Cập nhật bảng giá máy khắc Laser và phân tích chi tiết các model máy khắc laser từ 20W đến 100W, bài viết này so sánh đầy đủ công suất, tốc độ khắc, vật liệu tương thích và tuổi thọ thiết bị để giúp bạn chọn giải pháp phù hợp với nhu cầu sản xuất. Hướng dẫn lựa chọn trình bày cách tối ưu hóa hiệu suất theo ngân sách và mục tiêu — từ gia công cơ khí, chế tác trang sức đến quảng cáo — đồng thời chỉ rõ các yếu tố quyết định giá thành như thương hiệu, chất lượng linh kiện quang học, vật liệu gia công và chế độ bảo hành. Kèm theo đó là bảng giá tham khảo, tư vấn chọn model theo ứng dụng thực tế và đề xuất giải pháp nâng cao năng suất cho xưởng, giúp bạn ra quyết định mua sắm chính xác, tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất.
1. Tổng quan về máy khắc laser và nhu cầu xác định giá

Máy khắc Laser bàn đơn khổ nhỏ đầy đủ cấu hình
1.1. Máy khắc laser là gì?
Máy khắc laser là thiết bị sử dụng chùm tia laser năng lượng cao để tác động lên bề mặt vật liệu, tạo ra các ký tự, hoa văn, mã số hoặc đường cắt cực kỳ chính xác. Tùy theo loại nguồn phát và bước sóng, máy có thể xử lý các vật liệu như:
- Các loại vật liệu kim loại – phi kim
Các dòng máy khắc laser, đặc biệt là laser fiber, xử lý kim loại với độ sâu và độ sắc nét cao. Chúng cho phép tạo ký tự, logo, mã QR, số series hoặc hoa văn phức tạp mà không làm biến dạng bề mặt. Những vật liệu như inox, thép carbon, nhôm, đồng hay titan đều cho kết quả khắc ổn định, sắc nét, rất phù hợp cho ngành cơ khí, sản xuất linh kiện, trang sức và thiết bị y tế. - Các vật liệu nhựa polymer và nhựa liên quan đến kỹ thuật
Với bước sóng phù hợp, laser có thể khắc lên các loại nhựa ABS, PVC, PP, PC hoặc các loại polymer chuyên dụng mà không gây cháy xém. Máy tạo ra dấu rõ ràng, bền màu, thích hợp cho vỏ thiết bị, phụ kiện điện tử, chi tiết ô tô – xe máy và các sản phẩm tiêu dùng. - Chất liệu hữu cơ: gỗ, da, vải, cao su
Máy khắc laser CO2 đặc biệt hiệu quả với nhóm vật liệu hữu cơ. Chúng cho phép tạo hoa văn nghệ thuật, cắt hình dạng, khắc logo và thương hiệu với đường nét mềm mại, mịn và có chiều sâu. Gỗ và da cho màu khắc tự nhiên; cao su khắc tạo khuôn dấu; còn vải có thể cắt – khắc họa tiết thời trang hoặc trang trí. - Vật liệu giòn – tinh xảo: thủy tinh, gốm, linh kiện điện tử
Laser giúp xử lý các vật liệu dễ vỡ hoặc yêu cầu độ chính xác cao mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Thủy tinh và gốm có thể khắc tên, hoa văn hoặc đánh dấu công nghiệp mà không làm nứt vỡ. Đối với linh kiện điện tử, laser tạo mã truy xuất, thông tin sản phẩm trên không gian cực nhỏ, đảm bảo tính ổn định và tính thẩm mỹ.
Điểm mạnh của công nghệ laser là không tiếp xúc, tốc độ nhanh, đường khắc sắc nét, độ bền cao và phù hợp cả sản xuất đơn lẻ lẫn dây chuyền công nghiệp.
1.2. Tại sao khách hàng quan tâm đến “giá” đầu tiên?
Lý do chủ yếu:
- Đa dạng model: trên thị trường có hàng chục loại máy, giá dao động từ 10 đến hơn 100 triệu đồng.
- Ngân sách đầu tư khác nhau: hộ kinh doanh, xưởng gia công, startup hay doanh nghiệp FDI đều có mức chi trả khác nhau.
- Sợ mua nhầm máy giá rẻ kém chất lượng: đặc biệt là nguồn laser, đầu galvo, mainboard, phần mềm điều khiển.
- Chi phí vận hành & bảo trì dài hạn cũng ảnh hưởng đến quyết định đầu tư.
1.3. Các yếu tố quyết định mức giá máy khắc laser hiện nay
1.3.1. Công suất nguồn laser (W)
- Công suất máy càng cao thì giá thành cũng sẽ cao hơn
- Khắc nhanh hơn, sâu hơn nhưng tiêu thụ điện nhiều hơn.
- Nên chọn đúng nhu cầu để tránh lãng phí.
1.3.2. Loại nguồn laser (Raycus, Max, JPT, Reci…)
- Thương hiệu cao cấp → giá cao nhưng ổn định, bền, ít lỗi.
