Hướng Dẫn Sử Dụng Máy Cắt Laser Fiber An Toàn và Đạt Năng Suất Cao

Máy cắt laser Fiber đang trở thành công cụ quan trọng trong các xưởng cơ khí hiện đại nhờ khả năng cắt kim loại nhanh, chính xác và tiết kiệm vật liệu. Tuy nhiên, việc vận hành máy cắt laser không đúng cách có thể gây lãng phí, hư hỏng thiết bị và thậm chí nguy hiểm cho người vận hành. Bài viết này sẽ hướng dẫn sử dụng máy cắt laser Fiber trong sản xuất công nghiệp, từ chuẩn bị, vận hành đến bảo trì và đào tạo.

Hướng dẫn sử dụng máy cắt laser Fiber trong sản xuất công nghiệp.

Hướng dẫn sử dụng máy cắt laser Fiber trong sản xuất công nghiệp

Mục lục

1. Giới thiệu chung về việc hướng dẫn sử dụng máy cắt laser trong sản xuất

Máy cắt laser Fiber ứng dụng trong cắt thép, inox, nhôm, đồng và các hợp kim kim loại khác, cho ra đường cắt sắc nét, tốc độ cao và giảm tỷ lệ phế phẩm. Tuy nhiên, hiệu quả đạt được phụ thuộc trực tiếp vào cách vận hành, thiết lập tham số và bảo trì thiết bị.

1.1 Vai trò của vận hành đúng quy trình

  • Đảm bảo chất lượng đường cắt: Tia laser ổn định, đường cắt mịn, không bị ba via hoặc cháy mép.
  • Kéo dài tuổi thọ máy: Giảm hao mòn đầu cắt, thấu kính và nguồn laser.
  • Tối ưu năng suất: Giảm thời gian cắt, tiết kiệm vật liệu.
  • Bảo vệ người vận hành: Ngăn ngừa rủi ro tia laser chiếu vào mắt hoặc da.

1.2 Rủi ro khi dùng sai cách và lý do cần tuân thủ hướng dẫn

  • Tia laser không phát hoặc cường độ yếu, dẫn đến gián đoạn quá trình cắt và giảm năng suất.
  • Đường cắt kém chất lượng, không đạt độ chính xác yêu cầu, gây phế phẩm.
  • Hư hỏng các bộ phận quan trọng như nguồn laser, đầu cắt hay thấu kính, tăng chi phí sửa chữa.
  • Nguy cơ tai nạn lao động, có thể gây tổn thương mắt, bỏng da hoặc ảnh hưởng hệ hô hấp nếu không tuân thủ an toàn.

1.3 Tổng quan các loại máy cắt laser phổ biến (Fiber – CO2 – Diode)

  • Laser Fiber: Đây là loại laser phổ biến trong gia công kim loại, đặc biệt là thép, inox, nhôm và các hợp kim kim loại. Nó tạo ra đường cắt sắc nét, mịn, tốc độ cắt nhanh và ổn định, đồng thời ít hao mòn cho đầu cắt và thấu kính, giúp tăng tuổi thọ máy. Laser Fiber cũng tiêu thụ năng lượng hiệu quả và thích hợp cho sản xuất hàng loạt.
  • Laser CO₂: Loại laser này chuyên dùng cho vật liệu phi kim loại như gỗ, mica, nhựa acrylic, da và vải. Laser CO₂ có khả năng cắt và khắc các vật liệu mềm tốt, tạo ra đường cắt mịn và chính xác, nhưng tốc độ cắt chậm hơn Laser Fiber khi cắt kim loại.
  • Laser Diode: Thường được dùng để cắt vật liệu mỏng hoặc khắc chi tiết nhỏ. Hiệu suất cắt thấp hơn Laser Fiber, nhưng ưu điểm là chi phí đầu tư thấp, kích thước máy nhỏ gọn, dễ sử dụng cho các xưởng cơ khí vừa và nhỏ hoặc ứng dụng khắc tem, nhãn và chi tiết trang trí.

2. Điều kiện và yêu cầu an toàn trước khi vận hành máy cắt

Cần đảm bảo an toàn trước khi tiến hành cắt laser kim loại.

