Có nên mua máy cắt laser Nhật cũ? Cách chọn máy đáng tiền nhất

Máy cắt laser Nhật cũ đang là lựa chọn chiến lược của nhiều xưởng tại Việt Nam: không chỉ rẻ hơn máy mới, mà còn bền cơ khí, ổn tia và tái lập lô tốt khi cắt mỏng đến trung bình. Tuy nhiên, “laser Nhật bãi” không phải máy nào cũng giống nhau – khác biệt nằm ở số giờ chạy, độ đồng bộ quang học và lịch sử vận hành trước đó. Người mua khôn ngoan không chỉ tìm độ bền, mà tìm máy ít chi phí ẩn, ít downtime và có thể làm chủ tham số nhanh. Đây là cuộc chơi của kiểm tra đúng – test thật – bàn giao minh bạch từ đầu

Mục lục

1. Tổng quan về máy cắt laser Nhật cũ

1.1. Nhu cầu thị trường máy cắt laser Nhật cũ tại Việt Nam

Việt Nam đang chứng kiến làn sóng tìm mua máy laser Nhật bãi từ các xưởng cơ khí vừa và nhỏ đến xưởng quy mô công nghiệp, đặc biệt trong nhóm cắt kim loại mỏng – cắt ống hộp – gia công inox quảng cáo.

Nhu cầu này đến từ 3 áp lực:

  1. Giảm chi phí đầu tư ban đầu, vì máy mới chính hãng Nhật có giá rất cao.
  2. Cần độ bền cơ khí ổn định khi chạy ca dài, nơi máy Trung Quốc đời thấp hoặc máy cơ học khó giữ được độ êm.
  3. Mở rộng năng lực nhận đơn precision, nơi đường cắt vector cong, chữ nhỏ, biên dạng phức tạp yêu cầu tia ổn, rãnh cắt hẹp.
Vì sao máy laser Nhật cũ trở thành lựa chọn chiến lược của nhiều xưởng Việt?

Vì sao máy laser Nhật cũ trở thành lựa chọn chiến lược của nhiều xưởng Việt?

Máy Nhật cũ vì vậy được xem là lựa chọn chiến lược theo ngân sách, chứ không chỉ là lựa chọn thay thế tạm thời.

1.2. Vì sao máy laser Nhật bãi vẫn được ưa chuộng

Độ bền cơ khí của máy Nhật thường vượt trội: khung máy chắc, trục ổn định, ray trượt ít rung, giúp máy chạy êm và ít cộng hưởng rung khi đổi hướng cắt.
Hệ quang học của máy Nhật thường được thiết kế đồng bộ, tối ưu suy hao beam thấp khi cắt mỏng tốc độ cao.

Người mua ưa chuộng vì:

  • Máy có thể giữ được chất lượng mép cắt đẹp theo bản vẽ vector,
  • Ít ồn rung → giảm mòn cơ khí và vật tư tiêu hao trong ca dài,
  • Tái lập lô chuẩn cao khi thay mẫu liên tục, không cần chỉnh lại quá nhiều.

1.3. Phân tích intent người mua: tiết kiệm chi phí – độ bền – hiệu suất

  • Tiết kiệm chi phí: giảm ngân sách đầu tư 30–60% so với máy mới.
  • Tìm độ bền thật sự trong quy trình: không muốn downtime dài khi chạy ca.
  • Cần hiệu suất tái lập hơn hiệu suất tức thời: cắt đẹp theo file, không lệch kích thước lô.
Khi xưởng cần cắt mỏng – chạy ca dài – vẫn phải giữ mép đẹp

Khi xưởng cần cắt mỏng – chạy ca dài – vẫn phải giữ mép đẹp

2. Máy cắt laser Nhật cũ là gì?

2.1. Khái niệm máy cắt laser Nhật bãi

Là các dòng máy đã qua sử dụng tại nhà máy Nhật, được đưa ra thị trường thông qua thanh lý, nâng cấp hoặc đổi công nghệ nguồn phát.
Đây là máy gia công công nghiệp thực thụ, không phải máy dân dụng.
Máy vẫn giữ nguyên cấu trúc quang và điều khiển CNC Nhật chính hãng, nhưng giờ chạy, kính – lens – module hội tụ có thể đã hao mòn theo thời gian.

