Lưỡi dao chấn tôn: Cấu tạo, giá và cách chọn chuẩn nhất

Lưỡi dao chấn tôn là bộ phận trực tiếp tham gia tạo hình trong quá trình chấn gấp kim loại tấm, giữ vai trò then chốt đối với độ chính xác góc chấn, chất lượng bề mặt và tính ổn định của sản phẩm. Trong các xưởng cơ khí hiện nay, đặc biệt là xưởng gia công tủ điện, thang máng cáp, kết cấu thép mỏng và nội thất kim loại, việc lựa chọn đúng loại lưỡi chấn không chỉ giúp nâng cao chất lượng thành phẩm mà còn tối ưu chi phí vận hành, giảm hao mòn thiết bị và hạn chế phế phẩm. Bài viết dưới đây phân tích chi tiết lưỡi dao chấn tôn theo đúng cấu trúc kỹ thuật, giúp xưởng sản xuất hiểu rõ và lựa chọn hiệu quả.

Vai trò quan trọng của lưỡi dao chấn tôn

Vai trò quan trọng của lưỡi dao chấn tôn

Mục lục

1. Tổng quan về lưỡi dao chấn tôn

1.1. Lưỡi dao chấn tôn là gì?

Lưỡi dao chấn tôn là chi tiết cơ khí được lắp trên máy chấn tôn, có chức năng tạo lực ép và định hình uốn cho kim loại tấm trong quá trình chấn gấp. Một bộ lưỡi chấn hoàn chỉnh thường bao gồm lưỡi chấn trên (punch) và lưỡi chấn dưới, hay còn gọi là khuôn chấn (die). Hai bộ phận này phối hợp chặt chẽ để tạo ra góc chấn, bán kính uốn và biên dạng theo yêu cầu kỹ thuật của từng chi tiết.

Khác với dao cắt kim loại, lưỡi dao chấn tôn không cắt rời vật liệu mà tạo biến dạng dẻo có kiểm soát. Do đó, lưỡi chấn cần đảm bảo độ cứng cao, khả năng chịu tải lớn và độ chính xác hình học ổn định. Chỉ một sai lệch nhỏ ở lưỡi dao cũng có thể gây sai số góc chấn, gây sai lệch trong quá trình lắp ghép, làm giảm độ chính xác hình học và tính đồng bộ của thành phẩm.

1.2. Vai trò của lưỡi chấn tôn trong quá trình chấn gấp kim loại

Trong toàn bộ hệ thống máy chấn, lưỡi dao chấn tôn là bộ phận quyết định hình dạng cuối cùng của chi tiết gia công. Chất lượng lưỡi chấn ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác góc chấn, độ thẳng của đường gấp và độ mịn bề mặt kim loại sau khi chấn.

Một bộ lưỡi chấn đạt tiêu chuẩn giúp phân bổ lực đều trên toàn bộ chiều dài chấn, hạn chế hiện tượng cong vênh, lệch góc hoặc sai kích thước ở hai đầu sản phẩm. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các chi tiết dài như thang máng cáp, panel kim loại hoặc vỏ tủ điện. Ngược lại, lưỡi chấn kém chất lượng dễ gây trầy xước bề mặt tôn, làm tăng tỷ lệ phế phẩm và rút ngắn tuổi thọ máy chấn.

1.3. Nhu cầu sử dụng lưỡi chấn tôn trong xưởng cơ khí hiện nay

Cùng với sự phát triển mạnh của ngành gia công kim loại tấm, nhu cầu sử dụng lưỡi dao chấn tôn ngày càng tăng. Các xưởng cơ khí không chỉ gia công các chi tiết đơn giản mà còn sản xuất sản phẩm yêu cầu độ chính xác cao, tính thẩm mỹ và khả năng lắp ráp đồng bộ.