- Nguồn rẻ hơn → phù hợp nhu cầu nhẹ nhưng tuổi thọ thấp.
1.3.3. Thương hiệu đầu quét Galvo
- Galvo chất lượng cao → tốc độ nhanh, nét ổn định → máy giá cao hơn.
- Galvo kém → dễ lệch nét, phải hiệu chỉnh thường xuyên.
1.3.4. Diện tích vùng khắc (110×110mm, 150×150mm…)
- Vùng khắc lớn → yêu cầu optics & cơ khí tốt hơn → giá cao.
- Vùng nhỏ → rẻ hơn nhưng năng suất thấp khi khắc sản phẩm lớn.
1.3.5. Loại tia (Fiber – CO2 – UV)
- Fiber: giá cao hơn nhưng tối ưu cho kim loại.
- CO₂: giá mềm, chuyên cho gỗ – da – acrylic.
- UV: đắt nhất, dành cho vật liệu tinh xảo và linh kiện điện tử.
1.3.6. Loại vỏ máy (mini, để bàn, công nghiệp kín)
- Vỏ kín công nghiệp → an toàn, bền, chống bụi → giá cao hơn.
- Máy mini/để bàn → rẻ nhưng ít tính năng bảo vệ.
1.3.7. Phần mềm & bộ điều khiển
- Phần mềm bản quyền, controller mạnh → giá tăng nhưng thao tác ổn định.
- Phần mềm đơn giản → rẻ nhưng hạn chế tính năng.
1.3.8. Dịch vụ kỹ thuật & bảo hành
- Hỗ trợ nhanh, linh kiện sẵn → giá máy cao hơn nhưng rủi ro thấp.
- Hỗ trợ yếu → máy rẻ nhưng chi phí sửa chữa & thời gian dừng máy lớn.
2. Phân loại máy khắc laser ảnh hưởng trực tiếp đến giá

Lựa chọn máy khắc Laser phù hợp với giá thành và hiệu quả sử dụng
2.1. Máy khắc laser Fiber
Mô tả ngắn:
Máy sử dụng nguồn laser sợi quang (fiber) với bước sóng thường ~1064 nm. Thiết kế tối ưu cho khắc/đánh dấu kim loại và một số vật liệu phủ.
Ứng dụng cụ thể:
- Đánh dấu mã vạch, số seri, logo trên inox, thép, nhôm, vàng, titan, đồng, hợp kim.
- Khắc sâu trên kim loại đã qua xử lý bề mặt (anodized, painted).
- Tạo nhãn, tem chống giả, khắc dụng cụ y tế, phụ kiện ô tô, linh kiện cơ khí.
Thông số kỹ thuật thường gặp:
- Công suất nguồn: 10W → 200W (thực tế khắc/đánh dấu thường dùng 20–80W).
- Tốc độ khắc: rất nhanh (tùy công suất & mật độ khắc), thường gấp 2–5× CO₂ trên kim loại.
- Tuổi thọ nguồn: 80.000–120.000 giờ.
- Độ ổn định xung, tần số xung có thể điều chỉnh cho chất lượng khác nhau.
Ưu điểm:
- Hiệu suất cao trên kim loại, ít yêu cầu xử lý trước bề mặt.
- Tuổi thọ nguồn dài, tiêu hao thấp (hiệu suất quang điện tốt).
- Chi phí bảo trì thấp (ít bộ phận tiêu hao).
- Kích thước điểm nhỏ → khắc chi tiết sắc nét.
Nhược điểm:
- Không phù hợp cho vật liệu hữu cơ (gỗ, da) và thủy tinh (khắc thủy tinh cần phương pháp khác).
- Chi phí đầu tư ban đầu trung bình → cao (tùy công suất).
- Khắc trên bề mặt sơn/lớp phủ đôi khi cần xử lý kết quả để đạt màu mong muốn.

Máy khắc Laser fiber khắc cho mọi vật liệu trong gia công
Yếu tố ảnh hưởng giá:
- Công suất laser, chất lượng đầu nguồn (brand), hệ thống quét galvo, độ chính xác bàn/phụ kiện (rotary, jig).
- Tích hợp phần mềm, hệ thống làm mát, chính sách bảo hành.
Lưu ý vận hành & bảo trì:
- Giữ sạch hệ thống quang, kiểm tra cáp quang, đảm bảo hệ thống làm mát (chiller) ổn định.
- Cần lọc không khí/ống hút cho bụi kim loại; an toàn laser (che chắn, interlock).
- Kiểm tra sai số định vị, hiệu chuẩn galvo định kỳ.
Khuyến nghị chọn mua:
- Nhà sản xuất nguồn fiber uy tín (IPG, Raycus, Maxphotonics…).
- Nếu khắc nhiều vật liệu khác nhau, cân nhắc công suất dự phòng.
- Với ứng dụng trang sức/linh kiện y tế chọn công suất thấp nhưng galvo độ phân giải cao.