Cần đảm bảo an toàn trước khi tiến hành cắt laser kim loại

An toàn là yếu tố hàng đầu trong vận hành máy cắt laser. Trước khi bật máy, cần chuẩn bị các điều kiện cơ bản:

2.1 Trang bị bảo hộ cá nhân (PPE) bắt buộc

  • Kính bảo vệ mắt chuyên dụng khi làm việc với tia laser công nghiệp.
  • Găng tay chịu nhiệt để tránh bỏng khi xử lý vật liệu nóng.
  • Quần áo chống cháy, giày bảo hộ, khẩu trang chống bụi kim loại.

2.2 Kiểm tra khu vực vận hành và môi trường làm việc

  • Khu vực xung quanh sạch sẽ, thông thoáng, không có vật liệu dễ cháy.
  • Hệ thống hút khói và bụi kim loại hoạt động tốt, tránh tích tụ khí độc.
  • Đảm bảo không có người ngoài hoặc trẻ em trong vùng nguy hiểm.

2.3 Kiểm tra đường truyền khí, điện, hệ thống làm mát

  • Kiểm tra nguồn điện ổn định (220V/380V), tránh dao động mạnh.
  • Đảm bảo đường khí O₂, N₂, Air không rò rỉ, áp suất đúng thông số kỹ thuật.
  • Hệ thống làm mát phải hoạt động, nhiệt độ nước trong khoảng cho phép, tránh quá nhiệt nguồn laser.

2.4 Các lỗi nguy hiểm cần tránh trước khi khởi động

  • Đầu cắt chưa lắp đúng vị trí hoặc thấu kính bẩn.
  • Vật liệu không cố định, dễ dịch chuyển trong quá trình cắt.
  • File cắt chưa kiểm tra, thông số tốc độ, công suất chưa đúng.

3. Cấu tạo và chức năng các bộ phận cơ bản trên máy cắt laser

Máy cắt laser fiber đang phóng tia sáng xanh cắt xuyên tấm kim loại.

Máy cắt laser fiber đang phóng tia sáng xanh cắt xuyên tấm kim loại

Máy cắt laser Fiber là tổ hợp các hệ thống cơ khí, quang học và điện tử phức tạp. Hiểu rõ từng bộ phận giúp vận hành chính xác, xử lý sự cố nhanh và bảo trì hiệu quả.3.1 Nguồn phát laser (Laser Source)

3.2 Đầu cắt, thấu kính và cảm biến khoảng cách

Chức năng: Đây là bộ phận quan trọng nhất, phát ra tia laser cường độ cao để cắt vật liệu.

Đặc điểm:

  • Laser Fiber sử dụng sợi quang để dẫn tia, giúp tia ổn định, ít tán xạ và giảm hao hụt năng lượng.
  • Công suất nguồn laser quyết định chiều dày vật liệu cắt được, tốc độ và độ sắc nét của đường cắt.
  • Một số nguồn laser Fiber hiện đại có thể đạt công suất từ 500W đến 12kW, phục vụ từ sản xuất nhỏ lẻ đến công nghiệp nặng.

Lưu ý vận hành: Tránh bật tắt liên tục, kiểm tra nước làm mát và dòng điện cung cấp để bảo vệ nguồn laser.

3.3 Bàn máy, hệ thống dẫn động servo/linear

  • Đầu cắt: Dẫn tia laser đến vật liệu và giữ thấu kính ở khoảng cách chuẩn.
  • Thấu kính: Tập trung tia laser tại điểm tiêu, tạo ra đường cắt mịn, chính xác. Thấu kính bẩn hoặc trầy xước sẽ làm tia yếu, đường cắt xấu.
  • Cảm biến khoảng cách: Tự động đo và điều chỉnh chiều cao đầu cắt so với vật liệu, đảm bảo tiêu điểm laser luôn chính xác, đặc biệt khi vật liệu không bằng phẳng.
  • Lưu ý: Thường xuyên vệ sinh thấu kính và kiểm tra cảm biến để tránh sai lệch tiêu điểm.