Đặc biệt, khi máy chấn CNC ngày càng phổ biến, yêu cầu đối với lưỡi chấn cũng trở nên khắt khe hơn. Lưỡi dao không chỉ cần bền mà còn phải đạt độ chính xác cao, tương thích với hệ thống kẹp dao nhanh và đảm bảo độ ổn định khi sản xuất hàng loạt. Chính vì vậy, nhiều xưởng đã chuyển sang đặt gia công lưỡi chấn theo yêu cầu thay vì sử dụng các loại lưỡi tiêu chuẩn đại trà.

Phân loại các loại dao chấn tôn trên thị trường

Phân loại các loại dao chấn tôn trên thị trường

2. Phân loại lưỡi chấn tôn phổ biến trên thị trường

2.1. Lưỡi dao chấn tôn trên (lưỡi chấn trên)

Lưỡi chấn trên là bộ phận trực tiếp tạo lực ép xuống tấm tôn trong quá trình chấn. Lưỡi này có nhiều hình dạng khác nhau như mũi nhọn, mũi tù hoặc các biên dạng đặc biệt, tùy theo kiểu chấn và loại sản phẩm. Độ chính xác hình học của lưỡi chấn trên ảnh hưởng trực tiếp đến góc chấn và độ sắc nét của đường gấp.

Trong quá trình làm việc, lưỡi chấn trên chịu tải trọng lớn và ma sát liên tục, do đó yêu cầu cao về độ cứng, khả năng chống mài mòn và chất lượng xử lý nhiệt. Lưỡi chấn trên kém chất lượng sẽ nhanh mòn, gây sai lệch góc chấn và làm giảm độ ổn định của sản phẩm trong quá trình sản xuất.

2.2. Lưỡi dao chấn tôn dưới (khuôn chấn)

Khuôn chấn là bộ phận định hình biên dạng cuối cùng của sản phẩm sau khi chấn. Phổ biến nhất là khuôn chữ V với nhiều kích thước khe khác nhau, phù hợp với từng độ dày vật liệu. Ngoài ra còn có khuôn chữ U, khuôn chữ Z và các loại khuôn đặc biệt được thiết kế theo bản vẽ kỹ thuật.

Việc lựa chọn đúng khuôn chấn giúp giảm lực chấn cần thiết, hạn chế nứt gãy vật liệu và đảm bảo bề mặt sản phẩm đạt yêu cầu kỹ thuật. Khuôn chấn có độ chính xác cao còn góp phần kéo dài tuổi thọ của cả lưỡi chấn trên và máy chấn.

2.3. Lưỡi chấn tôn chữ V, chữ U, chữ Z

Lưỡi chấn chữ V được sử dụng rộng rãi nhất trong gia công kim loại tấm nhờ khả năng tạo góc chấn linh hoạt và phù hợp với nhiều loại vật liệu. Lưỡi chấn chữ U thích hợp cho các chi tiết yêu cầu bán kính uốn lớn hoặc bo cong đều. Trong khi đó, lưỡi chấn chữ Z thường được dùng cho các chi tiết gấp nhiều nếp liên tiếp, giúp giảm số lần chấn và tăng năng suất sản xuất.

Mỗi loại lưỡi chấn có đặc điểm và phạm vi ứng dụng riêng. Việc lựa chọn đúng biên dạng lưỡi chấn giúp tối ưu quy trình sản xuất, giảm sai số tích lũy và nâng cao chất lượng sản phẩm.

2.4. Lưỡi chấn tôn tiêu chuẩn và lưỡi chấn theo yêu cầu

Lưỡi chấn tiêu chuẩn được sản xuất theo các kích thước và biên dạng phổ biến, phù hợp với nhu cầu gia công thông thường. Trong khi đó, lưỡi chấn theo yêu cầu được thiết kế và gia công riêng dựa trên bản vẽ kỹ thuật của từng xưởng sản xuất.

Đối với các doanh nghiệp có sản phẩm chuyên biệt, lưỡi chấn theo yêu cầu giúp tối ưu hóa quy trình, giảm thời gian gá đặt, hạn chế sai số và nâng cao chất lượng đầu ra.