2.2. Máy khắc laser CO2
Mô tả ngắn:
Dùng ống CO₂ tạo tia hồng ngoại (10.6 µm) — rất hiệu quả trên vật liệu phi kim: gỗ, mica, da, giấy, cao su, thủy tinh mờ.
Ứng dụng cụ thể:
- Khắc & cắt gỗ, MDF, acrylic (mica), da, vải, giấy, carton, làm mẫu quảng cáo, quà lưu niệm, thủ công mỹ nghệ.
- Khắc thủy tinh mờ (etching) hoặc khắc trên bề mặt phủ.
Thông số kỹ thuật thường gặp:
- Công suất 40W → 180W (40–100W phổ biến cho cắt/khắc nhỏ → trung bình).
- Diện tích bàn: từ 300×200 mm (máy để bàn) đến 1300×2500 mm (máy công nghiệp).
- Ống CO₂: ống thủy tinh truyền thống (thay thế định kỳ) hoặc ống RF/Metal (bền hơn, đắt hơn).
Ưu điểm:
- Linh hoạt cho nhiều vật liệu phi kim.
- Chi phí máy để bàn và máy cắt/khắc khá hợp lý.
- Thích hợp cho xưởng thủ công, quảng cáo, sản phẩm cá nhân hóa.
Nhược điểm:
- Hiệu quả kém trên kim loại (không khắc sâu nếu không phủ thuốc trợ khắc).
- Ống CO₂ là bộ phận tiêu hao (tuổi thọ, chi phí thay thế).
- Cần hệ thống hút khói/lọc mạnh do khói & mùi hữu cơ.

Dòng máy khắc Laser fiber mini phù hợp không gian nhỏ, yêu cầu gọn
Yếu tố ảnh hưởng giá:
- Kích thước bàn, loại ống CO₂ (thủy tinh vs RF), hệ thống thấu kính/đầu quét, khung máy, hệ điều khiển (Ruida/Leetro…).
- Tùy chọn thêm: ruột bàn nâng, rotary, hệ lọc khói, băng tải.
Lưu ý vận hành & bảo trì:
- Thay ống khi suy giảm công suất; làm sạch thấu kính/ gương định kỳ.
- Kiểm tra hút khói, bộ lọc và xử lý mùi để bảo vệ sức khỏe.
- Tối ưu tốc độ & công suất để tránh cháy/vết cháy quá sâu.
Khuyến nghị chọn mua:
- Với nhu cầu đa dạng vật liệu, ưu tiên máy có đầu quét/đầu cắt chất lượng, hệ điều khiển dễ dùng.
- Nếu cần khắc kim loại nhẹ, cân nhắc dùng sơn trợ khắc chuyên dụng hoặc kết hợp máy fiber cho kim loại.
2.3. Máy khắc laser UV
Mô tả ngắn:
Laser UV có bước sóng ngắn (355 nm) — “cold ablation”: bay hơi vật liệu mà ít truyền nhiệt, phù hợp vật liệu nhạy nhiệt và yêu cầu độ chính xác cao.
Ứng dụng cụ thể:
- Linh kiện điện tử, bảng mạch, khắc/ghi trên nhựa mỏng, polycarbonate, PET, vật liệu y tế (microfluidics), tạo mẫu chính xác.
- Khắc/ghi trên vật liệu phủ, sơn, hoặc nơi cần cạnh sắc và ít chịu ảnh hưởng nhiệt.
Thông số kỹ thuật thường gặp:
- Công suất thấp đến trung bình (thường <20W cho ứng dụng đánh dấu chính xác).
- Xung picosecond / nanosecond (tùy model) để giảm nhiệt truyền.
- Độ phân giải cao, kích thước điểm cực nhỏ.
Ưu điểm:
- Ít vùng bị ảnh hưởng nhiệt → mép khắc sạch, ít biến dạng.
- Phù hợp vật liệu nhạy cảm, yêu cầu chất lượng vi mô.
- Tạo độ tương phản cao trên nhựa & vật liệu phủ.
Nhược điểm:
- Giá đầu tư cao hơn máy fiber thường 2–3× (như bạn ghi).
- Phù hợp với phân khúc sản xuất chính xác — không cần thiết cho hàng phổ thông.
- Chi phí bảo trì và phụ tùng cao hơn; đòi hỏi môi trường sạch.
Yếu tố ảnh hưởng giá:
- Công nghệ đầu phát (solid-state vs diode-pumped), chất lượng quang học, hệ điều khiển xung, và độ ổn định nhiệt.
- Yêu cầu chứng nhận/tiêu chuẩn y tế cho ứng dụng ngành y.
Lưu ý vận hành & bảo trì:
- Môi trường sạch, điều hòa không khí và chống bụi rất quan trọng.
- Bảo dưỡng quang học chính xác; tránh va đập rung.
- Đào tạo vận hành do độ nhạy vật liệu cao.
Khuyến nghị chọn mua:
- Chỉ cân nhắc khi yêu cầu độ chính xác vi mô, ít chịu ảnh hưởng nhiệt — ví dụ sản xuất cảm biến, vi mạch, hoặc thiết bị y tế.