2.2. Nguồn gốc máy (thanh lý nhà máy, nâng cấp công nghệ)

Có 2 nguồn phổ biến:

  1. Thanh lý từ nhà máy Nhật khi đổi dây chuyền.
  2. Máy được nâng cấp nguồn laser fiber/đầu cắt mới thay cho CO₂ hoặc plasma.

Những dòng máy tốt nhất là dòng được nâng cấp đồng bộ hệ quang và làm mát, có lịch sử vận hành rõ ràng và được test lại tham số cắt thực tế.

2.3. Đặc điểm nhận biết máy Nhật chính hãng

Các đặc điểm nhận dạng gồm:

  • Tủ điều khiển bằng tiếng Nhật/Anh, module relay Nhật, layout tủ điện khoa học, dây dẫn và van khí bố trí gọn và đồng bộ.
  • Khung máy sơn hoàn thiện kỹ, bulong – cáp – thấu kính thiết kế theo chuẩn công nghiệp.
  • File test cut thường đi kèm máy, chạy bằng phần mềm vector chuyên dụng Nhật như NC code độc quyền, CypCut custom, hoặc hệ điều khiển Mazatrol/Amada OS.
Độ bền cơ khí & tia ổn – lý do máy Nhật cũ vẫn ‘ăn tiền

Độ bền cơ khí & tia ổn – lý do máy Nhật cũ vẫn ‘ăn tiền

3. Các thương hiệu máy cắt laser Nhật cũ phổ biến

Lưu ý: Với máy cắt laser Nhật cũ, “thương hiệu” chỉ là 1 phần. Giá trị thật nằm ở đời máy – tình trạng nguồn laser – hệ điều khiển – mức hao mòn quang học và cơ khí.

3.1. Máy cắt laser Amada cũ

Điểm mạnh nổi bật

  • Amada thường được đánh giá cao về độ hoàn thiện cơ khí, khả năng chạy ổn định lâu dài và tính “đồng bộ” của tổng thể máy.
  • Nhiều model Amada phù hợp cắt tấm trong môi trường công nghiệp với yêu cầu tái lập kích thước tốt khi chạy lô.

Những gì người mua thường kỳ vọng

  • Cắt inox/thép tấm ổn định, đường cắt sạch, ít phải “chỉnh đi chỉnh lại” giữa các lô khi máy còn tốt.
  • Phù hợp xưởng cần độ ổn định quy trình hơn là chạy “khoe thông số”.

Điểm cần kiểm tra khi mua cũ

  • Hệ quang (kính bảo vệ – lens – đường dẫn tia): nếu từng chạy tải cao lâu ngày mà bảo trì kém, mép cắt sẽ xuống chất lượng dù cơ khí còn tốt.
  • Hệ servo – ray trượt: kiểm tra tiếng ồn, độ mượt khi đảo chiều và tốc độ cao (đây là nơi thể hiện hao mòn thật).
  • Tính sẵn linh kiện và khả năng sửa chữa: vì nếu không có đối tác kỹ thuật, downtime có thể rất dài.
Laser Nhật bãi: máy công nghiệp thật, không phải hàng dùng tạm

Laser Nhật bãi: máy công nghiệp thật, không phải hàng dùng tạm

3.2. Máy cắt laser Mazak cũ

Điểm mạnh nổi bật

  • Mazak có thế mạnh ở tính ổn định điều khiển và khả năng vận hành “mượt quy trình” trong môi trường sản xuất thực tế.
  • Thường phù hợp những xưởng cần chạy đa mẫu – đổi file liên tục, nơi hệ điều khiển và khả năng đáp ứng của trục rất quan trọng.

Những gì người mua thường kỳ vọng

  • Cắt theo bản vẽ nhiều mẫu trong ngày mà vẫn giữ độ “mượt” và ổn định.
  • Máy đáp ứng tốt khi cắt biên dạng cong, chi tiết nhiều góc, nơi dễ lộ rung trục.