3.4 Bộ điều khiển CNC / phần mềm cắt

Hệ thống dẫn động Servo/Linear:

  • Kiểm soát chuyển động trục X, Y (và Z nếu có).
  • Đảm bảo tia laser đi theo đúng file cắt, giữ đường cắt thẳng và đều.
  • Servo motor và bộ truyền động tuyến tính (Linear Guide) giúp độ chính xác ±0.02 mm trong các chi tiết tinh xảo.

3.5 Hệ thống làm mát, khí phụ trợ (O2, N2, Air)

Bộ điều khiển CNC: Nhận dữ liệu từ file CAD/CAM, điều khiển toàn bộ chuyển động, tốc độ và công suất laser.

Phần mềm cắt:

  • Nhập file thiết kế, chuyển đổi định dạng.
  • Cài đặt tham số: công suất, tốc độ cắt, áp suất khí.
  • Giám sát quá trình cắt, đưa cảnh báo khi có sự cố (tia yếu, lỗi vận hành, quá nhiệt).

Lưu ý: Luôn cập nhật firmware, sao lưu dữ liệu và kiểm tra các cảnh báo phần mềm trước khi chạy máy.

4. Quy trình vận hành máy cắt laser theo từng bước

Cảnh máy cắt laser vận hành trong xưởng, ánh sáng phản chiếu lên kim loại.

Cảnh máy cắt laser vận hành trong xưởng, ánh sáng phản chiếu lên kim loại

Vận hành máy cắt laser Fiber đúng quy trình giúp tăng tuổi thọ máy, đảm bảo chất lượng cắt và an toàn lao động. Các bước thực hiện được mô tả chi tiết ngay bên dưới.

4.1 Khởi động hệ thống & kích hoạt nguồn laser

  • Đảm bảo nguồn điện luôn ổn định, không xảy ra biến động đột ngột.
  • Bật điện tổng, hệ thống CNC, bơm nước làm mát và khí phụ trợ (O₂, N₂, Air).
  • Kiểm tra báo lỗi trên màn hình CNC, đảm bảo máy sẵn sàng vận hành.
  • Kích hoạt nguồn laser Fiber, quan sát đèn báo “Ready”.
  • Đeo kính bảo hộ và đảm bảo không nhìn trực tiếp vào tia laser.

4.2 Thiết lập file cắt và tham số trên phần mềm

  • Nhập file CAD/CAM vào phần mềm cắt.
  • Kiểm tra hình dạng chi tiết, kích thước và vị trí đường cắt.
  • Chọn vật liệu và chiều dày, phần mềm gợi ý công suất, tốc độ và khí phù hợp.
  • Kiểm tra các lớp cắt và đường viền, đảm bảo chuẩn trước khi cắt.

4.3 Cài đặt tốc độ – công suất – áp suất khí theo vật liệu

Tấm thép lớn được kẹp cố định, đầu cắt laser chạy êm.

Tấm thép lớn được kẹp cố định, đầu cắt laser chạy êm

Lựa chọn tốc độ gia công phù hợp với đặc tính và độ dày của vật liệu. Điều chỉnh công suất laser dựa trên độ dày vật liệu (ví dụ thép 5mm – 2kW, thép 10mm – 4kW).

Điều chỉnh mức khí phụ để đảm bảo đường cắt ổn định.

  • O₂: Thép cacbon, tăng tốc độ cắt xuyên.
  • N₂: Inox, nhôm, giữ bề mặt sáng, tránh oxy hóa.
  • Air: Thổi mạt kim loại, giữ thấu kính sạch.

Kiểm tra lại tất cả các thông số trước khi chạy thử.

4.4 Căn chỉnh tiêu điểm (Focus) và test cắt mẫu

Căn chỉnh đầu cắt để đạt chiều cao tiêu điểm tối ưu.

Thực hiện cắt thử mẫu nhỏ để kiểm tra:

  • Đường cắt sắc nét, không cháy mép.
  • Chiều sâu cắt chính xác.

Điều chỉnh lại công suất, tốc độ hoặc tiêu điểm nếu cần.