- So sánh chi phí trên hiệu suất (cost-per-part) khi quyết định đầu tư.
2.4. Máy khắc mini – máy khắc laser để bàn
Mô tả ngắn:
Máy nhỏ gọn, chi phí thấp, tối ưu cho cá nhân, tiệm nhỏ, makerspace; dễ di chuyển và vận hành.
Ứng dụng cụ thể:
- Khắc quà tặng cá nhân, đồ thủ công, mẫu, prototyping, giáo dục.
- Thường dùng cho gỗ mỏng, da, giấy, acrylic mỏng.
Thông số kỹ thuật thường gặp:
- Công suất nhỏ: 2W → 20W (đối với diode/mini fiber hoặc mini CO₂).
- Kích thước bàn nhỏ: 200×200 → 400×400 mm.
- Độ bền & tốc độ hạn chế so với máy công nghiệp.

Máy khắc Laser fiber mini phục vụ sản xuất line tự động
Ưu điểm:
- Giá thành thấp, dễ tiếp cận.
- Thích hợp cá nhân/nhóm nhỏ, dễ học.
- Lương điện tiêu thụ thấp và kích thước nhỏ
Nhược điểm:
- Không phù hợp sản xuất hàng loạt; tuổi thọ & tốc độ hạn chế.
- Ít phụ trợ an toàn và hệ thống hút khói.
- Độ chính xác & khả năng khắc sâu hạn chế.
Yếu tố ảnh hưởng giá:
- Loại laser (diode vs mini CO₂), chất lượng khung, hệ điều khiển.
- Tích hợp tính năng bổ sung (camera, auto-focus).
Lưu ý vận hành & bảo trì:
- Đảm bảo thông gió/hút khói khi khắc vật liệu hữu cơ.
- Kiểm tra nguồn và quang học định kỳ; thấu kính dễ bẩn.
Khuyến nghị chọn mua:
- Tốt cho startup, cá nhân làm quà tặng; nếu phát triển sản xuất, chuẩn bị kế hoạch nâng cấp lên máy cỡ lớn hơn.
- Kiểm tra cộng đồng người dùng & tài liệu hướng dẫn trước khi mua (vì support của nhiều model mini không đồng đều).
2.5. Máy khắc laser công nghiệp cho nhà máy sản xuất
Hệ thống công suất lớn, tích hợp tự động hóa (băng tải, bàn nâng, camera, hệ an toàn), thiết kế cho dây chuyền sản xuất liên tục.
Ứng dụng cụ thể:
- Sản xuất hàng loạt: khắc nhãn trên chi tiết cơ khí, khung nhôm, phụ tùng ô tô, linh kiện điện tử.
- Ứng dụng phối ghép với robot, băng tải, hệ kiểm tra thị giác (vision) cho tự động hóa và traceability.
Thông số kỹ thuật thường gặp:
- Công suất nguồn từ trung bình → rất lớn (tùy ứng dụng: fiber 50W → 500W+).
- Tích hợp PLC, camera kiểm soát, hệ an toàn bảo vệ (cabin kín, interlocks).
- Thiết kế chống bụi, hệ quản lý nhiệt, module thay thế nhanh.

Máy khắc Laser cầm tay kích thước nhỏ gọn và khối lượng nhỏ dễ di chuyển
Ưu điểm:
- Đạt năng suất rất cao, thời gian chu kỳ ngắn, đáng tin cậy cho sản xuất 24/7.
- Tính đồng nhất sản phẩm cao, dễ tích hợp MES/ERP.
- An toàn được chuẩn hóa (vỏ kín, interlocks).
Nhược điểm:
- Chi phí đầu tư ban đầu lớn (thường 2–4× máy bàn).
- Cần không gian, cơ sở hạ tầng (điện, khí, hệ làm mát).
- Yêu cầu nhân sự vận hành & bảo trì có trình độ.
Yếu tố ảnh hưởng giá:
- Mức độ tự động hóa (robot, băng tải, kiểm tra hình ảnh).
- Chất lượng nguồn, hệ quét (galvo vs galvo + xy table), phụ kiện (rotary, jigs), chứng nhận an toàn.
- Hỗ trợ tích hợp (customization) và bảo hành, dịch vụ sau bán.
Lưu ý vận hành & bảo trì:
- Lên kế hoạch bảo trì định kỳ theo giờ chạy; dự trữ phụ tùng (linh kiện tiêu hao).
- Thiết lập hệ thống giám sát từ xa nếu cần, và SOP xử lý lỗi.
- Tối ưu trước khi lắp: quy trình sản xuất, layout dây chuyền, an toàn lao động.
Khuyến nghị chọn mua:
- Tính toán ROI (giảm nhân công, tăng throughput, giảm phế).
- Chọn hệ thống có khả năng mở rộng (modular) để thêm băng tải/robot.
- Yêu cầu demo chạy mẫu (điều quan trọng) và kiểm tra tốc độ chu kỳ thực tế.