Điểm cần kiểm tra khi mua cũ

  • Độ ổn định của trục khi chạy tốc độ cao: nếu trục rung hoặc phản hồi kém sẽ tạo “răng cưa” vi mô ở biên dạng cong.
  • Phần mềm/hệ điều khiển: kiểm tra tình trạng license, khả năng xuất-nhập file, tính tương thích vận hành thực tế.
  • Nguồn gốc máy: máy thuộc dây chuyền chạy 24/7 thường hao mòn lớn ở phần quang và cơ khí
Thanh lý – nâng cấp – và đâu là máy đáng mua nhất?

Thanh lý – nâng cấp – và đâu là máy đáng mua nhất?

3.3. Máy cắt laser Mitsubishi cũ

  • Điểm mạnh nổi bật
    • Mitsubishi được nhiều xưởng đánh giá tốt ở độ ổn định và khả năng vận hành bền khi máy được bảo trì đúng.
    • Phù hợp xưởng cần máy “chạy chắc”, dễ cân chỉnh, ít lỗi vặt (khi mua đúng tình trạng).
  • Những gì người mua thường kỳ vọng
    • Cắt ổn định vật liệu tấm phổ thông, chạy lô đều, ít “bệnh phát sinh”.
    • Dễ triển khai quy trình vận hành tại xưởng vừa và nhỏ nếu có kỹ thuật hỗ trợ chuẩn.
  • Điểm cần kiểm tra khi mua cũ
    • Tủ điện – bộ cấp nguồn – module điều khiển: xem lịch sử sửa chữa, dấu hiệu can thiệp không chuẩn.
    • Hệ làm mát và khí phụ trợ: nếu hệ này yếu hoặc lắp sai, máy cắt sẽ xuống chất lượng nhanh dù nguồn vẫn tốt.
    • Đầu cắt và bộ auto-focus (nếu có): kiểm tra độ phản hồi và độ ổn khi cắt liên tục.

3.4. So sánh nhanh các hãng Nhật Bản

Nếu ưu tiên “đồng bộ cơ khí – quy trình ổn định”: Amada thường là lựa chọn hay được nhắc đến.

Nếu ưu tiên “đổi file nhiều – chạy đa mẫu – cắt biên dạng phức tạp”: Mazak thường được quan tâm.

Nếu ưu tiên “chạy bền – ít lỗi vặt – dễ đưa vào vận hành” (khi chọn đúng đời máy): Mitsubishi là lựa chọn phổ biến.

Kết luận thực dụng khi mua máy cũ

  • Đừng chọn chỉ theo tên hãng. Hãy chọn theo:
    (1) tình trạng nguồn laser + quang học, (2) độ êm trục và ray, (3) khả năng sửa chữa – linh kiện – hậu mãi trong nước.

4. Cấu hình và công nghệ của máy cắt laser Nhật cũ

4.1. Công nghệ laser CO2 / Fiber trên máy Nhật

  • CO₂ laser (phổ biến trên các đời máy cũ)
    • Ưu điểm: công nghệ lâu đời, ổn định theo chuẩn nhà máy, phù hợp nhiều dòng máy Nhật cũ.
    • Điểm cần lưu ý khi mua cũ: CO₂ thường đi kèm hệ quang phức tạp hơn (đường tia, gương, tube…), nên chi phí phục hồi/quy chuẩn có thể cao nếu máy xuống cấp.
CO₂ hay Fiber: khác nhau ở chi phí phục hồi và độ gọn quang học

CO₂ hay Fiber: khác nhau ở chi phí phục hồi và độ gọn quang học

  • Fiber laser (xu hướng nâng cấp/đời mới hơn)
    • Ưu điểm: hiệu suất cao, rãnh cắt hẹp, vận hành “gọn” hơn về quang học, đặc biệt hiệu quả ở cắt kim loại mỏng và tốc độ cao.
    • Điểm cần lưu ý khi mua cũ: quan trọng nhất là độ ổn tia theo giờ chạy và tình trạng đầu cắt (kính bảo vệ, lens, cụm hội tụ).

