tư tránh được sai lầm “mua dao mổ trâu để giết gà” hoặc ngược lại. Chúng ta sẽ phân loại dựa trên 2 tiêu chí cốt lõi: Công suất nguồn Laser và Kết cấu bàn máy.
4.1 Máy cắt laser fiber 1kW–3kW
Đây là phân khúc phổ biến nhất tại Việt Nam giai đoạn 2017-2020 và hiện tại vẫn là lựa chọn số 1 cho các xưởng gia công mỏng, làm quảng cáo hoặc dân dụng.
- Khả năng cắt thực tế:
- Nguồn 1kW – 1.5kW: Cắt đẹp Inox dưới 4mm, Sắt (thép đen) dưới 10mm-12mm. Tốc độ cắt tole mỏng 1mm có thể đạt 20-30m/phút.
- Nguồn 3kW: Cắt đẹp Inox dưới 8mm, Sắt dưới 20mm. Đây là mức công suất “tiêu chuẩn” để bắt đầu gia công thương mại.
- Ưu điểm: Vốn đầu tư thấp (chỉ từ 400 triệu – 900 triệu VNĐ), thu hồi vốn nhanh, chi phí vận hành (điện, khí) thấp.
- Nhược điểm: Tốc độ cắt giảm sâu khi vật liệu dày lên. Không thể cắt khí nén hiệu quả với độ dày trên 3mm (phải dùng Nito tốn kém hơn).
- Đối tượng phù hợp: Xưởng làm thang máng cáp, tủ điện, cửa cổng sắt mỹ thuật, biển bảng quảng cáo, ống gió.
4.2 Máy cắt laser 6kW–12kW
Đây là phân khúc đang bùng nổ, thay thế dần các dòng máy 3kW cũ. Sự thay đổi này xuất phát từ những cải tiến rõ rệt về công nghệ và hiệu suất sản xuất.
Công nghệ cắt khí nén (Air Cutting): Với nguồn 6kW-12kW, bạn có thể cắt Inox/Sắt dày 5mm-10mm chỉ bằng khí nén áp suất cao (thay vì khí Nito hay Oxy đắt đỏ). Điều này giúp giảm chi phí cắt xuống còn 1/3.
- Khả năng cắt:
- 6kW: Cắt Inox đẹp 12mm-14mm, Sắt 25mm.
- 12kW: Cắt Inox đẹp 25mm-30mm, Sắt 40mm. Tốc độ cắt tole mỏng nhanh gấp 3-4 lần so với máy 3kW.
- Chất lượng đường cắt: Ở phân khúc này, máy bắt đầu có công nghệ “Bright Surface Cutting” (Cắt mặt sáng) cho thép đen, tạo ra bề mặt láng mịn như gương mà không cần mài lại.
- Đối tượng phù hợp: Các xưởng gia công cơ khí chuyên nghiệp (Job-shop), nhà máy kết cấu thép vừa và nhỏ, sản xuất máy móc công nghiệp.

Máy cắt laser công nghiệp – Nền tảng của sản xuất chính xác
4.3 Máy cắt laser 20kW–30kW
Đây là những “quái thú” thực sự trong ngành công nghiệp nặng, sinh ra để tiêu diệt máy cắt Plasma và cạnh tranh với cắt tia nước.
- Sức mạnh vượt trội: Có thể cắt thép tấm dày tới 60mm – 100mm (điều mà trước đây Laser bó tay).
- Cắt vát (Bevel Cutting): Các dòng máy này thường đi kèm đầu cắt 3D hoặc 5 trục, cho phép cắt vát mép (V, Y, K, X) để chuẩn bị cho công đoạn hàn ngay lập tức, bỏ qua khâu phay vát mép tốn thời gian.
- Hiệu quả kinh tế: Dù giá máy rất cao (hàng chục tỷ đồng), nhưng chi phí trên mỗi mét cắt dày lại rẻ hơn Plasma (do tốc độ nhanh hơn và không tốn chi phí xử lý xỉ hàn).