3. Bảng giá máy khắc laser mới nhất

Giá máy cắt Laser mới nhất chi làm nhiều phân khúc khác nhau
Lưu ý: giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm và cấu hình.
3.1. Máy khắc laser 20W – mức giá phổ thông
- Giá: 15 – 22 triệu
- Phù hợp: khắc logo, seri, QR nhỏ
- Nhược: tốc độ chậm hơn và khó khắc sâu
3.2. Máy khắc 30W – phân khúc tầm trung
- Giá: 22 – 32 triệu
- Tốc độ nhanh hơn 20–40%
- Phổ biến nhất cho xưởng gia công vừa và nhỏ
3.3. Máy khắc 50W – phân khúc nâng cao
- Giá: 38 – 55 triệu
- Khắc sâu tốt, hoạt động bền hơn khi chạy tải nặng
3.4. Máy khắc công suất lớn (60–100W)
- Giá: 60 – 95 triệu
- Dùng cho khắc sâu 1–3mm, công nghiệp nặng, sản xuất liên tục
3.5. Giá máy laser CO2 theo diện tích bàn
- 300×200mm: 10–15 triệu
- 400×600mm: 18–26 triệu
- 600×900mm: 30–45 triệu
- 1300×900mm: 45–75 triệu
3.6. Khoảng giá máy UV laser
- UV 3W: 120–160 triệu
- UV 5W: 150–190 triệu
- UV 10W: 250–320 triệu
4. Các yếu tố ảnh hưởng đến “giá máy khắc laser”

Giá máy khắc Laser fiber phụ thuộc vào công suất, tốc độ khắc, thương hiệu…
4.1. Công suất nguồn laser
Công suất càng lớn → giá càng cao.
Ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ & độ sâu khắc.
4.2. Tốc độ khắc & độ chính xác
Máy dùng đầu galvo Sino hoặc Scanlab đắt hơn vì độ ổn định cao hơn.
4.3. Thương hiệu nguồn – đầu quét
- Rẻ: Marken, G-Wave
- Trung cấp: Raycus, Max
- Cao cấp: JPT MOPA
4.4. Loại vật liệu cần khắc
Khắc kim loại → dùng Fiber
Khắc phi kim → dùng CO2
Khắc điện tử → dùng UV
4.5. Tuổi thọ thiết bị và chi phí bảo trì
Nguồn Fiber 80.000–120.000 giờ → chi phí sử dụng thấp.
4.6. Phần mềm điều khiển đi kèm
EZCAD, LightBurn, hoặc phần mềm OEM quyết định độ ổn định & trải nghiệm sử dụng.
5. So sánh: Máy khắc laser giá rẻ với máy khắc laser DMTec

So sánh các dòng máy khắc Laser giá rẻ với máy DMTec
Sự chênh lệch giá giữa máy khắc laser giá rẻ và máy khắc DMTec không chỉ đến từ thương hiệu, mà nằm ở chất lượng linh kiện, độ ổn định, tuổi thọ và dịch vụ kỹ thuật.
5.1. Sự khác biệt về linh kiện và độ bền
Máy giá rẻ
- Thường sử dụng nguồn laser không thương hiệu hoặc loại rẻ (Marken, G-Wave phiên bản cũ).
- Đầu quét galvo chạy không ổn định sau thời gian ngắn, dễ rung hoặc lệch điểm hội tụ.
- Khung vỏ mỏng, tản nhiệt kém, chạy lâu gây nóng nguồn.
- Mainboard, driver step, dây tín hiệu thường là loại OEM không kiểm định chất lượng.
- Tuổi thọ thực tế của nguồn laser chỉ đạt 20.000–40.000 giờ, thấp hơn nhiều so với quảng cáo.
Máy DMTec
- Dùng nguồn Raycus/Max/JPT chuẩn công nghiệp được kiểm tra dòng – công suất trước khi lắp đặt.
- Đầu quét Sino hoặc Scanlab, được cân chỉnh tia (optical calibration) ngay từ nhà máy.
- Khung vỏ cấu trúc thép dày, chống rung tốt, tăng ổn định khi chạy tốc độ cao.
- Toàn bộ linh kiện điện – điều khiển đều có tem truy xuất nguồn gốc.
- Tuổi thọ nguồn Laser Fiber đạt 80.000–120.000 giờ.
Độ bền và ổn định là lý do khiến DMTec có giá cao hơn, nhưng tuổi thọ vận hành và tính ổn định vượt xa các dòng giá rẻ.
5.2. Chất lượng tia khắc và độ sắc nét
Máy giá rẻ
- Tia khắc không đồng đều khi chạy tốc độ > 1500 mm/s.
- Chất lượng vector kém: đường khắc bị “răng cưa”, mép không sắc.
- Màu ăn khắc trên inox dễ bị nhạt hoặc không đồng nhất.
- Tia dễ lệch tụ khi dùng lâu → ảnh hưởng trực tiếp đến độ nét của logo, barcode.
Máy DMTec
- Tia tập trung ổn định, đường nét sắc, đồng đều trên toàn bộ bề mặt khắc.