👉 Với xưởng Việt, nếu mục tiêu là cắt inox/thép mỏng – đổi mẫu nhiều – tối ưu vận hành, fiber thường được ưu tiên hơn (khi máy còn tốt và có kỹ thuật hỗ trợ).

4.2. Nguồn laser – đầu cắt – hệ điều khiển

Nguồn laser

  • Không nên nhìn “công suất trên giấy” là đủ. Hãy quan tâm: beam có còn “đều” và ổn khi chạy lâu không.
  • Nguồn tốt sẽ thể hiện qua: cắt mượt, ít xỉ, mép sáng ổn định giữa các lô, không bị “đuối” khi chạy liên tục.

Đầu cắt

  • Vai trò quyết định chất lượng mép cắt vì đây là nơi hội tụ năng lượng.
  • Cần kiểm tra: kính bảo vệ – lens hội tụ – nozzle – cảm biến chiều cao (nếu có).
  • Đầu cắt xuống cấp thường gây: xỉ bám, bavia, mép sậm màu, đường cắt không đều.
Muốn mép đẹp: nhìn vào nguồn – đầu cắt – và não điều khiển

Muốn mép đẹp: nhìn vào nguồn – đầu cắt – và não điều khiển

Hệ điều khiển

  • Quyết định khả năng: tái lập đường chạy, xử lý file phức tạp, và ổn định khi đổi mẫu.
  • Hệ điều khiển tốt giúp máy: không “giật” khi đổi hướng, giữ tốc độ đều trên đường cong, cắt “mượt mắt” khi nhìn sản phẩm.

4.3. Độ chính xác và độ ổn định khi vận hành lâu dài

  • Độ chính xác (accuracy)
    • Phụ thuộc vào: khung máy – ray trượt – servo – độ rơ cơ khí – cân chỉnh trục.
    • Máy Nhật cũ mạnh ở nền tảng cơ khí, nhưng nếu hao mòn ray/servo, độ chính xác sẽ giảm.
  • Độ ổn định (stability)
    • Với máy cũ, ổn định quan trọng hơn con số accuracy:
      → máy có thể không “đỉnh nhất”, nhưng phải tái lập ổn định giữa các lô.
    • Ổn định thể hiện khi: chạy ca dài vẫn không đổi mép cắt, không lệch tiêu cự do nhiệt, không tăng xỉ theo thời gian vận hành.
Máy cũ: ổn định quan trọng hơn con số accuracy

Máy cũ: ổn định quan trọng hơn con số accuracy

5. Ưu điểm khi mua máy cắt laser Nhật cũ

5.1. Độ bền cơ khí vượt trội

  • Máy Nhật thường có lợi thế ở khung vững – trục êm – độ đồng bộ cơ khí.
  • Khi cắt tốc độ cao hoặc cắt biên dạng cong, nền cơ khí tốt giúp:
    • giảm rung cộng hưởng,
    • giữ đường cắt mượt,
    • duy trì dung sai ổn định khi chạy lô.

5.2. Hiệu suất cắt ổn định trong sản xuất

“Hiệu suất” ở máy Nhật cũ không chỉ là tốc độ, mà là:

  • ít lỗi vặt,
  • ít phải dừng chỉnh,
  • ít phát sinh công đoạn mài sửa,
  • tái lập lô theo file tốt.
Hiệu suất không nằm ở tốc độ, mà ở việc không phải dừng máy

Hiệu suất không nằm ở tốc độ, mà ở việc không phải dừng máy

Điều này cực có giá trị với xưởng nhận đơn đa mẫu và chạy ca dài.

5.3. Giá đầu tư thấp hơn máy mới

  • Ưu điểm rõ nhất: giảm vốn đầu tư ban đầu, giúp xưởng nâng cấp công nghệ mà không “gãy dòng tiền”.
  • Nhưng lợi thế thật là: nếu chọn đúng máy, tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp vì ít chi phí ẩn, ít downtime, và chất lượng cắt ổn định.

5.4. Phù hợp xưởng vừa và nhỏ

Xưởng vừa và nhỏ thường thiếu:

  • mặt bằng,
  • nhân sự kỹ thuật sâu,
  • thời gian downtime để “mò máy”.