- Đối tượng phù hợp: Nhà máy đóng tàu, kết cấu thép nhà xưởng tiền chế hạng nặng, chế tạo bồn bể áp lực, quân sự.
4.4 Máy cắt laser dạng bàn 3015 – 4020 – 6020
Dạng bàn đơn (Single Table): Tiết kiệm diện tích, giá rẻ. Nhược điểm là máy phải dừng lại chờ công nhân bốc dỡ phôi xong mới cắt tiếp -> Lãng phí thời gian máy chết (Downtime).
Dạng bàn chuyển đổi (Exchange Table / Shuttle Table): Có 2 bàn làm việc song song. Trong khi máy đang cắt ở Bàn A, công nhân sẽ thu dọn thành phẩm và lên phôi ở Bàn B. Sau khi cắt xong, 2 bàn tự động đổi vị trí chỉ trong 10-15 giây.
- Lợi ích: Tăng năng suất lên 30-50% so với bàn đơn.
Kích thước bàn:
- 3015 (1.5m x 3m): Khổ tôn phổ thông nhất tại VN.
- 4020 (2m x 4m) & 6020 (2m x 6m): Phù hợp cho cắt các chi tiết dài hoặc đặt nhiều tấm tôn nhỏ lên cùng lúc để chạy qua đêm.
- Máy khổ lớn (Grand Format): Rộng 3m, dài 12m-24m. Dùng để cắt trực tiếp thép tấm nhập khẩu khổ lớn mà không cần xả cuộn hay cắt nhỏ.
4.5 Máy cắt laser ống, laser tấm–ống
Máy cắt Laser Tấm & Ống kết hợp (Hybrid): Một máy nhưng tích hợp thêm một trục xoay bên cạnh bàn cắt tấm để kẹp ống.
- Ưu điểm: Đa năng, tiết kiệm diện tích nhà xưởng.
- Nhược điểm: Khả năng kẹp ống hạn chế (thường chỉ kẹp ống dài 3m-6m, đường kính < 220mm), không chuyên nghiệp bằng máy chuyên ống.

Máy cắt laser ống – Gia công mọi biên dạng ống
Máy cắt Laser Ống chuyên dụng (Professional Tube Laser):
- Hệ thống cấp phôi tự động (Auto Loading): Tự động gắp ống từ bó đưa vào máy.
- Mâm cặp khí nén (Pneumatic Chucks): Kẹp giữ ống cực chặt nhưng không làm móp ống.
- Khả năng cắt đa dạng: Ống tròn, vuông, chữ nhật, Oval, thép hình U, I, V, H. Công nghệ “Zero Tailing” giúp cắt hết cây ống, chỉ chừa lại mẩu thừa cực ngắn (< 50mm) để tiết kiệm vật liệu.
5. Ứng dụng thực tế của máy cắt laser công nghiệp
Máy cắt laser không chỉ là một công cụ cắt gọt, nó là nền tảng để đổi mới thiết kế và quy trình sản xuất trong hàng loạt ngành công nghiệp.
5.1 Gia công inox, thép, nhôm
Thay thế phương pháp cũ: Trước đây, để làm một chiếc vỏ tủ điện, thợ phải dùng máy đột dập (Cần khuôn mẫu), máy chấn, máy cưa… tốn rất nhiều bước. Nay, máy laser cắt toàn bộ các lỗ, rãnh tản nhiệt, đường bao chỉ trong một lần chạy lệnh.
Linh hoạt tuyệt đối: Các xưởng gia công (Job-shop) có thể nhận mọi đơn hàng từ long đền nhỏ xíu đường kính 5mm cho đến bản mã dày 20mm. Việc thay đổi mẫu mã chỉ là vài cú click chuột trên phần mềm CAD/CAM, không tốn chi phí làm khuôn.