- Dễ dàng khắc nét nhỏ 0.1–0.2 mm mà không bị nhòe.
- Khắc màu inox (MOPA) đạt độ ổn định cao, không lem.
- Tốc độ 4000–6000 mm/s vẫn đảm bảo nét mịn và chiều sâu không thay đổi.
DMTec tạo ra sản phẩm khắc đạt tiêu chuẩn xuất khẩu: sắc nét, đồng đều, có thể dùng cho mã QR/ DataMatrix cấp độ cao.
5.3. Hiệu suất khi vận hành liên tục
Máy giá rẻ
- Không phù hợp chạy liên tục 6–8 giờ/ngày.
- Tản nhiệt kém → nguồn nóng nhanh → giảm tuổi thọ.
- Đầu galvo dễ gây lỗi: mất nét, lệch dần theo thời gian.
- Khả năng khắc sâu yếu, tốc độ khắc giảm khi chạy lâu.
Máy DMTec
- Tối ưu tản nhiệt với quạt công nghiệp và lưới thoát gió lớn.
- Hoạt động ổn định trong môi trường nhà máy với tần suất cao.
- Công suất ổn định khi hoạt động trong thời gian dài.
- Mạch điều khiển ổn định giúp máy không bị reset hoặc treo phần mềm.
Máy giá rẻ phù hợp chạy số lượng nhỏ, còn DMTec sinh ra cho sản xuất quy mô – chạy liên tục nhiều ca.
5.4. An toàn và độ ổn định trong công nghiệp
Máy giá rẻ
- Thường không đạt tiêu chuẩn CE, không có khóa liên động an toàn (interlock).
- Dễ bị nhiễu điện, tê máy, hoặc mất điều khiển khi điện áp dao động.
- Không có chế độ tự động tắt khi mở nắp (đối với bản có vỏ kín).
Máy DMTec
- Tiêu chuẩn an toàn CE/ISO cho môi trường sản xuất.
- Vỏ bảo vệ dày, có kính lọc tia laser bảo vệ mắt người vận hành.
- Có cảm biến chống mở nắp khi khắc (interlock).
- Tích hợp bảo vệ quá tải – bảo vệ đầu quét – ổn áp cho nguồn laser.
Kết luận 5.4:
DMTec ưu tiên an toàn, ổn định, phù hợp doanh nghiệp cần chứng chỉ xuất xưởng, audit nhà máy hoặc yêu cầu ISO.
6. Hướng dẫn chọn máy khắc laser phù hợp theo nhu cầu

So sánh các dòng máy khắc Laser khác nhau
6.1. Lựa chọn theo ngành nghề (kim loại – phi kim)
- Khắc kim loại: Máy laser Fiber 30–50W
Laser Fiber có bước sóng phù hợp vật liệu dẫn điện, tập trung năng lượng mạnh giúp khắc sâu, nét và bền màu trên inox, thép, nhôm, đồng, titan. Công suất 30–50W đáp ứng tốt nhu cầu đánh mã, tem nhãn kỹ thuật, dải số hoặc khắc logo trong cơ khí và thiết bị công nghiệp. - Khắc gỗ, mica, nhựa: Máy CO₂ 60–130W
Đối với vật liệu phi kim như gỗ, mica, nhựa và da, laser CO₂ tạo đường cắt mịn, không cháy sém và đạt độ thẩm mỹ cao. Công suất 60–130W phù hợp sản xuất bảng hiệu, quà tặng thủ công, chi tiết trang trí và sản phẩm quảng cáo. - Ngành điện tử – linh kiện nhỏ: Laser UV 3–5W
Laser UV có vùng tác động cực hẹp, ít sinh nhiệt, không làm biến dạng bề mặt. Đây là lựa chọn tối ưu để khắc mã trên chip, bảng mạch, chi tiết điện tử và các sản phẩm micro–electronics yêu cầu độ chính xác tuyệt đối. - Quà tặng – trang sức: Fiber 20–30W
Công suất thấp 20–30W tạo đường khắc mảnh, tinh xảo mà không gây quá nhiệt. Máy phù hợp cho cửa hàng khắc tên, phụ kiện cá nhân hóa và đồ trang sức cần độ sắc nét cao.
6.2. Lựa chọn theo tần suất sản xuất
- Sử dụng không thường xuyên: 20–30W
Phù hợp hộ kinh doanh, đơn vị mới vận hành hoặc chỉ khắc theo nhu cầu phát sinh. Công suất 20–30W giúp tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo khả năng khắc cơ bản trên nhiều vật liệu. - Sản xuất liên tục, số lượng lớn: 50–100W
Máy công suất cao đảm bảo tốc độ xử lý nhanh, độ ổn định tốt và ít suy hao công suất khi chạy nhiều ca. Đây là giải pháp cho dây chuyền cần đánh mã số lượng lớn, hạn chế thời gian dừng máy.