4.4. Tiến hành cắt-giám sát-Xử lý tình huống

Bắt đầu cắt chi tiết chính thức sau khi test mẫu đạt.

Quan sát tia laser và đường cắt liên tục.

Xử lý sự cố nhanh:

  • Tia yếu hoặc ngắt quãng → kiểm tra nguồn và thấu kính.
  • Vật liệu dịch chuyển → dừng máy và cố định lại.
  • Cháy mép → giảm công suất hoặc tăng tốc độ.

Tuân thủ an toàn: Không để tay hoặc vật khác gần vùng cắt khi máy hoạt động.

4.6 Kết thúc thao tác – tắt máy đúng quy trình

  • Tắt nguồn laser sau khi hoàn tất cắt.
  • Tắt khí phụ trợ và bơm nước làm mát.
  • Vệ sinh đầu cắt, thấu kính và bàn máy để loại bỏ bụi kim loại.
  • Kiểm tra tình trạng máy: Báo lỗi, rò rỉ khí, quá nhiệt.
  • Ghi nhật ký vận hành, lưu lại thông số và sự cố nếu có để tham khảo cho lần cắt tiếp theo.

5. Bảng thông số vận hành gợi ý theo vật liệu (tham khảo kỹ thuật)

Đầu cắt laser di chuyển tốc độ cao trên bàn máy, tạo ra đường cắt sắc nét.

Đầu cắt laser di chuyển tốc độ cao trên bàn máy, tạo ra đường cắt sắc nét

5.1 Thép cacbon / thép kết cấu

Đặc điểm vật liệu: Cứng, dẫn nhiệt tốt, dễ oxy hóa khi cắt.

Nguyên tắc vận hành:

  • Sử dụng O₂ để tạo phản ứng hóa học với sắt, tăng tốc độ xuyên.
  • Công suất cao hơn giúp cắt xuyên vật liệu dày, nhưng tốc độ phải giảm để tránh đường cắt bị cháy mép.

Lưu ý chuyên sâu:

  • Cần kiểm tra tăng tốc, giảm tốc trên các góc cắt để tránh ba via.
  • Vật liệu dày ≥10mm cần thực hiện cắt theo từng lớp (multi-pass) nếu máy công suất thấp.

5.2 Nhôm tấm / hợp kim nhôm

Đặc điểm vật liệu: Dễ phản xạ tia laser, độ dẫn nhiệt cao, mềm, dễ biến dạng.

Nguyên tắc vận hành:

  • Cân chỉnh tiêu điểm chuẩn để tia laser tập trung tốt trên bề mặt.
  • Dùng N₂ để bảo vệ bề mặt và tránh oxy hóa.

Lưu ý chuyên sâu:

  • Vật liệu dày >5mm cần giảm tốc độ hoặc tăng công suất.
  • Thường phải kiểm tra đường cắt nhiều lần khi sản xuất hàng loạt để đảm bảo độ chính xác.

5.3 Inox / Thép không gỉ

Máy laser cắt laser lên inox bóng gương với độ sắc nét cao.

Máy laser cắt laser lên inox bóng gương với độ sắc nét cao

Đặc điểm vật liệu: Khó oxy hóa, bề mặt nhẵn bóng, phản xạ cao hơn thép cacbon.

Nguyên tắc vận hành:

  • Sử dụng N₂ để ngăn oxy hóa, giữ bề mặt sáng bóng.
  • Tốc độ cắt vừa phải để đường cắt đều, tránh cháy mép.

Lưu ý chuyên sâu:

  • Vật liệu mỏng ≤3mm dễ bị cong do nhiệt, cần cân bằng công suất và tốc độ.
  • Dùng test mẫu để tối ưu áp suất khí và tiêu điểm, tránh xỉ inox bám lại.

5.4 Đồng, đồng thau và kim loại phản quang

Đặc điểm vật liệu: Phản xạ cao, dẫn nhiệt rất tốt, dễ làm giảm hiệu suất laser.

Nguyên tắc vận hành:

  • Giảm tốc độ để laser có đủ thời gian cắt, tránh tia phản xạ làm hỏng thấu kính.
  • Dùng N₂ hoặc Air để thổi mạt kim loại ra ngoài.