5.2 Nội thất kim loại
Laser đã nâng tầm thẩm mỹ của ngành nội thất kim loại (Stainless Steel Furniture).
- Vách ngăn CNC: Các vách ngăn trang trí phòng khách, cầu thang với hoa văn cực kỳ phức tạp (trúc chỉ, hoa sen, hình học) chỉ có thể thực hiện hoàn hảo bằng laser. Đường cắt mịn, không ba via giúp thợ sơn tĩnh điện hoặc mạ PVD (mạ vàng/đồng) lên màu cực đẹp.
- Cổng cửa nghệ thuật: Xu hướng cửa cổng thép tấm cắt CNC đang thay thế cửa sắt uốn thủ công. Máy laser giúp tạo ra những bộ cổng 4 cánh hoành tráng, liền mạch và sắc sảo.
- Bàn ghế Inox mạ vàng: Chân bàn, khung ghế với các thiết kế độc lạ được cắt ghép chính xác từ ống và tấm inox, tạo nên sự sang trọng cho không gian.
5.3 Thiết bị y tế
Dụng cụ phẫu thuật: Dao mổ, kẹp, kéo bằng inox y tế (304, 316) được gia công bằng laser fiber, đảm bảo sai số rất nhỏ và bề mặt cắt sắc nét.
Thiết bị phòng sạch: Giường bệnh, tủ thuốc, xe đẩy y tế. Laser fiber cắt bằng khí Nito đảm bảo mép cắt không bị oxy hóa (đen), không gỉ sét, dễ dàng vệ sinh tiệt trùng – điều kiện bắt buộc trong môi trường bệnh viện.
Dây chuyền sản xuất thuốc: Các chi tiết máy rung, phễu cấp liệu, bồn trộn dược phẩm cần độ kín khít tuyệt đối khi hàn, do đó phôi cắt laser phải cực chuẩn.
5.4 Ô tô – xe máy
Ngành công nghiệp tỷ đô này là động lực thúc đẩy công nghệ laser phát triển.
- Sản xuất xe máy: Nhông sên dĩa, đĩa phanh (thắng đĩa), các chi tiết pát gắn nhựa áo xe, chân chống… đều được cắt laser hàng loạt với tốc độ cao.
- Công nghiệp ô tô:
- Body-in-White: Cắt tỉa các phần thừa của khung xe sau khi dập khuôn.
- Hệ thống ống xả: Ống xả ô tô với các đường cong phức tạp được cắt bằng máy laser ống 3D robot.
- Túi khí: Laser được dùng để tạo các đường rãnh yếu (ngầm) trên táp-lô, giúp túi khí bung ra đúng vị trí khi có va chạm nhưng vẫn đảm bảo thẩm mỹ bên ngoài.
5.5 Sản xuất cơ khí chính xác
- Cắt các chi tiết tản nhiệt (Heat sink) cho linh kiện điện tử.
- Cắt vỏ điện thoại, laptop (thường dùng laser độ chính xác cao hoặc laser UV/Pico-second để tránh sinh nhiệt làm hỏng linh kiện).
- Sản xuất tủ rack, tủ server chứa hệ thống mạng.

Cắt kim loại bằng laser – Giải pháp gia công chính xác cao
6. Báo giá máy cắt laser công nghiệp 2024–2025
Giá máy cắt laser công nghiệp phụ thuộc vào ba yếu tố chính: công suất nguồn laser, thương hiệu linh kiện và cấu hình máy (bàn máy, đầu cắt, servo, phụ trợ). Do đó, cùng công suất nhưng giá giữa các hãng có thể chênh lệch từ vài chục đến vài trăm triệu.
Dưới đây là mức giá tham khảo mới nhất theo thị trường Việt Nam giai đoạn 2024–2025.
6.1 Giá theo công suất (1kW – 30kW)
Công suất là yếu tố quan trọng nhất quyết định giá bán. Máy càng mạnh → càng đắt → cắt được vật liệu dày hơn.