Máy Nhật cũ (chọn đúng tình trạng + có đơn vị kỹ thuật đi kèm) giúp xưởng:

  • vào sản xuất nhanh,
  • ổn định chất lượng,
  • mở rộng đơn hàng “khó” mà máy cơ học khó làm đẹp.
Ít nhân sự kỹ thuật – vẫn cần máy dễ làm chủ

Ít nhân sự kỹ thuật – vẫn cần máy dễ làm chủ

6. Nhược điểm & rủi ro cần biết

6.1. Hao mòn linh kiện theo thời gian

Máy cắt laser Nhật cũ thường hoạt động trong môi trường công nghiệp, nên một số linh kiện quang và cơ khí có thể đã bị hao mòn:

  • Lens hội tụ, kính bảo vệ đầu cắt, gương phản xạ (trên máy CO₂), cáp quang, nozzle, relay đóng ngắt nguồn, van khí, cảm biến chiều cao.

Hậu quả của hao mòn quang học:

  • Tia laser không còn hội tụ chuẩn → đường cắt rộng hơn, mép sậm màu, tăng xỉ tái đông, xuất hiện bavia vi mô.
  • Khi cắt liên tục ca dài, beam dễ dao động công suất đầu ra nếu chiller hoặc module làm mát không ổn.

Hậu quả hao mòn cơ khí:

  • Rơ ray trượt, phản hồi servo chậm, rung trục khi đảo chiều → ảnh hưởng biên dạng cong và dung sai lô.

6.2. Rủi ro về nguồn gốc – giấy tờ

  • Một số máy Nhật bãi có thể thiếu:
    • Hoá đơn thanh lý (invoice), giấy tờ nguồn gốc, serial đồng bộ, hồ sơ bảo trì trước đó.
  • Rủi ro thực tế với xưởng Việt:
    • Khó định giá lại khi muốn bán sau.
    • Không rõ lịch sử vận hành dẫn đến mua nhầm máy từng quá tải nhiệt hoặc can thiệp không chuẩn.
Thiếu giấy tờ – thiếu lịch sử – khó định giá lại về sau

Thiếu giấy tờ – thiếu lịch sử – khó định giá lại về sau

6.3. Chi phí bảo trì nếu không kiểm tra kỹ

  • Nếu không test trước khi mua, xưởng có thể gặp:
    • Chi phí thay lens/kính sớm, downtime kéo dài chờ linh kiện, phải chỉnh lại tham số thường xuyên.
    • Tổng chi phí ẩn tăng nhanh hơn chi phí điện/khí, khiến thời gian hoàn vốn bị kéo dài.

7. Giá máy cắt laser Nhật cũ hiện nay

7.1. Khoảng giá theo công suất máy

Máy CO₂ Nhật cũ: thường nằm trong dải công suất tương đương 2.5kW – 4kW CO₂ tube (đời cũ), giá mềm hơn nhưng chi phí phục hồi quang có thể cao.

Công suất càng lớn, càng cần test tia kỹ

Công suất càng lớn, càng cần test tia kỹ

Máy fiber laser Nhật cũ: dải phổ biến 1kW – 3kW fiber cho cắt mỏng đến trung bình, beam hội tụ tốt, giá cao hơn CO₂ nhưng ổn quy trình hơn, ít chỉnh lại.

Giá thường dao động theo công suất càng lớn → càng tăng ngân sách, nhưng quan trọng nhất vẫn là độ ổn tia khi test thực tế.

7.2. Giá theo thương hiệu và đời máy

Amada cũ: giá thường nhỉnh hơn nhờ thương hiệu mạnh và cơ khí bền, phù hợp cắt inox/thép mỏng.

Mazak cũ: giá phụ thuộc nhiều vào model điều khiển (Mazatrol), phù hợp xưởng đa mẫu precision.

Mitsubishi cũ: giá dễ chịu hơn, phù hợp sản xuất ổn định ít lỗi vặt.

Đời máy mới hơn (2018–2023) thường được quan tâm nhất vì module quang và điều khiển ít bị lỗi legacy hơn.