Lưu ý chuyên sâu:

  • Vật liệu mỏng ≤5mm là tối ưu; với vật liệu dày hoặc phản quang mạnh cần chia cắt thành nhiều pass.
  • Luôn kiểm tra và vệ sinh thấu kính thường xuyên vì phản xạ mạnh có thể làm giảm tuổi thọ.

6. Các lỗi thường gặp khi vận hành máy cắt laser & cách khắc phục

6.1 Máy cắt laser không ra tia / tia yếu

Một trong những nguyên nhân phổ biến là nguồn laser chưa được bật đúng cách hoặc gặp sự cố kỹ thuật. Thấu kính bẩn, trầy xước hoặc lắp sai cũng làm giảm cường độ tia, khiến máy không cắt được vật liệu hoặc tia yếu. Ngoài ra, dòng điện hoặc hệ thống làm mát không ổn định, đường truyền sợi quang bị hỏng hay mất kết nối cũng là nguyên nhân dẫn đến lỗi này. Để khắc phục, kỹ thuật viên cần kiểm tra và bật nguồn laser đúng quy trình, vệ sinh hoặc thay thấu kính, đảm bảo điện áp, dòng nước làm mát ổn định và kiểm tra đường truyền sợi quang, tín hiệu điều khiển.

6.2 Đường cắt xấu, ba via nhiều, cháy mép cắt

Lỗi thường gặp khi cắt laser kim loại của máy cắt laser

Lỗi thường gặp khi cắt laser kim loại của máy cắt laser

Lỗi này thường do công suất laser hoặc tốc độ cắt chưa phù hợp với loại vật liệu và độ dày. Tiêu điểm laser lệch hoặc thấu kính bị bẩn cũng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đường cắt. Ngoài ra, áp suất khí phụ trợ không đủ hoặc bị tắc cũng gây ra tình trạng ba via hoặc mép cháy. Khắc phục tình trạng này yêu cầu điều chỉnh công suất, tốc độ và chiều cao tiêu điểm cho phù hợp, vệ sinh thấu kính, kiểm tra cảm biến tiêu điểm và đảm bảo áp suất khí đủ mạnh, đường dẫn khí thông suốt.

6.3 Không xuyên được vật liệu / đứt tia giữa chừng

Nguyên nhân thường gặp là công suất laser quá thấp so với độ dày vật liệu hoặc vật liệu vượt khả năng cắt của máy. Tiêu điểm laser không chính xác do bề mặt vật liệu không bằng phẳng cũng gây ra lỗi này. Để xử lý, người vận hành cần tăng công suất hoặc giảm tốc độ cắt, chia cắt vật liệu dày thành nhiều pass nếu cần, đồng thời căn chỉnh lại tiêu điểm và kiểm tra bề mặt vật liệu trước khi cắt.

6.4 Sai lệch kích thước, méo chi tiết

Lỗi này thường xuất phát từ hệ thống dẫn động servo/linear bị lệch hoặc kém chính xác. Bàn máy không cố định vật liệu chắc chắn cũng gây ra sai lệch đường cắt. Ngoài ra, lỗi trong file thiết kế hoặc phần mềm CNC có thể khiến máy in ra chi tiết méo hoặc lệch. Khắc phục bao gồm kiểm tra và hiệu chỉnh hệ thống servo/linear định kỳ, cố định vật liệu chắc chắn trên bàn máy, và xác nhận file CAD/CAM trước khi xuất lệnh cắt.

6.5 Cảnh báo & lỗi phần mềm CNC

Nguyên nhân có thể đến từ firmware lỗi thời, phiên bản phần mềm không tương thích hoặc file cắt chứa chi tiết quá phức tạp hoặc định dạng không đúng. Kết nối giữa CNC và máy laser bị gián đoạn cũng dẫn đến lỗi vận hành. Để xử lý, kỹ thuật viên cần cập nhật firmware và phần mềm CNC mới nhất, kiểm tra file thiết kế và chuyển đổi sang định dạng chuẩn, đồng thời kiểm tra kết nối dữ liệu, cáp và bộ điều khiển CNC.