• Máy 1kW – 3kW:
- Giá: 250 – 450 triệu
- Phù hợp: xưởng inox nhỏ, gia công dân dụng, nội thất mỏng
- Dày cắt tối đa: inox 6–8mm, thép 10–12mm
- Ưu điểm: chi phí thấp, vận hành rẻ, phù hợp startup cơ khí
• Máy 6kW – 12kW:
- Giá: 650 triệu – 1.5 tỷ
- Dành cho xưởng cơ khí vừa – lớn
- Dày cắt tối đa: inox 12–30mm, thép 20–40mm
- Ưu điểm: tốc độ cao, năng suất vượt trội, chạy 24/7

Báo giá máy cắt laser công nghiệp 2024–2025
• Máy 20kW – 30kW:
- Giá: 2 – 3 tỷ+
- Dùng trong nhà máy kết cấu thép, sản xuất công nghiệp nặng
- Dày cắt tối đa: thép 40–60mm
- Ưu điểm: tốc độ cực nhanh, chất lượng cắt tuyệt vời, hiệu suất cao
Công suất càng lớn → máy càng phù hợp sản xuất quy mô → tỷ suất hoàn vốn (ROI) càng cao.
6.2 Giá theo thương hiệu nguồn laser
Nguồn laser fiber chiếm 40–55% tổng giá trị máy. Dưới đây là mức giá tương đối giữa các thương hiệu:
| Thương hiệu nguồn laser | Mức giá | Đặc điểm nổi bật |
| Raycus | thấp nhất | Phổ biến, ổn định, chi phí rẻ, phù hợp xưởng nhỏ–vừa |
| Max Photonics | trung bình | Tốc độ cao, mạnh về cắt nhôm/inox dày |
| JPT | trung bình | Được tối ưu cho nhóm khách hàng cần độ ổn định dài hạn với mức đầu tư hợp lý. |
| IPG Photonics (Đức) | cao nhất | Độ ổn định top đầu, tuổi thọ cao, ít hao linh kiện |
Nếu bạn ưu tiên giá rẻ – dễ thay thế linh kiện, Raycus và Max là lựa chọn tốt.
Nếu bạn cần độ ổn định tuyệt đối cho sản xuất 24/7, IPG là tiêu chuẩn vàng.
6.3 Các yếu tố làm thay đổi giá:
Ngoài công suất và thương hiệu nguồn laser, nhiều cấu hình khác cũng ảnh hưởng đến giá thành:
- Loại đầu cắt laser
- Raytools: rẻ
- BOCI: tầm trung, bền
- WSX: ổn định
- Precitec: cao cấp
Đầu cắt tốt → cắt đẹp → ít cháy lens → ít lỗi.
- Bàn máy và kích thước làm việc
- 3015 (1500×3000) → giá tiêu chuẩn
- 4020 (2000×4000) → +60–120 triệu
- 6020 (2000×6000) → +150–300 triệu

Các yếu tố làm thay đổi giá của máy cắt chữ laser
- Hệ thống servo – thanh răng – ray trượt
- Servo Nhật (Yaskawa) giá cao
- Servo Trung Quốc (Estun/Delta) giá thấp hơn 10–20%
- Hệ thống phụ trợ
- Chiller 2 vòng
- Máy hút khói
- Máy nén khí
- Tủ điện đạt tiêu chuẩn CE
- Tùy chọn tự động hóa
- Thay bàn tự động (exchange table)
- Hệ thống nạp phôi tự động
- Hệ thống cấp tấm thông minh
- Robot gắp phôi
Mỗi tùy chọn thêm có thể tăng giá từ 20–300 triệu, tùy chức năng.