7.3. Yếu tố ảnh hưởng đến giá bán

Giờ chạy thực tế của nguồn laser.

Tình trạng kính bảo vệ và lens hội tụ đầu cắt.

Độ rơ cơ khí ở ray và phản hồi servo khi test cắt đảo chiều.

Máy có kèm tư liệu test file và hồ sơ bảo trì hay không.

Giờ chạy – kính – ray – servo: 4 yếu tố quyết định giá trị thật của máy cắt laser nhật cũ

Giờ chạy – kính – ray – servo: 4 yếu tố quyết định giá trị thật của máy cắt laser nhật cũ

7.4. So sánh giá máy Nhật cũ và máy Trung Quốc mới

Tiêu chí Máy cắt laser Nhật cũ Máy Trung Quốc mới (entry)
Giá đầu tư ban đầu Thấp hơn máy mới Nhật, tùy đời Rẻ nhất phân khúc
Chi phí ẩn vận hành Có thể thấp nếu chọn đúng máy tốt Thấp ban đầu nhưng tăng vật tư về sau
Độ êm cơ khí Rất êm, ít rung khi đảo chiều Tuỳ đời và cấu hình
Độ ổn beam Cần test để xác nhận Ổn trên máy mới

Kết luận: máy Nhật cũ không phải lúc nào cũng rẻ hơn máy Trung Quốc mới, nhưng đáng tiền hơn nếu beam còn ổn và có đơn vị kiểm tra chuẩn.

8. Kinh nghiệm chọn mua máy cắt laser Nhật cũ

8.1. Kiểm tra nguồn laser và số giờ chạy

Đọc giờ chạy chỉ là bước đầu – test mới là bước quyết định mua máy cắt laser cũ

Đọc giờ chạy chỉ là bước đầu – test mới là bước quyết định mua máy cắt laser cũ

Không chỉ xem con số giờ chạy, mà cần:

  • Test cut liên tục 30–60 phút để xem beam có bị đuối không.
  • Bật/tắt đổi file 10–20 lần để kiểm tra module điều phối tia có phản hồi ổn không.
  • Quan sát màu mép cắt và xỉ tái đông khi cắt đường cong liên tục.

8.2. Đánh giá cơ khí, ray trượt, bàn máy

Kiểm tra độ êm bằng cách:

  • Chạy trục đảo chiều X–Y tốc độ cao.
  • Cắt thử đường cong S, chữ nhỏ, góc 90° lặp lại 10–20 lần để xem:
    • Có răng cưa vi mô ở biên cong không,
    • Góc có bị bo tròn dần theo file không,
    • Servo có phản hồi trễ không.

Bàn máy cần phẳng và không lún võng, đặc biệt khi cắt tấm mỏng theo lô.

Ray – servo – đảo chiều: nơi bộc lộ hao mòn thật

Ray – servo – đảo chiều: nơi bộc lộ hao mòn thật

8.3. Test cắt thực tế trước khi mua

Một bài test chuẩn nên gồm:

  1. Cắt 3 file vector khác nhau (nhiều đường cong, nhiều góc, ký tự nhỏ).
  2. Cắt ống hộp mỏng 1.0–2.0mm để kiểm tra mép vuông.
  3. Cắt inox 1.0–2.0mm để quan sát đổi màu và xỉ.
  4. Cắt thép 1.0–3.0mm liên tục để xem beam có ổn định không.

Đánh giá máy tốt qua:

  • Mép sáng đều, ít xỉ, không rung kéo phôi, tái lập kích thước lô.

8.4. Lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín

  • Đơn vị uy tín cần đáp ứng checklist:
    • Đọc giờ chạy thật từ nguồn, không reset.
    • Cho test file đa mẫu không giới hạn.
    • Cam kết nguồn gốc rõ ràng và serial đồng bộ.
    • Có kho linh kiện trong nước thay nhanh (lens, kính, nozzle, relay, van khí).
    • Tư vấn quy trình vận hành ca dài, không chỉ tư vấn máy.
Bán máy dễ – theo máy đến hết vòng đời mới khó

Bán máy dễ – theo máy đến hết vòng đời mới khó

9. Có nên mua máy cắt laser Nhật cũ không?

9.1. Trường hợp nên đầu tư máy Nhật cũ

Khi xưởng cần độ êm cơ khí cao để cắt biên dạng cong, chữ nhỏ, góc lặp lại nhiều lần trong ngày mà không rung trục.