6.3. Lựa chọn theo kích thước vùng làm việc
- 110 × 110 mm: Chi tiết nhỏ – độ nét cao
Kích thước này phù hợp tem nhãn, linh kiện điện tử, phụ kiện kim loại và quà tặng cá nhân. Vùng khắc nhỏ giúp laser hội tụ mạnh, cho độ sắc nét và tốc độ thao tác vượt trội. - 200 × 200 mm trở lên: Sản phẩm lớn – bề mặt rộng
Thích hợp khi khắc trên bảng tên công nghiệp, nắp máy, tấm kim loại lớn hoặc sản phẩm yêu cầu diện tích rộng. Kích thước lớn mang lại sự linh hoạt và hỗ trợ đa dạng ứng dụng sản xuất.
6.4. Lời khuyên cho doanh nghiệp lần đầu đầu tư máy khắc laser
- Ưu tiên thương hiệu uy tín
Máy từ nhà sản xuất danh tiếng đảm bảo chất lượng nguồn laser, độ bền linh kiện và sự ổn định trong vận hành. Từ đó giúp hạn chế lỗi kỹ thuật và giữ chất lượng khắc đồng đều. - Chọn đơn vị cung cấp có kỹ thuật hỗ trợ tại chỗ
Máy laser cần hiệu chỉnh định kỳ. Nhà cung cấp có đội ngũ kỹ thuật chuyên môn, hỗ trợ tận nơi sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và thời gian ngừng sản xuất. - Test mẫu thực tế trước khi quyết định
Khắc thử trên đúng loại vật liệu giúp đánh giá độ sắc nét, tốc độ xử lý và khả năng đáp ứng yêu cầu sản xuất. - Tránh mua máy giá rẻ, nguồn gốc không rõ ràng
Máy kém chất lượng dễ lệch tia, nhanh xuống công suất, khắc không nét và tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn. Về lâu dài, chi phí sửa chữa còn cao hơn chi phí đầu tư ban đầu.
7. Lợi ích khi đầu tư máy khắc laser tại DMTec

Lợi ích khi đầu tư máy khắc Laser được cung cấp bởi DMTec
Không chỉ khác biệt ở chất lượng máy, DMTec còn mang lại giá trị dịch vụ hậu mãi mà máy giá rẻ không thể cung cấp.
7.1. Máy chính hãng – cấu hình chuẩn công nghiệp
Điều gì làm DMTec khác biệt?
- Mỗi máy đều có phiếu kiểm định công suất, hình ảnh test tia và góc hội tụ.
- Linh kiện được nhập từ các thương hiệu quốc tế: Raycus, Max, JPT, Sino, BJJCZ.
- Từng máy được test chạy tải >1 giờ trước khi giao khách.
- Bảng cấu hình đồng nhất, không thay thế linh kiện rẻ bất kỳ giai đoạn nào.
Lợi ích dành cho doanh nghiệp
- Đảm bảo hiệu năng ổn định, bền bỉ qua thời gian dài vận hành.
Thiết bị hoạt động ổn định, duy trì chất lượng khắc nhất quán qua nhiều năm sử dụng, giúp doanh nghiệp yên tâm khai thác mà không lo suy giảm hiệu năng. - Đảm bảo dây chuyền vận hành liên tục với thời gian ngừng thấp nhất.
Cấu hình máy được thiết kế theo hướng tối ưu độ tin cậy, nhờ đó giảm rủi ro hỏng hóc và hạn chế tình trạng dừng máy ngoài kế hoạch, đảm bảo tiến độ đơn hàng. - Dễ dàng mở rộng tính năng khi nhu cầu tăng lên
Máy hỗ trợ nâng cấp linh hoạt như bổ sung camera căn chỉnh, lắp thêm trục xoay (rotary) hoặc các module chuyên dụng khác, giúp doanh nghiệp phát triển năng lực sản xuất mà không cần đầu tư thiết bị mới.
7.2. Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời
Cam kết từ DMTec:
- Tư vấn và xử lý sự cố 24/7 qua video hoặc điện thoại
Đội ngũ kỹ thuật luôn sẵn sàng hỗ trợ bất kỳ thời điểm nào, đảm bảo các vấn đề phát sinh được hướng dẫn khắc phục nhanh chóng. - Cung cấp linh kiện chính hãng theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật
Toàn bộ linh kiện thay thế đều đạt chuẩn chất lượng, giúp máy vận hành ổn định và duy trì tuổi thọ lâu dài. - Kỹ sư có mặt tại xưởng trong 24–48 giờ (áp dụng trên toàn quốc)
Khi cần hỗ trợ trực tiếp, kỹ sư sẽ đến kiểm tra, hiệu chỉnh hoặc sửa chữa kịp thời, hạn chế tối đa thời gian gián đoạn sản xuất. - Đào tạo và hướng dẫn kỹ thuật chuyên sâu
Bao gồm hướng dẫn lựa chọn chế độ khắc, thiết lập tốc độ – tần số – công suất và tối ưu quy trình phù hợp với từng loại vật liệu.