Lưỡi dao chấn tôn dựa theo sản phẩm chấn

Lưỡi dao chấn tôn dựa theo sản phẩm chấn

3. Vật liệu chế tạo lưỡi dao chấn tôn

3.1. Thép SKD11

Thép SKD11 là vật liệu được sử dụng phổ biến trong chế tạo lưỡi dao chấn tôn cao cấp nhờ hàm lượng carbon và crom cao, mang lại độ cứng và khả năng chống mài mòn vượt trội. Sau quá trình tôi chân không và ram đúng quy trình, lưỡi chấn SKD11 có thể đạt độ cứng từ 58–60 HRC, phù hợp cho các xưởng sản xuất liên tục, chấn số lượng lớn và yêu cầu độ ổn định cao.

Trong thực tế vận hành, lưỡi chấn SKD11 giúp duy trì góc chấn ổn định trong thời gian dài, hạn chế mài mòn mép dao và giảm sai số tích lũy khi chấn hàng loạt. Tuy nhiên, do độ cứng cao, vật liệu này có độ dai va đập không quá lớn, vì vậy cần sử dụng đúng tải trọng và tránh chấn quá lực đột ngột để đảm bảo tuổi thọ tối ưu.

3.2. Thép hợp kim tôi cứng

Bên cạnh SKD11, nhiều xưởng cơ khí lựa chọn các loại thép hợp kim tôi cứng như Cr12MoV, 42CrMo hoặc các dòng thép cải tiến nhằm cân bằng giữa độ cứng và độ dai. Ưu điểm nổi bật của nhóm vật liệu này là khả năng chịu va đập tốt, ít nứt gãy khi làm việc trong điều kiện tải không ổn định hoặc thường xuyên thay đổi độ dày vật liệu.

Lưỡi chấn từ thép hợp kim tôi cứng phù hợp với các xưởng gia công đa dạng sản phẩm, đặc biệt là chấn thép dày, thép mạ hoặc các chi tiết kết cấu chịu lực lớn. Mặc dù khả năng chống mài mòn không bằng SKD11, nhưng đổi lại là độ an toàn và tính linh hoạt trong sử dụng cao hơn.

3.3. So sánh độ bền – khả năng chịu lực – tuổi thọ

Xét về khả năng chống mài mòn, SKD11 vượt trội trong môi trường sản xuất liên tục và yêu cầu độ chính xác cao. Ngược lại, thép hợp kim tôi cứng có khả năng chịu lực va đập tốt hơn, phù hợp với các xưởng sản xuất có tải làm việc không ổn định.

Về tuổi thọ tổng thể, nếu sử dụng đúng điều kiện kỹ thuật, lưỡi chấn SKD11 thường có vòng đời dài và ít phải mài lại. Trong khi đó, lưỡi chấn từ thép hợp kim tuy mòn nhanh hơn nhưng ít rủi ro gãy vỡ, phù hợp với các xưởng vừa và nhỏ. Việc lựa chọn đúng vật liệu ngay từ đầu giúp doanh nghiệp giảm chi phí thay dao và hạn chế thời gian dừng máy.

4. Thông số kỹ thuật quan trọng của lưỡi chấn tôn

4.1. Chiều dài lưỡi chấn

Chiều dài lưỡi chấn cần phù hợp với chiều dài bàn máy chấn để đảm bảo lực ép được phân bố đều trên toàn bộ chiều dài sản phẩm. Nếu lưỡi quá ngắn hoặc ghép nối không chính xác, lực chấn sẽ không đồng đều, dễ gây lệch góc hoặc cong vênh ở hai đầu chi tiết.

Trong thực tế sản xuất, nhiều xưởng gặp lỗi sai góc chấn dù máy vẫn hoạt động ổn định, nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc sử dụng lưỡi chấn không đúng chiều dài hoặc lưỡi ghép có độ chính xác kém. Do đó, khi lựa chọn lưỡi chấn, nên ưu tiên lưỡi nguyên khối hoặc lưỡi ghép được gia công chính xác cao.