6.4 So sánh giá giữa máy 1kW – 3kW – 6kW – 12kW
| Thông số / Công suất | 1–3kW | 6kW | 12kW | 20–30kW |
| Giá tham khảo | 250 – 450 triệu | 650 – 950 triệu | 1.1 – 1.5 tỷ | 2 – 3 tỷ+ |
| Đối tượng phù hợp | Xưởng inox nhỏ, gia công dân dụng | Xưởng cơ khí vừa – dịch vụ gia công | Xưởng lớn, dây chuyền sản xuất liên tục | Nhà máy kết cấu thép, sản xuất công nghiệp nặng |
| Khả năng cắt dày (tối đa) | Inox 6–8mm, thép 10–12mm | Inox 12–16mm, thép 20–25mm | Inox 20–30mm, thép 30–40mm | Thép 40–60mm |
| Tốc độ cắt | Trung bình, phù hợp vật liệu mỏng | Nhanh, hiệu suất ổn định | Rất nhanh, năng suất cao | Cực nhanh, tối ưu sản xuất khối lượng lớn |
| Chất lượng đường cắt | Đẹp với inox mỏng, hạn chế với thép dày | Mịn, sáng, ổn định đa vật liệu | Bề mặt cắt mượt, hạn chế tối đa công đoạn gia công hoàn thiện. | Đẹp, sạch ngay cả khi cắt dày |
| Chi phí vận hành | Thấp | Trung bình | Trung – cao | Cao |
| Ưu điểm nổi bật | Giá rẻ, dễ đầu tư | Hiệu suất tốt – phù hợp đa số xưởng cơ khí | Năng suất cao – cắt dày hiệu quả | Công suất lớn – tốc độ vượt trội – phù hợp sản xuất 24/7 |
| Hạn chế | Không phù hợp cắt dày | Tốn khí hơn 3kW | Chi phí đầu tư cao | Yêu cầu mặt bằng lớn – đầu tư lớn |
| Tỷ suất hoàn vốn (ROI) | Trung bình (phụ thuộc đơn hàng mỏng) | Cao – dễ thu hồi vốn | Rất cao với xưởng chạy liên tục | Tối ưu cho mô hình sản xuất quy mô lớn. |

So sánh giá giữa máy cắt chữ laser 1kW – 3kW – 6kW – 12kW
7. Tiêu chí chọn mua máy cắt laser công nghiệp phù hợp
Mua một chiếc máy cắt laser công nghiệp giống như việc chọn một người bạn đồng hành cho doanh nghiệp trong 5-10 năm tới. Một quyết định sai lầm không chỉ làm mất chi phí đầu tư ban đầu mà còn kéo theo hàng loạt hệ lụy về chi phí sửa chữa, gián đoạn sản xuất và mất uy tín với khách hàng.
Dưới đây là bộ tiêu chí “xương máu” để bạn đánh giá và lựa chọn chính xác:
7.1. Xác định vật liệu và độ dày cần cắt
Đây là tiêu chí nền tảng quyết định toàn bộ cấu hình máy. Bạn cần trả lời rõ:
- Xưởng đang cắt inox, thép carbon, nhôm hay hỗn hợp nhiều vật liệu?
- Độ dày phổ biến mà bạn cắt hàng ngày là bao nhiêu?
- Xưởng có thường xuyên nhận đơn cắt dày 10–20mm hoặc đơn cắt số lượng lớn không?
Ví dụ:
- Xưởng làm inox dân dụng → 1–3kW là phù hợp
- Xưởng cơ khí dịch vụ cắt đa dạng → nên chọn 6–12kW
- Kết cấu thép, yêu cầu cắt 20–50mm → 15–30kW
7.2. Lựa chọn công suất hợp lý
Không bao giờ nên vận hành máy móc ở 100% công suất liên tục 24/7. Điều này giống như việc bạn ép một chiếc xe máy chạy kịch kim đồng hồ tốc độ liên tục vậy.
- Nếu nhu cầu thường xuyên của bạn là cắt sắt 10mm, hãy chọn máy có khả năng cắt đẹp sắt 12mm-14mm.