Khi nhu cầu cắt chủ yếu là inox, thép, ống hộp mỏng đến trung bình (1.0–4.0mm) – nơi máy Nhật thể hiện rõ lợi thế rãnh cắt hẹp và beam hội tụ sâu.

Khi xưởng phải đổi file liên tục, sản xuất nhiều mẫu trong 1 ca mà vẫn cần tái lập kích thước lô ổn định.

Khi xưởng muốn giảm downtime thay vật tư (dao, lưỡi, nozzle kém chất lượng, kính mờ sớm).

Khi xưởng có đội thợ mới hoặc đa nhiệm, cần thiết bị dễ làm chủ tham số, không phụ thuộc tay nghề hàn/cắt MIG/TIG.

Khi ngân sách đầu tư ban đầu có hạn nhưng vẫn muốn sở hữu máy chuẩn công nghiệp bền quy trình, không chỉ bền thông số.

9.2. Trường hợp nên chọn máy mới

Không phải xưởng nào cũng nên mua – nhưng mua đúng thì rất đáng

Không phải xưởng nào cũng nên mua – nhưng mua đúng thì rất đáng

  • Khi doanh nghiệp cần bảo hành dài hạn như máy mới 100%, không muốn can thiệp phục hồi quang học sớm.
  • Khi xưởng cắt chủ yếu vật liệu dày (5–12mm trở lên) liên tục, cần công nghệ mới nhất để tối ưu tham số cắt dày.
  • Khi cần hỗ trợ phần mềm remote, tối ưu nesting sâu và tự động hoá cấp phôi 100%, đồng bộ MES/ERP.
  • Khi xưởng muốn đưa máy vào sản xuất ngay không cần thời gian phục hồi/chuẩn hoá quang học đầu cắt.
  • Khi ưu tiên tốc độ xuyên tia ở vật liệu dày hơn là độ tinh mép ở vật liệu mỏng.

9.3. Phân tích hiệu quả đầu tư

Hiệu quả của máy Nhật cũ đến từ tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp hơn về lâu dài, nếu chọn đúng máy có beam còn ổn và cơ khí chưa rơ ray.

Giảm chi phí ẩn gồm:

  • Không mòn lưỡi, không thay dao,
  • Không rung ồn gây mòn ray nhanh,
  • Không mài sửa mép,
  • Không phải canh chỉnh lại tiêu cự liên tục khi đổi file.
TCO thấp – hoàn vốn nhanh – khi chọn đúng máy & đúng đối tác

TCO thấp – hoàn vốn nhanh – khi chọn đúng máy & đúng đối tác

Tăng doanh thu cơ hội nhờ:

  • Cắt đa mẫu trong ngày,
  • Tái lập kích thước lô ổn,
  • Nhận được đơn hàng precision yêu cầu mép sáng, mịn và dung sai lặp lại cao.

Hoàn vốn nhanh hơn khi tần suất cắt cao và đổi mẫu liên tục, đặc biệt trong xưởng cắt inox/quảng cáo hoặc cắt ống hộp mỏng theo file vector.

Kết luận thực dụng:
→ Máy Nhật cũ đáng đầu tư khi bền quy trình > bền thông số, và khi xưởng có đối tác kỹ thuật kiểm tra & bàn giao minh bạch từ đầu.