Các thông số quan trọng về lưỡi dao chấn tôn và cối chấn

Các thông số quan trọng về lưỡi dao chấn tôn và cối chấn

4.2. Góc chấn và bán kính uốn

Góc chấn và bán kính uốn là những thông số quyết định hình dạng cuối cùng của sản phẩm. Việc lựa chọn góc lưỡi không phù hợp có thể dẫn đến sai số góc, nứt mép hoặc biến dạng vật liệu, đặc biệt với inox và các loại thép cường độ cao.

Bán kính uốn cần được tính toán phù hợp với độ dày và đặc tính cơ lý của vật liệu để đảm bảo độ bền cơ học của chi tiết sau chấn. Lưỡi chấn đạt chuẩn giúp tạo góc chính xác và duy trì độ ổn định ngay cả khi sản xuất số lượng lớn.

4.3. Độ cứng bề mặt và độ chính xác gia công

Độ cứng bề mặt của lưỡi chấn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống mài mòn và tuổi thọ sử dụng. Tuy nhiên, độ cứng cao cần đi kèm với độ chính xác gia công để tránh hiện tượng giòn gãy và sai lệch kích thước.

Lưỡi chấn được gia công chính xác giúp đảm bảo sai số góc ở mức tối thiểu, đồng thời duy trì chất lượng ổn định trong suốt quá trình sản xuất liên tục.

4.4. Khả năng tương thích với máy chấn CNC và máy chấn thủy lực

Lưỡi chấn cần tương thích hoàn toàn với hệ thống kẹp dao, hành trình và lực chấn của máy. Đối với máy chấn CNC, yêu cầu này càng khắt khe hơn do liên quan trực tiếp đến độ chính xác lập trình và an toàn vận hành.

5. Ứng dụng thực tế của lưỡi dao chấn tôn

5.1. Chấn tôn mỏng – tôn dày trong cơ khí chế tạo

Lưỡi dao chấn tôn được sử dụng cho cả tôn mỏng và tôn dày với yêu cầu kỹ thuật khác nhau. Với tôn mỏng, lưỡi chấn cần đảm bảo độ sắc nét và chính xác để tránh gợn sóng hoặc biến dạng bề mặt. Đối với tôn dày, lưỡi chấn phải có độ bền cao, khả năng chịu lực lớn và phân bố lực đồng đều để hạn chế nứt gãy.

5.2. Gia công tủ điện, thang máng cáp

Trong gia công tủ điện và thang máng cáp, độ chính xác của lưỡi chấn quyết định khả năng lắp ráp, độ kín khít và tính thẩm mỹ của sản phẩm. Lưỡi chấn chất lượng cao giúp đảm bảo kích thước đồng đều và giảm sai lệch khi sản xuất hàng loạt.

Lưỡi dao chấn tôn theo biên dạng sản phẩm đặc biệt

Lưỡi dao chấn tôn theo biên dạng sản phẩm đặc biệt

5.3. Sản xuất kết cấu thép, nội thất kim loại

Các sản phẩm kết cấu thép mỏng và nội thất kim loại đòi hỏi cao về độ đồng đều, độ bền và tính thẩm mỹ. Lưỡi chấn đóng vai trò then chốt trong việc tạo hình chính xác và ổn định cho các chi tiết này.

6. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng lưỡi chấn tôn

6.1. Công nghệ gia công và xử lý nhiệt

Chất lượng lưỡi dao chấn tôn phụ thuộc lớn vào công nghệ gia công cơ khí chính xác và quy trình xử lý nhiệt. Gia công thô không đạt chuẩn hoặc xử lý nhiệt sai thông số có thể khiến lưỡi chấn bị cong vênh, nứt gãy hoặc mài mòn nhanh trong quá trình sử dụng.