- Việc để dư ra khoảng 20-30% công suất dự phòng sẽ giúp nguồn laser hoạt động bền bỉ hơn, ít bị suy hao công suất (Power Decay) theo thời gian. Sau 3 năm, một nguồn laser chạy non tải vẫn sẽ mạnh mẽ như mới, trong khi nguồn chạy full tải đã bắt đầu yếu đi.
7.3. Chọn nguồn laser phù hợp
IPG Photonics (Đức/Mỹ): “Ông vua” về chất lượng chùm tia và độ ổn định. Khả năng chống phản xạ ngược cực tốt, rất thích hợp nếu bạn chuyên cắt Nhôm, Đồng, Vàng, Bạc (các kim loại phản quang mạnh). Nhược điểm duy nhất là giá thành cao và chi phí sửa chữa đắt đỏ.
Raycus (Trung Quốc): Chiếm khoảng 60-70% thị phần tại Việt Nam. Ưu điểm là “Ngon – Bổ – Rẻ”. Với các ứng dụng cắt Sắt, Thép, Inox, Raycus hoàn toàn đáp ứng tốt với độ bền đã được kiểm chứng qua cả thập kỷ.
Max Photonics: Đối thủ trực tiếp của Raycus, mạnh về các dòng công suất cao (12kW – 40kW) và cắt khí nén. Giá thành cạnh tranh.

So sánh các dòng nguồn laser fiber phổ biến
7.4. Kiểm tra độ cứng vững khung máy
Máy laser hiện đại thường có vỏ bao che (Cover) rất đẹp, nhưng cái bạn cần quan tâm là “bộ xương” bên trong.
- Trọng lượng máy: Một máy 3015 tiêu chuẩn phải nặng từ 3.5 tấn đến 5 tấn. Nếu máy quá nhẹ, khi chạy tốc độ cao sẽ bị rung lắc, làm đường cắt bị răng cưa (gợn sóng).
- Công nghệ hàn khung: Khung máy phải được hàn từ thép tấm dày, sau đó ủ nhiệt (Annealing) trong lò chuyên dụng để khử ứng suất dư. Nếu bỏ qua bước này để giảm giá thành, khung máy sẽ tự bị vặn xoắn, cong vênh sau 6-12 tháng, dẫn đến sai số không thể khắc phục.
7.5. Hệ thống điện – phần mềm – độ ổn định
Một nguồn laser xịn sẽ trở nên vô dụng nếu lắp cùng hệ thống chuyển động kém chất lượng.
- Động cơ Servo: Nên chọn Yaskawa (Nhật) hoặc Inovance (dòng cao cấp) để đảm bảo độ chính xác vị trí và khả năng tăng tốc nhanh.
- Hộp số giảm tốc: Shimpo (Nhật) hoặc Motovario (Pháp).
- Thanh trượt/Thanh răng: Hiwin, THK hoặc YYC.
- Tủ điện: Phải được bố trí khoa học, có hệ thống làm mát riêng (điều hòa tủ điện) để đảm bảo máy hoạt động được trong môi trường nóng ẩm, nhiều bụi kim loại tại xưởng cơ khí Việt Nam.
7.6. Dịch vụ sau bán hàng
Trong công nghiệp nặng, dịch vụ quan trọng không kém cấu hình máy.
Hãy xem xét:
- Có kỹ sư hỗ trợ 24/7 không?
- Có đào tạo vận hành bài bản không?
- Linh kiện có sẵn kho hay phải chờ nhập?
- Thời gian bảo hành có rõ ràng không?
Một máy giá rẻ nhưng thiếu hỗ trợ kỹ thuật sẽ gây thiệt hại lớn khi ngừng sản xuất.
Vì vậy, “hậu mãi” là yếu tố sống còn khi đầu tư máy cắt laser công nghiệp.

Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 – Bảo hành rõ ràng – Linh kiện sẵn kho tại DMTec
8. Dịch vụ cung cấp máy cắt laser công nghiệp tại DMTec
Khi đầu tư thiết bị công nghiệp giá trị cao, bạn không chỉ mua một chiếc máy mà còn mua giải pháp tổng thể gồm: tư vấn – lắp đặt – đào tạo – bảo hành – bảo trì – hỗ trợ dài hạn. DMTec cung cấp dịch vụ trọn gói, giúp doanh nghiệp vận hành ổn định ngay từ ngày đầu tiên
8.1. Tư vấn – demo tận xưởng
DMTec hỗ trợ khảo sát trực tiếp để hiểu rõ:
- Loại sản phẩm khách hàng đang gia công
- Thông số độ dày vật liệu, chủng loại phôi và sản lượng dự kiến.
- Mặt bằng nhà xưởng
- Ngân sách đầu tư
Khách hàng có thể mang phôi đến test, hoặc yêu cầu kỹ sư DMTec demo mẫu trực tiếp tại xưởng. Đây là cách nhanh nhất để đánh giá đúng công suất và chất lượng cắt thực tế.
8.2. Lắp đặt – đào tạo vận hành
Đội ngũ kỹ sư DMTec trực tiếp lắp đặt và căn chỉnh máy theo tiêu chuẩn:
- Kiểm tra cân bằng máy
- Căn chỉnh độ thẳng trục X/Y/Z
- Kiểm tra chất lượng chùm tia & tiêu cự
- Thiết lập thông số cắt theo từng loại vật liệu
- Đào tạo vận hành cho thợ mới và thợ chính
Quy trình đào tạo gồm:
👉 vận hành cơ bản → vận hành nâng cao → xử lý lỗi → tối ưu tốc độ cắt → bảo dưỡng định kỳ.

Dịch vụ kỹ thuật – Chìa khóa cho sản xuất liên tục
8.3. Bảo hành 24 tháng – hỗ trợ kỹ thuật trọn đời
DMTec cam kết:
- Áp dụng chính sách bảo hành dài hạn 24 tháng cho toàn bộ hệ thống máy.
- Hỗ trợ kỹ thuật xuyên suốt vòng đời thiết bị thông qua hotline, Zalo và kết nối từ xa.
- Đội ngũ kỹ sư phản hồi nhanh, sẵn sàng xử lý khi hệ thống phát sinh sự cố.
- Thường xuyên cập nhật và tối ưu bộ thông số cắt phù hợp với vật liệu mới.
- Chủ động theo dõi và nhắc lịch bảo dưỡng định kỳ theo kế hoạch vận hành của khách hàng.
Mục tiêu là đảm bảo máy chạy ổn định 24/7 và giảm tối đa thời gian dừng máy.
8.4. Linh kiện chính hãng – phụ tùng luôn sẵn
DMTec duy trì kho linh kiện dự phòng lớn, bao gồm:
- Lens bảo vệ
- Nozzle – gốm – sensor
- Board điều khiển
- Servo – driver
- Module quang – cáp quang
- Kính hội tụ, tấm chống xỉ, phụ kiện đầu cắt
- Hệ thống điện – khí nén – lọc bụi
Nhờ đó, khi khách hàng gặp sự cố, linh kiện có thể thay ngay trong ngày, không phải chờ nhập, giúp quá trình sản xuất không bị gián đoạn.
DMTec sẵn sàng hỗ trợ tư vấn cấu hình máy tối ưu theo từng bài toán sản xuất và mức đầu tư của doanh nghiệp.
Website: https://dimec.vn/
Fanpage: https://www.facebook.com/thietbicokhidm
TikTok: https://www.tiktok.com/@thietbicokhidm
YouTube: https://www.youtube.com/@thietbicokhidmtec
Hotline: 098.128.6798
Email: admin@dimec.vn