7. Bảo trì – bảo dưỡng máy cắt laser để vận hành bền bỉ

Để tạo ra những đường cắt đẹp thì việc bảo trì máy cắt laser là vô cùng cần thiết.

Để tạo ra những đường cắt đẹp thì việc bảo trì máy cắt laser là vô cùng cần thiết

7.1 Lịch bảo dưỡng định kỳ theo giờ vận hành

Các nhà sản xuất khuyến nghị lập lịch bảo dưỡng dựa trên số giờ vận hành thực tế của máy. Ví dụ, kiểm tra và vệ sinh máy mỗi 200 – 500 giờ hoạt động tùy thuộc vào khối lượng cắt và vật liệu. Lịch bảo dưỡng định kỳ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu hao mòn, rò rỉ khí, hoặc vấn đề về hệ thống điện – nước làm mát, từ đó giảm thiểu rủi ro hư hỏng đột ngột.

7.2 Vệ sinh thấu kính, đầu cắt, lọc khí

Thấu kính và đầu cắt là những bộ phận chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tia laser và mạt kim loại. Bụi, mạt kim loại hoặc vết bẩn trên thấu kính sẽ làm giảm cường độ tia, gây đường cắt không đều hoặc tia yếu. Việc vệ sinh định kỳ, kiểm tra và thay thấu kính khi bị trầy xước là bắt buộc. Lọc khí cũng cần được làm sạch hoặc thay thế để đảm bảo khí phụ trợ thổi mạt kim loại hiệu quả, bảo vệ thấu kính và đường cắt luôn sạch, chính xác.

7.3 Theo dõi tuổi thọ nguồn laser & vật tư tiêu hao

Nguồn laser và các vật tư tiêu hao như thấu kính, gương phản xạ hay đầu cắt có tuổi thọ giới hạn. Việc theo dõi giờ hoạt động thực tế và tuổi thọ còn lại của các bộ phận này giúp kỹ thuật viên lập kế hoạch thay thế kịp thời, tránh tình trạng đứt tia giữa chừng hoặc hư hỏng nặng. Bên cạnh đó, theo dõi mức nước làm mát, áp suất khí và tình trạng cáp sợi quang cũng quan trọng để duy trì hiệu suất cắt tối ưu.

7.4 Checklist bảo trì dành cho kỹ thuật viên xưởng

Một checklist bảo trì chi tiết sẽ giúp kỹ thuật viên kiểm tra đầy đủ các hạng mục trước, trong và sau quá trình vận hành. Checklist này bao gồm: kiểm tra nguồn điện, hệ thống nước làm mát, áp suất khí, vệ sinh thấu kính và đầu cắt, kiểm tra đường dẫn khí, kiểm tra servo/linear và bàn máy, cập nhật phần mềm và firmware, ghi nhận giờ vận hành, và đánh giá tuổi thọ vật tư tiêu hao. Việc thực hiện đúng checklist không chỉ giúp máy vận hành bền bỉ mà còn giảm thiểu sự cố và tăng hiệu suất sản xuất.

8. Đào tạo vận hành & tài liệu kỹ thuật từ DMTec

DMTec luôn đồng hành và đảm bảo chất lượng đầu ra sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao nhất.

DMTec luôn đồng hành và đảm bảo chất lượng đầu ra sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao nhất

8.1 Tài liệu hướng dẫn sử dụng chi tiết theo từng model

  • Hướng dẫn vận hành cơ bản và nâng cao, riêng biệt cho từng model máy.
  • Bao gồm các thông số kỹ thuật, quy trình bảo trì định kỳ và cảnh báo an toàn.
  • Cung cấp mẹo tối ưu hóa chất lượng cắt, giúp vận hành đúng quy trình và kéo dài tuổi thọ máy.

8.2 Đào tạo trực tiếp tại nhà máy/xưởng của khách hàng

  • Hướng dẫn thực hành trên thiết bị thực tế, từ thiết lập phần mềm, căn chỉnh tiêu điểm, chọn tham số cắt.
  • Giúp kỹ thuật viên và công nhân nắm vững quy trình vận hành và xử lý sự cố.
  • Tăng sự tự tin trong vận hành và giảm lỗi trong sản xuất.