Các lưỡi chấn chất lượng cao thường được tôi chân không và ram nhiều cấp để đảm bảo độ cứng đồng đều trên toàn bộ chiều dài, đồng thời giữ ổn định kích thước khi làm việc ở tải lớn.

6.2. Độ đồng đều vật liệu

Độ đồng đều của vật liệu quyết định khả năng phân bố lực chấn trên toàn bộ lưỡi dao. Nếu vật liệu không đồng nhất, lưỡi chấn sẽ mòn không đều, dẫn đến sai góc chấn ở hai đầu sản phẩm – lỗi phổ biến trong gia công chi tiết dài.

Đối với máy chấn CNC, vấn đề này càng nghiêm trọng vì chỉ một sai lệch nhỏ từ lưỡi dao cũng có thể gây lỗi hàng loạt.

6.3. Độ chính xác khi lắp đặt và sử dụng

Ngay cả lưỡi chấn chất lượng cao cũng có thể nhanh xuống cấp nếu lắp đặt sai tâm, sai chuẩn kẹp hoặc vận hành vượt tải. Việc căn chỉnh đúng vị trí, kiểm tra độ song song và bảo dưỡng định kỳ giúp kéo dài tuổi thọ lưỡi chấn và duy trì độ chính xác lâu dài.

Một số loại lưỡi dao chấn tôn dạng C giúp góc thoát tôn được rộng hơn

Một số loại lưỡi dao chấn tôn dạng C giúp góc thoát tôn được rộng hơn

7. Bảng giá lưỡi dao chấn tôn tham khảo

7.1. Giá lưỡi chấn tôn tiêu chuẩn

Lưỡi chấn tôn tiêu chuẩn được sản xuất theo các biên dạng và kích thước phổ biến, đáp ứng nhu cầu gia công thông thường trong xưởng cơ khí. Mức giá phụ thuộc chủ yếu vào chiều dài lưỡi, vật liệu chế tạo và độ cứng sau xử lý nhiệt. Nhờ được sản xuất hàng loạt, loại lưỡi này có lợi thế về giá thành, thời gian giao hàng nhanh và khả năng thay thế thuận tiện, phù hợp cho các xưởng gia công phổ thông và sản xuất không yêu cầu biên dạng đặc biệt.

📊 Bảng giá lưỡi chấn tôn tiêu chuẩn (tham khảo)

Loại lưỡi chấn Chiều dài phổ biến Vật liệu Độ cứng (HRC) Giá tham khảo (VNĐ/m)
Lưỡi chấn trên tiêu chuẩn 835 – 1.000 mm Thép hợp kim 48 – 52 1.200.000 – 2.000.000
Lưỡi chấn trên SKD11 835 – 1.000 mm SKD11 58 – 60 2.500.000 – 4.000.000
Khuôn chấn chữ V tiêu chuẩn 835 – 1.200 mm Thép hợp kim 45 – 50 1.800.000 – 3.000.000
Bộ lưỡi chấn trên + dưới Theo máy Thép hợp kim / SKD11 Theo cấu hình 4.000.000 – 8.000.000

Lưu ý: Giá mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo biên dạng, dung sai và số lượng đặt hàng.

7.2. Giá lưỡi chấn tôn theo bản vẽ – đặt gia công riêng

Lưỡi chấn theo bản vẽ có chi phí cao hơn do yêu cầu thiết kế riêng, gia công chính xác và xử lý nhiệt theo thông số kỹ thuật cụ thể. Tuy nhiên, loại lưỡi này giúp tối ưu quy trình sản xuất, giảm số lần chấn và tăng độ ổn định sản phẩm. Về lâu dài, hiệu quả mang lại thường vượt trội so với chi phí đầu tư ban đầu.