Giá trị doanh nghiệp nhận được:
- Dịch vụ sau bán hàng chuyên nghiệp và tức thời
Doanh nghiệp không phải lo lắng về tình trạng “không được hỗ trợ” sau khi đầu tư thiết bị. - Tối ưu hóa chất lượng khắc cho từng lĩnh vực
Các thông số vận hành được tư vấn chuyên biệt theo đặc thù sản phẩm: kim loại, trang sức, linh kiện kỹ thuật, khuôn mẫu và nhiều nhóm ngành khác.
7.3. Lắp đặt – đào tạo vận hành tận nơi
Nội dung đào tạo:
- Setup máy, căn tiêu cự chuẩn.
- Sử dụng EZCAD hoặc LightBurn thành thạo.
- Hướng dẫn khắc màu inox (đối với MOPA).
- Cách bảo trì – chăm sóc máy để kéo dài tuổi thọ.
- Xử lý sự cố nhanh trong xưởng.
Lợi ích:
- Người mới có thể vận hành máy sau 1 giờ học.
- Giảm tai nạn laser, đảm bảo an toàn khi sử dụng.
7.4. Hỗ trợ test mẫu miễn phí trước khi mua
DMTec sẽ:
- Khắc thử logo, mã QR, mã DPM, serial number, khắc sâu…
- Đưa ra tư vấn loại máy – công suất phù hợp vật liệu.
- Gửi video test trực tiếp hoặc mời khách đến trải nghiệm tại showroom.
Ý nghĩa:
- Khách không mua nhầm máy.
- Biết trước chất lượng thực tế trước khi đầu tư.
8. Câu hỏi thường gặp về giá máy khắc laser

Máy khắc Laser và những câu hỏi thường gặp
Dưới đây là phần phân tích sâu hơn cho từng câu hỏi, giúp khách hàng nắm rõ thị trường và đưa ra quyết định chính xác.
8.1. Máy khắc laser giá bao nhiêu?
Giá phụ thuộc vào:
- Công suất nguồn (20W – 100W)
- Loại tia (Fiber, CO2, UV)
- Thương hiệu nguồn laser
- Kích thước vùng khắc
- Cấu hình vỏ máy, phụ kiện đi kèm
Khoảng giá trên thị trường Việt Nam:
- Fiber 20–30W: 15 – 32 triệu
- Fiber 50W: 38 – 55 triệu
- Fiber 60–100W: 60 – 95 triệu
- CO2 40–180W: 10 – 75 triệu
- UV 3–10W: 120 – 320 triệu
8.2. Máy giá rẻ có nên mua không?
Nên mua nếu:
- Bạn là cá nhân, khắc thủ công, nhu cầu ít.
- Dùng máy để học – thử nghiệm – làm quà handmade.
- Không yêu cầu tốc độ, chất lượng cao, khắc sâu.
Không nên mua nếu:
- Bạn làm dịch vụ khắc cho khách liên tục.
- Sản phẩm cần độ sắc nét cao hoặc khắc màu inox.
- Máy chạy 6–12 giờ/ngày.
Tại sao?
- Máy rẻ dễ lỗi → mất khách → lợi nhuận giảm.
- Chi phí sửa chữa + downtime cao hơn số tiền tiết kiệm được khi mua máy giá thấp.
8.3. Giá máy khắc laser có thay đổi theo thời điểm không?
Có, vì 4 lý do:
- Tỷ giá USD thay đổi → máy nhập khẩu sẽ điều chỉnh giá.
- Nguồn cung linh kiện như Raycus, JPT phụ thuộc tình hình Trung Quốc.
- Chi phí vận chuyển tăng mạnh theo mùa.
- Nhu cầu thị trường tăng vào các dịp cuối năm → giá máy Fiber thường tăng 5–10%.
DMTec thường cập nhật giá theo từng quý và thông báo trước để khách tối ưu chi phí đầu tư.
8.4. Có nên mua máy cũ?
Lợi ích:
- Giá rẻ hơn 20–40%.
- Phù hợp người mới muốn tiết kiệm chi phí.
Rủi ro:
- Không biết tuổi thọ còn lại của nguồn laser.
- Đầu galvo có thể bị lệch, khó sửa.
- Máy đã bị thay linh kiện hoặc giảm công suất nhưng không khai báo.
- Thường sẽ không có bảo hành hoặc thời gian ngắn, không chuyên nghiệp
Kết luận:
Chỉ nên mua máy cũ nếu bạn am hiểu kỹ thuật và test được trực tiếp.
Với doanh nghiệp sản xuất → không nên mua.
THÔNG TIN LIÊN HỆ DMTEC:
- Website: https://dimec.vn/
- Fanpage: https://www.facebook.com/thietbicokhidm
- TikTok: https://www.tiktok.com/thietbicokhidmtec
- YouTube: https://www.youtube.com/@thietbicokhidmtec
- Hotline: 0962 636 545 Mr Duyệt
- Email: admin@dimec.vn
- Địa chỉ: Số 17 ngõ 97 Đức Giang, phường Bồ Đề, TP. Hà Nội