10. DMTec – Giải pháp máy cắt laser Nhật cũ an toàn & minh bạch

10.1. Quy trình tuyển chọn – kiểm tra máy

DMTec áp dụng quy trình sàng lọc và kiểm tra 100% thực tế, gồm 4 lớp đánh giá:

  1. Lớp thương hiệu & đời máy
    • Ưu tiên các hãng có nền tảng cơ khí và điều khiển CNC đồng bộ: Amada, Mazak, Mitsubishi, Boci Japan đời thanh lý nhà máy.
DMTec Không bán máy bãi – bàn giao giải pháp vận hành

DMTec Không bán máy bãi – bàn giao giải pháp vận hành

  1. Lớp beam – nguồn phát
    • Đọc giờ chạy thật từ nguồn laser, đánh giá độ đều và suy hao beam khi chạy ca dài 30–60 phút.
  2. Lớp đầu cắt & cụm hội tụ
    • Kiểm tra lens, kính bảo vệ, buồng quang, nozzle, cảm biến chiều cao, góc hội tụ khi đảo chiều trục liên tục.
  3. Lớp test file đa mẫu
    • Cắt 10–20 file vector cong, góc 90°, chữ nhỏ, ống hộp mỏng, inox mỏng liên tục trong 1 ca để đánh giá:
      • Mép có sáng đều không,
      • Có xỉ tái đông tăng dần không,
      • Servo có phản hồi trễ không,
      • Ray có rung khi đảo chiều không.

Tiêu chí tuyển máy của DMTec:
→ êm trục, ổn beam, rãnh cắt hẹp, không loang tia khi tăng tốc, tái lập lô tốt theo file.

10.2. Cam kết nguồn gốc – test cắt trước bàn giao

4 lớp kiểm tra máy cắt laser cũ – loại bỏ rủi ro từ đầu

4 lớp kiểm tra máy cắt laser cũ – loại bỏ rủi ro từ đầu

DMTec cam kết minh bạch 4 điểm:

  • Nguồn gốc rõ ràng: máy thanh lý từ nhà máy hoặc nâng cấp công nghệ laser fiber Nhật Bản.
  • Serial đồng bộ, không reset giờ chạy.
  • Test cut file thật trước khi chốt và trước khi bàn giao.
  • Mép cắt đạt chuẩn thẩm mỹ trên vật liệu mỏng: sáng, gọn, ít xỉ, ít bavia, góc vuông ổn định khi lặp lại 10–20 lần.

Triết lý bàn giao của DMTec:
→ Không bàn giao máy khi chỉ “ổn trên giấy”, mà bàn giao khi ổn trong quy trình vận hành thực tế của xưởng Việt Nam.

10.3. Dịch vụ lắp đặt – đào tạo – bảo hành

Lắp đặt tận nơi tại xưởng/công trình trong nước, đội kỹ thuật nội địa phản hồi nhanh.

Đào tạo thợ làm chủ tham số cắt/hàn laser cơ bản trong 1–2 ca, giúp xưởng chạy ngay không phải “mò lại từ đầu”.

Bảo hành rõ ràng theo module nguồn và đầu quang, có điều khoản minh bạch, không mập mờ.

Hỗ trợ quy trình: cân chỉnh tiêu cự, khí thổi, tham số tốc độ theo file và vật liệu thực tế.

Linh kiện sẵn – downtime ngắn – sản xuất không gián đoạn

Linh kiện sẵn – downtime ngắn – sản xuất không gián đoạn

10.4. Hỗ trợ nâng cấp, thay thế linh kiện

Kho linh kiện nội địa sẵn tại Việt Nam, thay nhanh các vật tư quan trọng:

  • kính bảo vệ,
  • lens hội tụ,
  • nozzle,
  • relay,
  • van điều áp khí,
  • cảm biến chiều cao,
  • module điều phối tia.

Hỗ trợ nâng cấp đầu cắt hoặc module beam nếu xưởng muốn mở rộng thêm vật liệu và tiêu chuẩn cạnh cắt.

Giảm downtime bảo trì: không để xưởng phải chờ linh kiện dài ngày như khi mua máy bãi không có hậu mãi.

Hỗ trợ MKT xưởng: tư liệu cắt mẫu, video demo tham số đúng, giúp xưởng dễ khai thác khách hàng cuối.

Website: https://dimec.vn/

Fanpage: https://www.facebook.com/thietbicokhidmtec/

TikTok: https://www.tiktok.com/@thietbicokhidmtecc

YouTube: https://www.youtube.com/@thietbicokhidmtec

Hotline: 098.128.6798

Email: admin@dimec.vn

 

icon