Lưỡi dao chấn tôn theo biên dạng R lớn của sản phẩm

Lưỡi dao chấn tôn theo biên dạng R lớn của sản phẩm

7.3. Yếu tố ảnh hưởng đến giá lưỡi chấn tôn

Giá lưỡi dao chấn tôn không được quyết định bởi một yếu tố đơn lẻ mà là tổng hợp của nhiều yếu tố kỹ thuật và sản xuất, bao gồm:

Thứ nhất – vật liệu chế tạo
Lưỡi chấn làm từ thép SKD11, Cr12MoV hoặc thép hợp kim cao cấp có giá cao hơn thép carbon thông thường do chi phí nguyên liệu và xử lý nhiệt lớn hơn. Tuy nhiên, vật liệu cao cấp mang lại độ cứng, khả năng chống mài mòn và tuổi thọ vượt trội, phù hợp cho sản xuất liên tục và yêu cầu độ chính xác cao.

Thứ hai – độ chính xác gia công hình học
Lưỡi chấn được mài CNC với dung sai chặt (±0.01 – 0.02 mm) có chi phí cao hơn đáng kể so với lưỡi gia công thô. Độ chính xác này quyết định trực tiếp đến độ ổn định góc chấn và khả năng lặp lại trong sản xuất hàng loạt, đặc biệt quan trọng với máy chấn CNC.

Thứ ba – công nghệ xử lý nhiệt
Xử lý nhiệt bằng phương pháp tôi chân không, ram nhiều cấp giúp lưỡi chấn đạt độ cứng đồng đều trên toàn bộ chiều dài, hạn chế cong vênh và nứt gãy. So với tôi dầu hoặc tôi truyền thống, chi phí xử lý nhiệt chân không cao hơn nhưng đảm bảo chất lượng và độ bền lâu dài.

Thứ tư – biên dạng và mức độ phức tạp
Lưỡi chấn có biên dạng đặc biệt, nhiều góc, bán kính nhỏ hoặc thiết kế theo bản vẽ riêng sẽ phát sinh thêm chi phí thiết kế, lập trình và gia công. Ngược lại, lưỡi tiêu chuẩn có giá thấp hơn nhờ quy trình sản xuất ổn định và không cần hiệu chỉnh nhiều.

Thứ năm – số lượng đặt hàng
Đơn hàng số lượng lớn giúp giảm chi phí trên mỗi mét lưỡi do tối ưu vật liệu, thời gian gia công và xử lý nhiệt. Trong khi đó, các đơn hàng lẻ hoặc gia công đơn chiếc thường có đơn giá cao hơn.

Tổng thể, lưỡi chấn có giá thành cao thường mang lại chi phí vận hành thấp hơn trong dài hạn nhờ tuổi thọ cao, ít phải mài lại và giảm tỷ lệ phế phẩm. Đây là yếu tố cần được cân nhắc kỹ khi đầu tư cho sản xuất lâu dài..

8. Kinh nghiệm chọn mua lưỡi chấn tôn phù hợp

8.1. Chọn theo loại máy chấn đang sử dụng

Việc lựa chọn lưỡi dao chấn tôn cần ưu tiên sự tương thích tuyệt đối với máy chấn đang vận hành. Với máy chấn CNC, lưỡi chấn phải đúng chuẩn gá như Promecam, Amada, Trumpf, Bystronic… để đảm bảo độ đồng trục và hạn chế sai số khi căn chỉnh. Đối với máy chấn thủy lực phổ thông, cần kiểm tra kỹ kích thước rãnh gá, chiều cao lưỡi và cơ cấu kẹp. Riêng máy chấn cơ hoặc máy chấn tay nên ưu tiên lưỡi chấn có kết cấu đơn giản, dễ tháo lắp và bảo trì.