8.3 Hỗ trợ kỹ thuật từ xa 24/7

  • Đội ngũ kỹ sư DMTec sẵn sàng giải đáp thắc mắc và hướng dẫn xử lý sự cố.
  • Tư vấn điều chỉnh thông số cắt khi gặp vấn đề trong quá trình vận hành.
  • Giúp giảm thời gian dừng máy và đảm bảo sản xuất liên tục.

8.4 Dịch vụ bảo trì – thay thế linh kiện chính hãng

  • Bảo trì định kỳ và thay thế các bộ phận quan trọng như nguồn laser, đầu cắt, thấu kính, gương phản xạ, hệ thống khí, bơm nước làm mát.
  • Sử dụng linh kiện chính hãng giúp máy vận hành ổn định, đường cắt chính xác và kéo dài tuổi thọ.
  • Giảm chi phí sửa chữa phát sinh và nâng cao hiệu quả sản xuất.

9. Vì sao nên lựa chọn máy cắt laser & đào tạo vận hành tại DMTec

Những lý do nên chọn máy cắt laser của DMTec cho xưởng cơ khí.

Những lý do nên chọn máy cắt laser của DMTec cho xưởng cơ khí

9.1 Hiệu suất cắt cao – tuổi thọ nguồn laser dài

  • Máy cắt laser Fiber DMTec vận hành ổn định, cắt đa dạng kim loại từ thép cacbon, inox, nhôm đến đồng và đồng thau.
  • Nguồn laser chất lượng cao giúp đường cắt sắc nét, năng suất cao, đặc biệt trong sản xuất hàng loạt.
  • Tuổi thọ nguồn laser dài, giảm tần suất thay thế và chi phí bảo trì.
  • Các bộ phận như đầu cắt, thấu kính và hệ thống dẫn động bền bỉ, phù hợp môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

9.2 Đảm bảo an toàn sản xuất – giảm lỗi vận hành

  • Đào tạo bài bản giúp người vận hành hiểu quy trình và nắm rõ nguyên tắc an toàn.
  • Hạn chế nguy cơ tai nạn lao động, tổn hại mắt, da và đường hô hấp.
  • Hệ thống cảnh báo và tài liệu kỹ thuật chi tiết giúp phát hiện sớm các vấn đề như tia laser yếu, áp suất khí thấp hoặc đường cắt lỗi, xử lý kịp thời trước khi ảnh hưởng đến sản xuất.

9.3 Tối ưu chi phí sản xuất nhờ thiết lập tham số chuẩn

  • Cung cấp tham số chuẩn theo từng loại vật liệu: công suất laser, tốc độ cắt, áp suất khí và tiêu điểm.
  • Giúp tối ưu chất lượng cắt, giảm hao hụt vật liệu và tỷ lệ phế phẩm.
  • Giảm thời gian cắt, hạn chế lỗi vận hành, tiết kiệm nhân công và vật liệu, nâng cao hiệu quả tổng thể sản xuất.

9.4 Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu từ đội ngũ kỹ sư DMTec

  • Hỗ trợ trực tiếp tại xưởng và từ xa 24/7, xử lý sự cố nhanh chóng, giảm thời gian dừng máy.
  • Hướng dẫn điều chỉnh tham số cắt theo vật liệu thực tế, bảo trì định kỳ và thay thế linh kiện chính hãng.
  • Giúp doanh nghiệp duy trì năng lực sản xuất liên tục, tối ưu quy trình vận hành và giữ vững lợi thế cạnh tranh lâu dài.

DMTec luôn sát cánh cùng doanh nghiệp trong hành trình tự động hóa, mang đến những giải pháp hiện đại giúp tăng năng suất và tối ưu toàn bộ quy trình sản xuất.

Website: https:Dimec.vn

Fanpage: https://www.facebook.com/thietbicokhidm/

TikTok: https://www.tiktok.com/@thietbicokhidmtecc

Youtube: https://www.youtube.com/@thietbicokhidmtec

Hotline: 0981286798

Email: admim@dimec.vn

icon