Chọn lưỡi dao chấn tôn theo biên dạng sản phẩm

Chọn lưỡi dao chấn tôn theo biên dạng sản phẩm

8.2. Chọn theo độ dày vật liệu chấn

Độ dày tôn quyết định trực tiếp đến hình dạng, góc V và độ bền của lưỡi chấn. Với tôn mỏng (≤ 1.2 mm), có thể sử dụng lưỡi chấn góc nhỏ, bán kính uốn nhỏ để tạo biên dạng sắc nét. Khi chấn tôn dày (≥ 2.5 – 3.0 mm), lưỡi chấn cần có tiết diện lớn và góc mở phù hợp để tránh nứt mép hoặc quá tải lực chấn. Việc chọn sai lưỡi cho độ dày vật liệu không phù hợp có thể gây mẻ dao và sai góc nghiêm trọng.

8.3. Chọn theo tần suất sản xuất và yêu cầu độ chính xác

Với các xưởng sản xuất hàng loạt, tần suất chấn cao, lưỡi dao chấn tôn cần được chế tạo từ thép chất lượng cao và xử lý nhiệt ổn định. Những đơn vị gia công chính xác, yêu cầu sai số góc thấp (±0.2°) nên ưu tiên lưỡi chấn CNC mài tinh, độ thẳng cao và bề mặt làm việc nhẵn. Ngược lại, với xưởng gia công nhỏ, sản xuất không liên tục, lưỡi chấn tiêu chuẩn là lựa chọn hợp lý để tối ưu chi phí.

9. Vì sao nên chọn lưỡi dao chấn tôn tại DMTec

9.1. Gia công theo tiêu chuẩn kỹ thuật cao

Lưỡi dao chấn tôn tại DMTec được gia công theo tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, đảm bảo độ thẳng, độ song song và độ chính xác hình học cao. Toàn bộ lưỡi chấn được sản xuất trên máy mài CNC chuyên dụng, kiểm soát chặt chẽ dung sai kích thước, giúp góc chấn ổn định trên toàn chiều dài dao. Quy trình xử lý nhiệt được tối ưu để đạt độ cứng đồng đều và hạn chế cong vênh trong quá trình sử dụng lâu dài.

9.2. Đa dạng mẫu mã – nhận gia công theo yêu cầu

DMTec cung cấp đầy đủ các loại lưỡi chấn tôn như lưỡi chấn trên, khuôn chấn dưới, lưỡi chữ V, U, Z và các loại lưỡi đặc biệt theo bản vẽ. Ngoài các mẫu tiêu chuẩn, DMTec còn nhận gia công lưỡi chấn theo yêu cầu riêng, phù hợp với từng biên dạng sản phẩm và từng dòng máy chấn, giúp doanh nghiệp tối ưu quy trình và giảm lỗi sản xuất.

9.3. Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu cho xưởng sản xuất

Không chỉ cung cấp sản phẩm, DMTec còn hỗ trợ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu từ khâu lựa chọn lưỡi chấn, xác định góc V phù hợp đến phương án bố trí dao tối ưu trên máy chấn. Đội ngũ kỹ thuật am hiểu thực tế sản xuất giúp khách hàng tránh các lỗi phổ biến và nâng cao hiệu quả đầu tư.

9.4. Chính sách bảo hành – hỗ trợ kỹ thuật dài hạn

Lưỡi dao chấn tôn do DMTec cung cấp đi kèm chính sách bảo hành rõ ràng và hỗ trợ kỹ thuật trong suốt quá trình sử dụng. Khách hàng được hướng dẫn bảo quản, sử dụng và kiểm tra định kỳ nhằm kéo dài tuổi thọ lưỡi chấn. Trong trường hợp cần hiệu chỉnh hoặc thay thế, DMTec có khả năng phản hồi nhanh, đảm bảo không làm gián đoạn sản xuất.

Hãy đầu tư một lần – vận hành mượt mà dài lâu

Website: Dimec.vn

Fanpage: https://www.facebook.com/thietbicokhidmtec/

TikTok: https://www.tiktok.com/@thietbicokhidmtecc

Youtube: https://www.youtube.com/@thietbicokhidmtec

Hotline: 0399 465 334

Email: admim@dimec.vn

icon